Chững là gì? 😊 Ý nghĩa và cách hiểu từ Chững

Chững là gì? Chững là từ tiếng Việt có nhiều nghĩa: chỉ trạng thái ngừng lại đột ngột, trẻ con mới tập đứng chưa vững, hoặc mô tả phong thái ngay ngắn, đứng đắn, chín chắn. Đây là từ thuần Việt thường gặp trong đời sống hàng ngày với nhiều sắc thái biểu cảm. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “chững” trong tiếng Việt nhé!

Chững nghĩa là gì?

Chững là từ đa nghĩa trong tiếng Việt, có thể là động từ chỉ sự ngừng lại đột ngột, hoặc tính từ miêu tả phong thái chín chắn, đứng đắn. Tùy ngữ cảnh mà từ này mang những ý nghĩa khác nhau.

Trong tiếng Việt, “chững” được sử dụng với các nghĩa sau:

Nghĩa 1 – Ngừng lại đột ngột: Chỉ hành động dừng lại giữa chừng một cách bất ngờ. Ví dụ: “Anh ấy đứng chững lại khi nghe tin đó.”

Nghĩa 2 – Trẻ con tập đứng: Mô tả trẻ nhỏ mới biết đứng nhưng chưa vững vàng. Ví dụ: “Cháu bé mới biết chững.” Từ này thường kết hợp thành “chập chững”, “lững chững”.

Nghĩa 3 – Phong thái đứng đắn: Tính từ chỉ sự ngay ngắn, chín chắn, trưởng thành trong cách ăn mặc hoặc cư xử. Ví dụ: “Anh ấy ăn mặc rất chững.”

Nguồn gốc và xuất xứ của “Chững”

Từ “chững” có nguồn gốc thuần Việt, là từ cổ được sử dụng từ lâu đời trong ngôn ngữ dân gian. Các từ đồng nghĩa bao gồm: chựng, khựng, sững, sựng.

Sử dụng “chững” khi nói về trẻ con tập đi, khi mô tả sự dừng lại đột ngột, hoặc khi khen ngợi phong thái chín chắn, đứng đắn của ai đó.

Chững sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “chững” được dùng khi miêu tả trẻ nhỏ tập đứng, tập đi, khi nói về sự ngừng lại bất ngờ, hoặc khi nhận xét về phong cách ăn mặc, cư xử chín chắn của một người.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Chững”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “chững” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Cháu bé mới biết chững, chưa đi vững được.”

Phân tích: Dùng để mô tả trẻ nhỏ đang trong giai đoạn tập đứng, chưa vững vàng.

Ví dụ 2: “Anh ấy ăn mặc rất chững, trông đứng đắn hẳn.”

Phân tích: Dùng như tính từ khen ngợi phong cách ăn mặc ngay ngắn, chỉn chu.

Ví dụ 3: “Giá cả thị trường đang có vẻ chững lại.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh kinh tế, chỉ sự ngừng tăng hoặc giảm đột ngột.

Ví dụ 4: “Bé chập chững những bước đi đầu tiên thật đáng yêu.”

Phân tích: Từ láy “chập chững” mô tả trẻ con mới tập đi, bước đi chưa vững.

Ví dụ 5: “Sau khi lập gia đình, anh ấy chững chạc hẳn lên.”

Phân tích: Từ ghép “chững chạc” chỉ sự trưởng thành, chín chắn trong tính cách.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Chững”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “chững”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Chựng Bồng bột
Khựng Non nớt
Sững Trẻ con
Đứng đắn Hấp tấp
Chín chắn Vội vàng
Trưởng thành Nông nổi

Dịch “Chững” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Chững (tập đứng) 蹒跚学步 (Pánshān xuébù) Totter / Toddle よちよち歩き (Yochiyochi aruki) 아장아장 걷다 (Ajangajang geotda)
Chững (chín chắn) 稳重 (Wěnzhòng) Mature / Steady 落ち着いた (Ochitsuita) 침착한 (Chimchakhan)

Kết luận

Chững là gì? Tóm lại, chững là từ thuần Việt đa nghĩa, vừa chỉ trẻ con tập đứng chưa vững, vừa mô tả phong thái chín chắn, đứng đắn. Hiểu rõ từ này giúp bạn sử dụng tiếng Việt chính xác và phong phú hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.