Bãi Khoá là gì? 🔓 Nghĩa, giải thích trong giao tiếp

Bãi khóa là gì? Bãi khóa là hình thức đấu tranh có tổ chức của học sinh, sinh viên bằng cách cùng nhau nghỉ học nhằm đòi hỏi thỏa mãn các yêu sách về quyền lợi học tập, chính trị hoặc xã hội. Đây là phương thức phản kháng tập thể mang tính ôn hòa nhưng có sức ảnh hưởng lớn. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “bãi khóa” trong tiếng Việt nhé!

Bãi khóa nghĩa là gì?

Bãi khóa là hoạt động đấu tranh tập thể của học sinh, sinh viên bằng cách ngừng lên lớp để đưa ra các yêu sách với nhà trường hoặc chính quyền. Từ này được ghép từ “bãi” (ngừng, bỏ) và “khóa” (lớp học, khóa học).

Trong lịch sử Việt Nam, bãi khóa gắn liền với phong trào đấu tranh yêu nước của học sinh, sinh viên. Những năm 1949-1950, các cuộc bãi khóa diễn ra rầm rộ tại Sài Gòn, Huế, Hà Nội nhằm phản đối chính sách đàn áp của thực dân Pháp.

Ngày nay, bãi khóa vẫn được sử dụng trên thế giới như một hình thức biểu đạt chính kiến của giới trẻ về các vấn đề như biến đổi khí hậu, quyền lợi giáo dục hay công bằng xã hội.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Bãi khóa”

Từ “bãi khóa” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện từ thời kỳ đấu tranh chống thực dân Pháp vào giữa thế kỷ 20. Hình thức này trở nên phổ biến khi học sinh, sinh viên cần một phương thức phản kháng ôn hòa nhưng hiệu quả.

Sử dụng từ “bãi khóa” khi nói về hoạt động nghỉ học tập thể có tổ chức, mang tính đấu tranh hoặc phản đối một vấn đề cụ thể.

Bãi khóa sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “bãi khóa” được dùng khi mô tả hành động học sinh, sinh viên cùng nghỉ học để đưa ra yêu sách, phản đối chính sách giáo dục hoặc bày tỏ quan điểm chính trị – xã hội.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Bãi khóa”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “bãi khóa” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Ngày 9/1/1950, học sinh Sài Gòn bãi khóa để phản đối chính sách đàn áp của thực dân.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa lịch sử, chỉ hành động đấu tranh yêu nước của học sinh thời kháng chiến.

Ví dụ 2: “Sinh viên nhiều nước bãi khóa để kêu gọi hành động chống biến đổi khí hậu.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh hiện đại, chỉ phong trào đấu tranh vì môi trường của giới trẻ toàn cầu.

Ví dụ 3: “Nhà trường cảnh báo học sinh không được tham gia bãi khóa trái phép.”

Phân tích: Dùng trong bối cảnh giáo dục, nhấn mạnh tính tổ chức và quy định của hoạt động này.

Ví dụ 4: “Cuộc bãi khóa kéo dài ba ngày đã buộc ban giám hiệu phải đối thoại với sinh viên.”

Phân tích: Thể hiện hiệu quả của bãi khóa như một công cụ đàm phán tập thể.

Ví dụ 5: “Phong trào bãi khóa lan rộng từ Huế đến Hà Nội vào cuối năm 1949.”

Phân tích: Mô tả sự lan tỏa của phong trào đấu tranh trong lịch sử Việt Nam.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Bãi khóa”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “bãi khóa”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Đình khóa Đi học
Nghỉ học tập thể Lên lớp
Tẩy chay lớp học Chấp hành
Biểu tình học đường Tuân thủ
Đấu tranh bỏ học Phục tùng
Phản đối bằng nghỉ học Đồng ý

Dịch “Bãi khóa” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Bãi khóa 罢课 (Bàkè) School strike ストライキ (Sutoraiki) 동맹휴학 (Dongmaeng hyuhak)

Kết luận

Bãi khóa là gì? Tóm lại, bãi khóa là hình thức đấu tranh tập thể của học sinh, sinh viên bằng cách nghỉ học để đưa ra yêu sách. Đây là khái niệm mang ý nghĩa lịch sử sâu sắc trong phong trào yêu nước Việt Nam.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.