Sinh lí là gì? 🧬 Tìm hiểu nghĩa
Sinh lí là gì? Sinh lí là hoạt động và tính chất của các cơ quan, các bộ phận trong cơ thể sinh vật. Đây là khái niệm quan trọng trong y học và sinh học, giúp con người hiểu rõ cách cơ thể vận hành và duy trì sự sống. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “sinh lí” trong tiếng Việt nhé!
Sinh lí nghĩa là gì?
Sinh lí là hoạt động và tính chất của các cơ quan, các bộ phận của cơ thể sinh vật nói chung. Từ này còn được viết là “sinh lý” trong nhiều văn bản.
Trong cuộc sống, từ “sinh lí” được sử dụng với nhiều nghĩa khác nhau:
Trong y học và sinh học: Sinh lí chỉ các chức năng bình thường của cơ thể như hô hấp, tuần hoàn, tiêu hóa, bài tiết. Ví dụ: “Chức năng sinh lí của tim là bơm máu đi nuôi cơ thể.”
Trong đời sống hàng ngày: Từ “sinh lí” thường dùng để nói về nhu cầu tự nhiên của cơ thể. Ví dụ: “Nhu cầu sinh lí cơ bản của con người gồm ăn, uống, ngủ, nghỉ.”
Trong giáo dục: “Sinh lí học” là môn khoa học nghiên cứu về chức năng và cơ chế hoạt động của cơ thể sống.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Sinh lí”
Từ “sinh lí” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “sinh” (生) nghĩa là sống, “lí” (理) nghĩa là lý thuyết, quy luật. Kết hợp lại, “sinh lí” có nghĩa là quy luật của sự sống.
Sử dụng từ “sinh lí” khi nói về hoạt động, chức năng bình thường của cơ thể sinh vật hoặc khi đề cập đến các nhu cầu tự nhiên của con người.
Sinh lí sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “sinh lí” được dùng khi mô tả chức năng cơ thể, trong y học, giáo dục hoặc khi nói về các nhu cầu tự nhiên của sinh vật.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Sinh lí”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “sinh lí” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Bác sĩ kiểm tra các chỉ số sinh lí của bệnh nhân trước khi phẫu thuật.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh y học, chỉ các thông số hoạt động của cơ thể như nhịp tim, huyết áp.
Ví dụ 2: “Tuổi dậy thì là giai đoạn thay đổi sinh lí quan trọng của con người.”
Phân tích: Chỉ sự biến đổi tự nhiên của cơ thể theo từng giai đoạn phát triển.
Ví dụ 3: “Sinh viên y khoa phải học môn sinh lí học trong năm đầu tiên.”
Phân tích: Đề cập đến bộ môn khoa học nghiên cứu về chức năng cơ thể.
Ví dụ 4: “Giấc ngủ là nhu cầu sinh lí không thể thiếu của con người.”
Phân tích: Chỉ nhu cầu tự nhiên, cần thiết để duy trì sự sống.
Ví dụ 5: “Cây trồng cũng có những đặc điểm sinh lí riêng biệt.”
Phân tích: Áp dụng cho thực vật, chỉ hoạt động sống của cây như quang hợp, hô hấp.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Sinh lí”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “sinh lí”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Sinh lý | Bệnh lý |
| Chức năng sống | Bệnh tật |
| Hoạt động cơ thể | Rối loạn |
| Cơ chế sinh học | Bất thường |
| Tự nhiên | Nhân tạo |
| Hữu cơ | Vô cơ |
Dịch “Sinh lí” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Sinh lí | 生理 (Shēnglǐ) | Physiology | 生理 (Seiri) | 생리 (Saengni) |
Kết luận
Sinh lí là gì? Tóm lại, sinh lí là hoạt động và tính chất của các cơ quan trong cơ thể sinh vật. Hiểu đúng từ “sinh lí” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác trong giao tiếp và học tập.
