Thông cáo chung là gì? 📢 Nghĩa chi tiết

Thông cáo chung là gì? Thông cáo chung là văn kiện quốc tế quan trọng ghi nhận kết quả chuyến thăm, hội đàm hoặc đàm phán giữa đại diện hai hay nhiều nước về những vấn đề mà các bên cùng quan tâm. Đây là thuật ngữ phổ biến trong lĩnh vực ngoại giao và quan hệ quốc tế. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, đặc điểm và cách sử dụng cụm từ “thông cáo chung” nhé!

Thông cáo chung nghĩa là gì?

Thông cáo chung là văn bản thông báo kết quả của cuộc gặp gỡ và thảo luận giữa hai hay nhiều đại diện chính phủ, chính đảng hay đoàn thể, tổ chức xã hội. Trong tiếng Anh, thông cáo chung được gọi là “Joint Communiqué” hoặc “Common Statement”.

Trong thông cáo chung, các bên thường đề cập đến:

Thông tin cơ bản: Thời gian, địa điểm, thành phần tham dự và không khí của cuộc gặp gỡ hoặc hội đàm.

Kết quả đạt được: Những thỏa thuận, cam kết hoặc nhận định chung về các vấn đề song phương và quốc tế mà hai bên cùng quan tâm.

Ý nghĩa: Đánh giá tầm quan trọng của chuyến thăm hoặc đàm phán đối với quan hệ hai nước, hòa bình và ổn định khu vực.

Điểm đặc biệt của thông cáo chung là không có chữ ký của các bên và thường không nêu các bất đồng, chỉ tập trung vào những điểm đồng thuận.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Thông cáo chung”

“Thông cáo chung” là thuật ngữ Hán Việt, trong đó “thông cáo” (通告) nghĩa là thông báo rộng rãi, “chung” nghĩa là cùng nhau, chung của nhiều bên. Thuật ngữ này được sử dụng phổ biến trong ngoại giao quốc tế.

Sử dụng “thông cáo chung” khi nói về văn kiện được ban hành sau các cuộc gặp cấp cao giữa hai hay nhiều quốc gia, tổ chức.

Thông cáo chung sử dụng trong trường hợp nào?

Cụm từ “thông cáo chung” được dùng trong lĩnh vực ngoại giao, quan hệ quốc tế, khi các bên công bố kết quả hội đàm, đàm phán hoặc chuyến thăm chính thức cấp nhà nước.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Thông cáo chung”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng cụm từ “thông cáo chung” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Hai nước đã ra thông cáo chung sau chuyến thăm cấp nhà nước.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh ngoại giao, chỉ văn kiện được công bố sau cuộc gặp gỡ giữa lãnh đạo hai quốc gia.

Ví dụ 2: “Thông cáo chung Việt Nam – Trung Quốc khẳng định tăng cường hợp tác toàn diện.”

Phân tích: Chỉ văn bản chính thức ghi nhận kết quả và cam kết giữa hai nước.

Ví dụ 3: “Nội dung thông cáo chung được công bố cho báo chí ngay sau hội đàm.”

Phân tích: Nhấn mạnh tính công khai của văn kiện này đối với dư luận.

Ví dụ 4: “Thông cáo chung không có chữ ký nhưng thể hiện cam kết chính trị của các bên.”

Phân tích: Nêu đặc điểm pháp lý của thông cáo chung so với các loại văn kiện khác.

Ví dụ 5: “Các tổ chức quốc tế cũng có thể ban hành thông cáo chung sau hội nghị.”

Phân tích: Mở rộng phạm vi sử dụng ngoài quan hệ song phương giữa các quốc gia.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Thông cáo chung”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “thông cáo chung”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Tuyên bố chung Thông cáo đơn phương
Công báo chung Tuyên bố riêng
Thông báo chung Văn bản nội bộ
Văn kiện chung Thông cáo cá nhân
Biên bản ghi nhớ Tài liệu mật
Hiệp định khung Công hàm phản đối

Dịch “Thông cáo chung” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Thông cáo chung 联合公报 (Liánhé gōngbào) Joint Communiqué 共同声明 (Kyōdō seimei) 공동성명 (Gongdong seongmyeong)

Kết luận

Thông cáo chung là gì? Tóm lại, thông cáo chung là văn kiện ngoại giao quan trọng ghi nhận kết quả hội đàm giữa các bên, thể hiện sự đồng thuận và cam kết chính trị trong quan hệ quốc tế.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.