Xe lăn đường là gì? 🚜 Nghĩa
Xe lăn đường là gì? Xe lăn đường là loại máy công trình chuyên dụng dùng để lu nén, san phẳng các lớp vật liệu như đất, đá, nhựa đường trong quá trình thi công đường bộ. Đây là thiết bị không thể thiếu trong ngành xây dựng hạ tầng giao thông. Cùng tìm hiểu cấu tạo, phân loại và cách vận hành xe lăn đường ngay bên dưới!
Xe lăn đường là gì?
Xe lăn đường (còn gọi là xe lu, máy lu) là thiết bị cơ giới hạng nặng, sử dụng trục lăn có trọng lượng lớn để nén chặt các lớp vật liệu, tạo nền đường phẳng và chắc chắn. Đây là danh từ chỉ loại máy móc chuyên dụng trong lĩnh vực xây dựng.
Trong tiếng Việt, từ “xe lăn đường” có các cách hiểu:
Nghĩa gốc: Chỉ máy móc dùng để lu lèn mặt đường, bao gồm xe lu bánh thép, xe lu bánh lốp, xe lu rung.
Nghĩa trong xây dựng: Thiết bị thi công quan trọng giúp nén chặt đất, cấp phối đá dăm, bê tông nhựa để đảm bảo độ chặt tiêu chuẩn.
Nghĩa mở rộng: Đôi khi dùng để chỉ chung các loại máy lu trong công trình san lấp, xây dựng nền móng.
Xe lăn đường có nguồn gốc từ đâu?
Từ “xe lăn đường” là từ ghép thuần Việt, mô tả chức năng của thiết bị: xe có trục lăn dùng để thi công đường. Loại máy này xuất hiện từ thế kỷ 19 tại châu Âu và được sử dụng rộng rãi tại Việt Nam từ thời Pháp thuộc khi xây dựng hệ thống đường bộ.
Sử dụng “xe lăn đường” khi nói về thiết bị lu nén trong thi công đường giao thông hoặc san lấp mặt bằng.
Cách sử dụng “Xe lăn đường”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “xe lăn đường” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Xe lăn đường” trong tiếng Việt
Danh từ: Chỉ loại máy công trình. Ví dụ: xe lăn đường 10 tấn, xe lăn đường rung, xe lăn đường bánh thép.
Cụm danh từ: Kết hợp với từ bổ sung. Ví dụ: tài xế xe lăn đường, thuê xe lăn đường, vận hành xe lăn đường.
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Xe lăn đường”
Từ “xe lăn đường” được dùng phổ biến trong lĩnh vực xây dựng và giao thông:
Ví dụ 1: “Công trình cần thuê thêm 2 chiếc xe lăn đường để kịp tiến độ.”
Phân tích: Dùng như danh từ, chỉ thiết bị thi công đường bộ.
Ví dụ 2: “Xe lăn đường đang lu lớp nhựa nóng trên quốc lộ 1A.”
Phân tích: Miêu tả hoạt động nén chặt lớp bê tông nhựa.
Ví dụ 3: “Anh ấy có bằng lái xe lăn đường hạng nặng.”
Phân tích: Cụm từ chỉ chứng chỉ vận hành máy công trình.
Ví dụ 4: “Xe lăn đường bánh lốp phù hợp để lu lớp nhựa bề mặt.”
Phân tích: Chỉ loại xe lu có bánh cao su, tạo độ phẳng mịn cho mặt đường.
Ví dụ 5: “Tiếng xe lăn đường vang rền suốt đêm ở công trường.”
Phân tích: Danh từ trong ngữ cảnh miêu tả âm thanh công trình.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Xe lăn đường”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “xe lăn đường” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm “xe lăn đường” với “xe lăn” (xe cho người khuyết tật).
Cách phân biệt: Xe lăn đường là máy công trình, xe lăn là phương tiện hỗ trợ di chuyển cho người khuyết tật.
Trường hợp 2: Gọi chung tất cả máy lu là “xe lăn đường”.
Cách dùng đúng: Nên phân biệt: xe lu rung, xe lu tĩnh, xe lu bánh lốp, xe lu bánh thép tùy theo loại cụ thể.
“Xe lăn đường”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “xe lăn đường”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Xe lu | Xe đào |
| Máy lu | Xe xúc |
| Lu đường | Máy cày |
| Xe lu rung | Xe ủi |
| Xe lu bánh thép | Xe cẩu |
| Máy đầm | Máy khoan |
Kết luận
Xe lăn đường là gì? Tóm lại, xe lăn đường là thiết bị cơ giới chuyên dụng để lu nén, tạo độ chặt cho nền đường trong thi công giao thông. Hiểu đúng từ “xe lăn đường” giúp bạn sử dụng thuật ngữ chính xác trong lĩnh vực xây dựng.
