Phạt đền là gì? ⚽ Nghĩa, giải thích Phạt đền

Phạt đền là gì? Phạt đền là hình thức phạt trong bóng đá, được thực hiện bằng cú sút từ chấm 11m khi đội phòng ngự phạm lỗi trong vòng cấm địa. Đây là tình huống căng thẳng nhất trên sân cỏ, thường quyết định cục diện trận đấu. Cùng tìm hiểu luật phạt đền, cách thực hiện và những quả penalty nổi tiếng ngay bên dưới!

Phạt đền nghĩa là gì?

Phạt đền (penalty kick) là quả đá phạt trực tiếp từ chấm 11 mét, được trao cho đội tấn công khi đối phương phạm lỗi trong vòng cấm. Đây là thuật ngữ chuyên dụng trong bóng đá, còn gọi là quả penalty hoặc quả phạt 11m.

Trong bóng đá, từ “phạt đền” có các cách hiểu:

Nghĩa chính: Quả sút phạt từ khoảng cách 11m, chỉ có thủ môn được phép cản phá. Ví dụ: “Trọng tài thổi phạt đền sau pha phạm lỗi trong vòng cấm.”

Trong luật thi đấu: Hình phạt dành cho đội phòng ngự khi cầu thủ phạm lỗi trực tiếp (kéo áo, đốn ngã, chơi bóng bằng tay) trong vòng 16m50.

Trong loạt sút luân lưu: Khi trận đấu hòa sau hiệp phụ, hai đội sẽ thực hiện loạt sút penalty để phân định thắng thua.

Trong văn nói: Thường gọi tắt là “pen”, “đền”, hoặc “quả 11m”. Ví dụ: “Đội nhà được hưởng quả pen.”

Phạt đền có nguồn gốc từ đâu?

Luật phạt đền được đưa vào bóng đá năm 1891 bởi Liên đoàn Bóng đá Anh, do thủ môn William McCrum đề xuất. Mục đích là ngăn chặn các pha phạm lỗi cố tình trong vòng cấm để cản bàn thắng.

Sử dụng “phạt đền” khi đội tấn công được hưởng lợi thế sau pha phạm lỗi của đối phương trong khu vực 16m50.

Cách sử dụng “Phạt đền”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “phạt đền” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Phạt đền” trong tiếng Việt

Danh từ: Chỉ quả đá phạt từ chấm 11m. Ví dụ: quả phạt đền, chấm phạt đền, loạt sút phạt đền.

Kết hợp với động từ: Hưởng phạt đền, thực hiện phạt đền, sút phạt đền, cản phá phạt đền, bỏ lỡ phạt đền.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Phạt đền”

Từ “phạt đền” được dùng phổ biến trong các tình huống bóng đá:

Ví dụ 1: “Trọng tài chỉ tay vào chấm phạt đền sau khi xem VAR.”

Phân tích: Mô tả quyết định của trọng tài khi xác nhận lỗi trong vòng cấm.

Ví dụ 2: “Ronaldo thực hiện thành công quả phạt đền ở phút 89.”

Phân tích: Mô tả cầu thủ sút penalty ghi bàn.

Ví dụ 3: “Thủ môn cản phá xuất sắc quả phạt đền, cứu thua cho đội nhà.”

Phân tích: Mô tả pha cứu thua từ chấm 11m.

Ví dụ 4: “Trận chung kết được quyết định bằng loạt sút phạt đền.”

Phân tích: Chỉ loạt luân lưu 11m khi hòa sau 120 phút.

Ví dụ 5: “Đó là quả penalty gây tranh cãi nhất mùa giải.”

Phân tích: Dùng từ “penalty” thay thế cho phạt đền trong văn nói.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Phạt đền”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “phạt đền” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “phạt đền” với “đá phạt” (free kick từ ngoài vòng cấm).

Cách dùng đúng: “Phạt đền” chỉ áp dụng khi phạm lỗi trong vòng 16m50.

Trường hợp 2: Nhầm “phạt đền” với “phạt góc” (corner kick).

Cách dùng đúng: “Phạt góc” là khi bóng ra ngoài đường biên ngang do cầu thủ phòng ngự chạm cuối cùng.

“Phạt đền”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “phạt đền”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Penalty Đá phạt trực tiếp
Quả 11m Đá phạt gián tiếp
Quả pen Phạt góc
Phạt 11 mét Ném biên
Penalty kick Phạt việt vị
Spot kick Đá phạt hàng rào

Kết luận

Phạt đền là gì? Tóm lại, phạt đền là quả sút phạt từ chấm 11m khi đội phòng ngự phạm lỗi trong vòng cấm. Hiểu đúng từ “phạt đền” giúp bạn theo dõi và bình luận bóng đá chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.