Sinh lí học là gì? 🧬 Nghĩa Sinh lí học
Sinh lí học là gì? Sinh lí học là ngành khoa học nghiên cứu các chức năng, cơ chế hoạt động và quá trình sống của cơ thể sinh vật. Đây là bộ môn quan trọng trong sinh học và y học, giúp con người hiểu rõ cách các tế bào, mô, cơ quan vận hành để duy trì sự sống. Cùng tìm hiểu ý nghĩa, nguồn gốc và cách sử dụng từ “sinh lí học” trong tiếng Việt nhé!
Sinh lí học nghĩa là gì?
Sinh lí học là bộ môn khoa học nghiên cứu các hiện tượng sống và những chức năng biểu hiện sự sống của cơ thể sinh vật. Thuật ngữ này được ghép từ “sinh” (sống), “lý” (lý thuyết, quy luật) và “học” (nghiên cứu).
Trong lĩnh vực y khoa, sinh lí học tập trung vào cách cơ thể người vận hành, từ hoạt động của tế bào đến các hệ cơ quan như tuần hoàn, hô hấp, tiêu hóa. Bộ môn này giúp bác sĩ hiểu cơ chế bệnh lý để chẩn đoán và điều trị.
Trong giáo dục, sinh lí học là môn học cơ bản cho sinh viên y khoa, sinh học, thể dục thể thao. Kiến thức sinh lí học giúp người học nắm vững nguyên lý hoạt động của cơ thể sống.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Sinh lí học”
Từ “sinh lí học” có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại: “physis” (tự nhiên) và “logia” (nghiên cứu về). Trong tiếng Hán Việt, “sinh” nghĩa là sống, “lý” là quy luật, “học” là nghiên cứu.
Sử dụng từ “sinh lí học” khi nói về khoa học nghiên cứu chức năng cơ thể, các quá trình sinh học hoặc trong ngữ cảnh học thuật, y khoa.
Sinh lí học sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “sinh lí học” được dùng trong giáo dục, nghiên cứu khoa học, y học, thể thao và khi thảo luận về cơ chế hoạt động của cơ thể sống.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Sinh lí học”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “sinh lí học” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Sinh viên y khoa phải học sinh lí học trong năm đầu tiên.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa học thuật, chỉ môn học bắt buộc trong chương trình đào tạo y khoa.
Ví dụ 2: “Nghiên cứu sinh lí học giúp hiểu cơ chế gây bệnh tiểu đường.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh nghiên cứu y học, nhấn mạnh vai trò của bộ môn trong việc tìm hiểu bệnh lý.
Ví dụ 3: “Huấn luyện viên cần nắm vững sinh lí học thể thao để xây dựng chế độ tập luyện phù hợp.”
Phân tích: Chỉ nhánh sinh lí học ứng dụng trong thể dục thể thao.
Ví dụ 4: “Giải Nobel Sinh lí học hoặc Y học được trao hàng năm cho những phát minh xuất sắc.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh trang trọng, chỉ giải thưởng khoa học danh giá.
Ví dụ 5: “Sinh lí học thực vật nghiên cứu cách cây quang hợp và hấp thụ nước.”
Phân tích: Chỉ phân ngành cụ thể của sinh lí học, tập trung vào thực vật.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Sinh lí học”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “sinh lí học”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Sinh lý | Bệnh lý học |
| Sinh lý học động vật | Giải phẫu học |
| Sinh lý học người | Bệnh học |
| Sinh lý học thực vật | Tử vong học |
| Chức năng học | Hình thái học |
| Cơ năng học | Cấu trúc học |
Dịch “Sinh lí học” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Sinh lí học | 生理学 (Shēnglǐ xué) | Physiology | 生理学 (Seirigaku) | 생리학 (Saengrihak) |
Kết luận
Sinh lí học là gì? Tóm lại, sinh lí học là ngành khoa học nghiên cứu chức năng và cơ chế hoạt động của cơ thể sống. Hiểu đúng về sinh lí học giúp bạn nắm vững kiến thức sinh học và y học cơ bản.
