Thông cáo là gì? 📢 Tìm hiểu nghĩa chi tiết

Thông cáo là gì? Thông cáo là văn bản chính thức do tổ chức hoặc cơ quan nhà nước ban hành để công bố, thông báo tình hình hoặc sự việc quan trọng đến công chúng. Đây là hình thức truyền thông mang tính pháp lý và chính thống. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các loại thông cáo phổ biến trong cuộc sống nhé!

Thông cáo nghĩa là gì?

Thông cáo là văn bản do các tổ chức, cơ quan nhà nước ban bố để cho mọi người biết tình hình, sự việc có tầm quan trọng nhất định. Đây là khái niệm phổ biến trong lĩnh vực hành chính và truyền thông.

Trong thực tế, từ “thông cáo” được sử dụng ở nhiều ngữ cảnh khác nhau:

Trong lĩnh vực nhà nước: Thông cáo thường do Quốc hội, Chính phủ hoặc các bộ ngành phát hành để công bố chính sách, quyết định quan trọng đến toàn dân.

Trong quan hệ quốc tế: “Thông cáo chung” là văn bản thông báo kết quả cuộc gặp gỡ, hội đàm giữa hai hay nhiều đại diện chính phủ, chính đảng hay tổ chức quốc tế.

Trong doanh nghiệp: “Thông cáo báo chí” là tài liệu gửi đến giới truyền thông để thông báo về sự kiện, sản phẩm mới hoặc hoạt động quan trọng của công ty.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Thông cáo”

Từ “thông cáo” có nguồn gốc Hán Việt, được ghép từ “thông” (通) nghĩa là truyền đạt, thông báo và “cáo” (告) nghĩa là báo cho biết, công bố.

Sử dụng từ “thông cáo” khi cần công bố chính thức một thông tin, sự kiện quan trọng từ cơ quan có thẩm quyền hoặc tổ chức uy tín đến công chúng.

Thông cáo sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “thông cáo” được dùng khi cơ quan nhà nước công bố chính sách, khi doanh nghiệp thông báo sự kiện đến báo chí, hoặc khi các bên ngoại giao đưa ra tuyên bố chung sau hội đàm.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Thông cáo”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “thông cáo” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Bộ Y tế vừa phát đi thông cáo về tình hình dịch bệnh trên cả nước.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa chính thống, chỉ văn bản công bố từ cơ quan nhà nước.

Ví dụ 2: “Hai bên đã ra thông cáo chung sau cuộc hội đàm cấp cao.”

Phân tích: Chỉ văn bản tuyên bố kết quả đàm phán giữa các đại diện chính phủ.

Ví dụ 3: “Công ty gửi thông cáo báo chí về việc ra mắt sản phẩm mới.”

Phân tích: Dùng trong lĩnh vực truyền thông doanh nghiệp, thông báo đến giới báo chí.

Ví dụ 4: “Thông cáo của Quốc hội được đăng tải trên các phương tiện truyền thông.”

Phân tích: Chỉ văn bản chính thức từ cơ quan lập pháp cao nhất.

Ví dụ 5: “Ban tổ chức phát thông cáo hủy sự kiện do thời tiết xấu.”

Phân tích: Dùng để thông báo quyết định quan trọng đến công chúng.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Thông cáo”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “thông cáo”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Thông báo Giấu kín
Công bố Bí mật
Tuyên bố Che giấu
Thông tri Im lặng
Loan báo Ẩn giấu
Công cáo Giữ kín

Dịch “Thông cáo” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Thông cáo 通告 (Tōnggào) Communiqué / Announcement 通告 (Tsūkoku) 통고 (Tonggo)

Kết luận

Thông cáo là gì? Tóm lại, thông cáo là văn bản chính thức dùng để công bố thông tin quan trọng từ cơ quan, tổ chức đến công chúng. Hiểu rõ từ “thông cáo” giúp bạn nắm bắt thông tin chính thống chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.