Cơ đồ là gì? 🎯 Ý nghĩa và cách hiểu Cơ đồ

Cơ đồ là gì? Cơ đồ là danh từ chỉ sự nghiệp lớn lao, vững chắc mà một cá nhân hoặc tập thể đã dày công gây dựng qua thời gian. Đây là từ Hán-Việt thường xuất hiện trong văn chương và đời sống, mang ý nghĩa biểu tượng về thành công và sự bền vững. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ về cơ đồ nhé!

Cơ đồ nghĩa là gì?

Cơ đồ là sự nghiệp lớn, bền vững mà một người hoặc tập thể đã xây dựng và duy trì qua thời gian. Từ này thường dùng để ca ngợi công lao, thành quả của một con người hay tổ chức.

Trong văn học: “Cơ đồ” xuất hiện nhiều trong thơ ca cổ điển. Nổi tiếng nhất là câu thơ trong Truyện Kiều của Nguyễn Du: “Một tay gây dựng cơ đồ, bấy lâu bể Sở, sông Ngô tung hoành!”

Trong đời sống: Từ “cơ đồ” được dùng khi nói về sự nghiệp, tài sản, thành tựu mà ai đó đã gây dựng. Ví dụ: “Ông ấy đã gây dựng cơ đồ từ hai bàn tay trắng.”

Trong chính trị: Nghị quyết Đại hội XIII của Đảng có câu: “Đất nước ta chưa bao giờ có được cơ đồ, tiềm lực, vị thế và uy tín quốc tế như ngày nay” – ở đây cơ đồ mang nghĩa giang sơn, bờ cõi, sự nghiệp quốc gia.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Cơ đồ”

“Cơ đồ” là từ Hán-Việt, viết bằng chữ Hán là 基圖. Trong đó, “cơ” (基) nghĩa là nền móng, “đồ” (圖) chỉ hoàng đồ, bản đồ đất nước. Ghép lại, cơ đồ chỉ nền tảng sự nghiệp được xây dựng vững chắc.

Sử dụng “cơ đồ” khi muốn diễn tả sự nghiệp lớn lao, thành quả bền vững hoặc tài sản tinh thần, vật chất được gây dựng qua nhiều năm.

Cơ đồ sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “cơ đồ” thường dùng trong văn viết trang trọng, khi ca ngợi sự nghiệp của cá nhân, gia đình, tổ chức hoặc quốc gia.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cơ đồ”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “cơ đồ”:

Ví dụ 1: “Một tay gây dựng cơ đồ, bấy lâu bể Sở, sông Ngô tung hoành!”

Phân tích: Câu thơ trong Truyện Kiều ca ngợi Từ Hải tự mình xây dựng sự nghiệp lớn lao.

Ví dụ 2: “Cha tôi đã gây dựng cơ đồ này suốt 30 năm.”

Phân tích: Chỉ tài sản, sự nghiệp gia đình được xây dựng qua thời gian dài.

Ví dụ 3: “Đừng để cơ đồ cha ông đổ sông đổ bể.”

Phân tích: Nhắc nhở phải giữ gìn thành quả mà thế hệ trước để lại.

Ví dụ 4: “Đất nước ta chưa bao giờ có được cơ đồ như ngày nay.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh chính trị, chỉ sự nghiệp xây dựng đất nước.

Ví dụ 5: “Cơ đồ sự nghiệp tan thành mây khói chỉ sau một đêm.”

Phân tích: Diễn tả sự mất mát lớn lao khi sự nghiệp sụp đổ.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Cơ đồ”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cơ đồ”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Cơ nghiệp Tay trắng
Sự nghiệp Thất bại
Thành tựu Sụp đổ
Nền móng Tan tành
Gia sản Phá sản
Di sản Tiêu tan

Dịch “Cơ đồ” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Cơ đồ 基圖 (Jītú) Legacy / Career 基盤 (Kiban) 기반 (Giban)

Kết luận

Cơ đồ là gì? Tóm lại, cơ đồ là sự nghiệp lớn lao, bền vững được gây dựng qua thời gian. Hiểu đúng từ “cơ đồ” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ Việt phong phú và sâu sắc hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.