Lèo là gì? 😏 Ý nghĩa và cách hiểu từ Lèo
Lèo là gì? Lèo là danh từ thuần Việt đa nghĩa, phổ biến nhất chỉ dây buộc ở cánh buồm để điều khiển hướng gió, hoặc dây buộc ngang diều để cân cánh. Ngoài ra, “lèo” còn mang nhiều nghĩa khác trong ẩm thực, thủ công mỹ nghệ và đời sống hàng ngày. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ về từ “lèo” trong tiếng Việt nhé!
Lèo nghĩa là gì?
Lèo là dây buộc từ cánh buồm đến chỗ lái thuyền, dùng để điều khiển buồm hứng gió. Đây là nghĩa gốc và phổ biến nhất của từ này trong tiếng Việt.
Trong đời sống, từ “lèo” còn mang nhiều nghĩa khác:
Trong hàng hải: “Giữ lèo” là giữ dây điều khiển buồm, “xả lèo” là buông dây cho buồm bớt căng gió.
Trong thả diều: Lèo là dây buộc ngang diều giấy để cân gió. “Diều lệch lèo” nghĩa là diều mất cân bằng.
Trong ẩm thực: “Nước lèo” là nước dùng có gia vị, thường nấu từ xương, thịt, dùng chan bún, phở.
Trong thủ công: Lèo là diềm gỗ chạm trổ trang trí trước cửa tủ, sập, giường.
Trong giao tiếp: “Hứa lèo” nghĩa là hứa suông, hứa hão. “Làm một lèo” nghĩa là làm liên tục không nghỉ.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Lèo”
Từ “lèo” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện từ lâu đời trong ngôn ngữ dân gian. Từ này gắn liền với đời sống sông nước của người Việt, đặc biệt ở vùng Nam Bộ.
Sử dụng từ “lèo” khi nói về dây buộc buồm, dây diều, nước dùng ẩm thực, hoặc diễn đạt hành động liên tục, móc nối.
Lèo sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “lèo” được dùng trong ngữ cảnh hàng hải, thả diều, nấu ăn, mô tả đồ gỗ trang trí, hoặc diễn đạt lời hứa suông và hành động liên tục.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Lèo”
Dưới đây là các ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “lèo” trong tiếng Việt:
Ví dụ 1: “Cho buồm căng hết dây lèo để thuyền chạy nhanh hơn.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa gốc, chỉ dây điều khiển buồm trong hàng hải.
Ví dụ 2: “Xin anh bớt ngọn, xả lèo chờ em.”
Phân tích: Ca dao Nam Bộ, “xả lèo” nghĩa là buông dây buồm cho thuyền chậm lại.
Ví dụ 3: “Tô bún bò này nước lèo ngọt thanh quá!”
Phân tích: “Nước lèo” chỉ nước dùng trong ẩm thực, nghĩa phổ biến ở miền Nam.
Ví dụ 4: “Anh ấy toàn hứa lèo, đừng tin.”
Phân tích: “Hứa lèo” nghĩa là hứa suông, hứa mà không thực hiện.
Ví dụ 5: “Làm một lèo là xong việc.”
Phân tích: “Một lèo” diễn tả hành động liên tục, không gián đoạn.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Lèo”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ liên quan đến “lèo” theo từng nghĩa:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Dây buồm | Cột buồm |
| Dây diều | Thân diều |
| Nước dùng | Nước lọc |
| Diềm gỗ | Mặt tủ |
| Liên tục | Gián đoạn |
| Hứa suông | Hứa thật |
Dịch “Lèo” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Lèo (dây buồm) | 帆索 (Fān suǒ) | Sail rope | 帆綱 (Hotsuna) | 돛줄 (Dotjul) |
| Nước lèo | 高汤 (Gāo tāng) | Broth | 出汁 (Dashi) | 육수 (Yuksu) |
Kết luận
Lèo là gì? Tóm lại, lèo là từ thuần Việt đa nghĩa, chỉ dây buộc buồm, dây diều, nước dùng ẩm thực hoặc diềm gỗ trang trí. Hiểu rõ từ “lèo” giúp bạn sử dụng tiếng Việt phong phú và chính xác hơn.
