Bơ là gì? 🧈 Nghĩa, giải thích trong ẩm thực
Bơ là gì? Bơ là từ có nhiều nghĩa trong tiếng Việt: (1) sản phẩm từ sữa dùng trong ẩm thực; (2) loại quả xanh bổ dưỡng; (3) từ lóng mạng xã hội nghĩa là thờ ơ, phớt lờ, không quan tâm. Tùy ngữ cảnh mà “bơ” mang ý nghĩa khác nhau. Cùng VJOL tìm hiểu chi tiết các nghĩa và cách sử dụng từ “bơ” nhé!
Bơ nghĩa là gì?
Bơ là từ đa nghĩa trong tiếng Việt, có ba nghĩa phổ biến:
Nghĩa 1 – Bơ (thực phẩm): Bơ là sản phẩm từ sữa được làm bằng cách đánh sữa hoặc kem tươi, có màu vàng nhạt, mùi thơm, vị béo bùi. Từ “bơ” phiên âm từ tiếng Pháp “beurre”. Bơ thường dùng phết bánh mì, làm bánh, xào rán.
Nghĩa 2 – Quả bơ: Bơ là loại quả có vỏ xanh, ruột vàng kem, giàu chất béo lành mạnh và vitamin. Quả bơ (avocado) được dùng làm sinh tố, salad, guacamole.
Nghĩa 3 – Từ lóng mạng xã hội: “Bơ” nghĩa là cố tình thờ ơ, phớt lờ, không thèm quan tâm đến ai hoặc điều gì đó. Ví dụ: “Hỏi gì nó cũng bơ đi” – tức là không buồn để ý, lờ đi hoàn toàn.
Nguồn gốc và xuất xứ của bơ
Từ “bơ” (thực phẩm) bắt nguồn từ tiếng Pháp “beurre”, du nhập vào Việt Nam cuối thế kỷ 19. Trước đó, người Việt gọi là “mỡ sữa bò”. Còn “bơ” theo nghĩa từ lóng xuất phát từ cách nói tắt của “phớt lờ”, phổ biến trên mạng xã hội từ những năm 2010.
Sử dụng bơ khi nói về thực phẩm, quả bơ hoặc khi muốn diễn tả thái độ thờ ơ, lờ đi trong giao tiếp đời thường.
Bơ sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “bơ” được dùng khi nói về ẩm thực (bơ thực vật, quả bơ), hoặc trong giao tiếp thân mật để chỉ hành động phớt lờ, không quan tâm đến ai đó.
Các ví dụ và ngữ cảnh sử dụng bơ
Dưới đây là các tình huống phổ biến sử dụng từ bơ:
Ví dụ 1: “Bánh mì phết bơ ăn sáng rất ngon.”
Phân tích: Bơ ở đây là sản phẩm từ sữa, dùng trong ẩm thực.
Ví dụ 2: “Sinh tố bơ Đà Lạt béo ngậy, bổ dưỡng.”
Phân tích: Bơ ở đây chỉ quả bơ (avocado).
Ví dụ 3: “Nhắn tin mà nó bơ mình luôn, buồn ghê!”
Phân tích: Bơ là từ lóng, nghĩa là phớt lờ, không trả lời.
Ví dụ 4: “Hai đứa bơ nhau mấy ngày rồi, chắc giận nhau.”
Phân tích: Bơ nhau nghĩa là cố tình không để ý đến sự có mặt của nhau.
Ví dụ 5: “Anh ấy cứ tỉnh bơ như không có chuyện gì xảy ra.”
Phân tích: Tỉnh bơ nghĩa là thờ ơ, không xúc động, không quan tâm.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với bơ
Dưới đây là các từ có nghĩa tương đương và đối lập với bơ (theo nghĩa từ lóng – phớt lờ):
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Lơ | Quan tâm |
| Lờ | Chú ý |
| Phớt lờ | Để ý |
| Thờ ơ | Nhiệt tình |
| Mặc kệ | Săn sóc |
| Làm ngơ | Đáp lại |
Dịch bơ sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Bơ (thực phẩm) | 黄油 (Huángyóu) | Butter | バター (Batā) | 버터 (Beoteo) |
| Quả bơ | 牛油果 (Niúyóu guǒ) | Avocado | アボカド (Abokado) | 아보카도 (Abokado) |
| Bơ (phớt lờ) | 无视 (Wúshì) | Ignore | 無視する (Mushi suru) | 무시하다 (Musihada) |
Kết luận
Bơ là gì tùy thuộc vào ngữ cảnh: có thể là thực phẩm từ sữa, quả bơ bổ dưỡng, hoặc từ lóng chỉ hành động phớt lờ. Hiểu đúng nghĩa giúp bạn giao tiếp tự nhiên và chính xác hơn!
