Sính lễ là gì? 💑 Giải thích, nghĩa

Sính lễ là gì? Sính lễ là lễ vật của nhà trai đem đến nhà gái để xin cưới, thể hiện sự tôn trọng và cam kết hôn nhân giữa hai gia đình. Đây là phong tục truyền thống quan trọng trong văn hóa cưới hỏi của người Việt Nam. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và các món sính lễ không thể thiếu trong ngày cưới nhé!

Sính lễ nghĩa là gì?

Sính lễ là lễ vật mà nhà trai phải chuẩn bị và mang đến nhà gái trước ngày cưới để xin kết thông gia. Đây là khái niệm quen thuộc trong phong tục cưới hỏi Việt Nam.

Trong đời sống, từ “sính lễ” mang nhiều ý nghĩa:

Trong phong tục cưới hỏi: Sính lễ là sự xác nhận đồng thuận hôn nhân giữa hai họ nhà trai và nhà gái. Các món sính lễ thường gồm tiền mặt, trầu cau, trà rượu, bánh trái, heo quay, trang sức cho cô dâu.

Trong văn hóa truyền thống: Sính lễ còn mang ý nghĩa là lời cảm ơn của nhà trai đối với công ơn sinh thành, nuôi dưỡng con dâu của nhà gái.

Trong tâm linh: Sính lễ được đặt lên bàn thờ tổ tiên để ông bà chứng giám và chúc phúc cho đôi uyên ương.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Sính lễ”

Sính lễ là từ Hán Việt, viết là 聘礼 (pìnlǐ). Trong đó “Sính” nghĩa là kết thông gia, kết thân; “Lễ” nghĩa là lễ vật, quà biếu.

Sử dụng từ “sính lễ” khi nói về lễ vật trong đám hỏi, đám cưới, hoặc các nghi thức cưới xin truyền thống của người Việt.

Sính lễ sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “sính lễ” được dùng khi nói về lễ vật cưới hỏi, trong các buổi lễ ăn hỏi, đám cưới, hoặc khi bàn bạc chuẩn bị hôn sự giữa hai gia đình.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Sính lễ”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “sính lễ”:

Ví dụ 1: “Nhà trai đã chuẩn bị đầy đủ sính lễ để sang nhà gái ăn hỏi.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa truyền thống, chỉ các mâm quả cưới hỏi.

Ví dụ 2: “Mâm sính lễ gồm trầu cau, bánh phu thê và rượu trà.”

Phân tích: Liệt kê cụ thể các món lễ vật trong đám hỏi.

Ví dụ 3: “Hai bên gia đình đã thống nhất số lượng sính lễ là 9 mâm.”

Phân tích: Đề cập đến việc thỏa thuận lễ vật giữa hai nhà.

Ví dụ 4: “Sính lễ được bày biện trang trọng trên bàn thờ gia tiên.”

Phân tích: Nhấn mạnh ý nghĩa tâm linh của sính lễ trong ngày cưới.

Ví dụ 5: “Ngày xưa, nhà gái thường thách cưới sính lễ rất cao.”

Phân tích: Đề cập đến phong tục thách cưới trong hôn nhân truyền thống.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Sính lễ”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “sính lễ”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Sính nghi Hồi môn
Lễ vật cưới Của hồi môn
Đồ sính lễ Lễ lại quả
Mâm quả cưới Quà đáp lễ
Lễ nạp tài Tặng phẩm nhà gái
Tráp cưới Quà biếu ngược

Dịch “Sính lễ” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Sính lễ 聘礼 (Pìnlǐ) Betrothal gifts 結納品 (Yuinōhin) 예물 (Yemul)

Kết luận

Sính lễ là gì? Tóm lại, sính lễ là lễ vật của nhà trai đem đến nhà gái để xin cưới, mang ý nghĩa văn hóa sâu sắc trong phong tục hôn nhân Việt Nam. Hiểu đúng về sính lễ giúp bạn chuẩn bị chu đáo cho ngày trọng đại.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.