Chủ xướng là gì? 💡 Nghĩa và giải thích Chủ xướng
Chủ xướng là gì? Chủ xướng là người khởi xướng, đề xuất và dẫn dắt một ý tưởng, phong trào hoặc hoạt động nào đó. Từ này thường dùng để chỉ người đầu tiên nêu ra sáng kiến và vận động người khác cùng thực hiện. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “chủ xướng” trong tiếng Việt nhé!
Chủ xướng nghĩa là gì?
Chủ xướng là người đầu tiên đề ra, khởi xướng một ý kiến, chủ trương hoặc phong trào và kêu gọi người khác hưởng ứng. Đây là từ Hán Việt, trong đó “chủ” nghĩa là làm chủ, chính; “xướng” nghĩa là hát trước, nêu lên trước.
Trong cuộc sống, từ “chủ xướng” được dùng trong nhiều ngữ cảnh:
Trong lịch sử: Chủ xướng thường chỉ những người khởi xướng các phong trào cách mạng, cải cách hoặc tư tưởng mới. Ví dụ: Phan Bội Châu là người chủ xướng phong trào Đông Du.
Trong công việc: Người chủ xướng là người đưa ra sáng kiến, ý tưởng mới và thuyết phục đồng nghiệp cùng thực hiện dự án.
Trong đời sống: Từ này dùng khi nói về người khởi xướng một hoạt động, sự kiện hoặc xu hướng nào đó trong cộng đồng.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Chủ xướng”
Từ “chủ xướng” có nguồn gốc Hán Việt, ghép từ “chủ” (主 – làm chủ) và “xướng” (倡 – hát trước, đề xướng). Nghĩa gốc là “người hát/nói trước”, sau mở rộng thành người khởi xướng, đề xuất ý tưởng.
Sử dụng “chủ xướng” khi nói về người đầu tiên đề ra ý kiến, sáng kiến hoặc phong trào và kêu gọi người khác tham gia thực hiện.
Chủ xướng sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “chủ xướng” được dùng khi đề cập đến người khởi xướng ý tưởng, phong trào, hoạt động, hoặc khi muốn nhấn mạnh vai trò tiên phong của ai đó trong một sự kiện.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Chủ xướng”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “chủ xướng” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Ông là người chủ xướng phong trào bảo vệ môi trường tại địa phương.”
Phân tích: Chỉ người đầu tiên khởi xướng và vận động cộng đồng tham gia hoạt động bảo vệ môi trường.
Ví dụ 2: “Ai là người chủ xướng ý tưởng tổ chức buổi từ thiện này?”
Phân tích: Hỏi về người đề xuất, khởi xướng ý tưởng ban đầu.
Ví dụ 3: “Phan Châu Trinh chủ xướng phong trào Duy Tân đầu thế kỷ 20.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh lịch sử, chỉ người khởi xướng phong trào cải cách.
Ví dụ 4: “Cô ấy chủ xướng việc thành lập câu lạc bộ đọc sách trong công ty.”
Phân tích: Chỉ người đề xuất và dẫn dắt việc thành lập tổ chức mới.
Ví dụ 5: “Những người chủ xướng cuộc biểu tình đã bị bắt giữ.”
Phân tích: Chỉ những người khởi xướng, tổ chức và dẫn dắt hoạt động.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Chủ xướng”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “chủ xướng”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Khởi xướng | Hưởng ứng |
| Đề xướng | Theo sau |
| Phát động | Phụ họa |
| Tiên phong | Thụ động |
| Khởi xướng | Bắt chước |
| Sáng lập | Đi theo |
Dịch “Chủ xướng” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Chủ xướng | 倡导 (Chàngdǎo) | Initiate / Advocate | 提唱する (Teishō suru) | 주창하다 (Juchanghada) |
Kết luận
Chủ xướng là gì? Tóm lại, chủ xướng là người khởi xướng, đề xuất ý tưởng và vận động người khác cùng thực hiện. Hiểu đúng từ “chủ xướng” giúp bạn diễn đạt chính xác vai trò tiên phong trong các hoạt động.
