Sông đào là gì? 🌊 Tìm hiểu nghĩa

Sông đào là gì? Sông đào là dòng sông do con người đào ra để dẫn nước tưới tiêu hoặc làm đường giao thông vận chuyển. Khác với sông tự nhiên, sông đào được hình thành bởi bàn tay con người nhằm phục vụ nông nghiệp và thương mại. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và các ví dụ về sông đào nổi tiếng tại Việt Nam nhé!

Sông đào nghĩa là gì?

Sông đào là sông do con người đào để dẫn nước tưới tiêu hoặc làm đường giao thông vận chuyển bằng đường thủy. Đây là khái niệm địa lý quan trọng trong tiếng Việt.

Trong đời sống, từ “sông đào” được hiểu theo nhiều khía cạnh:

Trong nông nghiệp: Sông đào đóng vai trò dẫn nước từ các con sông lớn vào đồng ruộng, giúp tưới tiêu và cải tạo đất đai. Nhiều vùng đất phèn, ngập úng đã được khai hoang nhờ hệ thống sông đào.

Trong giao thông: Sông đào tạo nên tuyến đường thủy thuận tiện cho việc vận chuyển hàng hóa, đi lại giữa các vùng miền. Đây là phương tiện giao thông quan trọng trước khi có đường bộ hiện đại.

Trong quốc phòng: Nhiều sông đào được xây dựng với mục đích chiến lược, bảo vệ biên giới và phục vụ quân sự.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Sông đào”

Từ “sông đào” có nguồn gốc thuần Việt, kết hợp giữa “sông” (dòng nước) và “đào” (hành động xúc đất tạo thành). Người Việt đã đào kênh, sông từ hàng nghìn năm trước để phục vụ canh tác và giao thương.

Sử dụng “sông đào” khi nói về các công trình thủy lợi nhân tạo, hệ thống kênh mương hoặc những dòng sông được con người tạo ra có chủ đích.

Sông đào sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “sông đào” được dùng khi mô tả các công trình thủy lợi do con người tạo ra, trong bối cảnh lịch sử hoặc khi nói về hệ thống giao thông đường thủy nhân tạo.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Sông đào”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “sông đào” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Kênh Vĩnh Tế là sông đào lớn nhất thời phong kiến Việt Nam.”

Phân tích: Chỉ công trình thủy lợi nổi tiếng dài 91km, được đào từ năm 1819 đến 1824 dưới triều Nguyễn.

Ví dụ 2: “Sông Đào Nam Định chảy qua thành phố, nối sông Hồng với sông Đáy.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ dòng sông nhân tạo cụ thể tại tỉnh Nam Định.

Ví dụ 3: “Nhờ có sông đào, nông dân có thể tưới tiêu cho ruộng đồng quanh năm.”

Phân tích: Nhấn mạnh vai trò thủy lợi của sông đào trong sản xuất nông nghiệp.

Ví dụ 4: “Kênh nhà Lê là sông đào dài nhất Việt Nam, kéo dài gần 500km.”

Phân tích: Chỉ công trình lịch sử được khởi công từ thời vua Lê Đại Hành.

Ví dụ 5: “Các sông đào ở Nam Bộ đã biến vùng đất hoang thành đồng bằng trù phú.”

Phân tích: Nhấn mạnh vai trò khai hoang, cải tạo đất đai của hệ thống sông đào.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Sông đào”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “sông đào”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Kênh đào Sông tự nhiên
Kênh Sông thiên nhiên
Mương Suối
Kinh Lạch
Thủy đạo nhân tạo Dòng chảy tự nhiên
Kênh thủy lợi Sông ngòi

Dịch “Sông đào” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Sông đào 运河 (Yùnhé) Canal / Artificial river 運河 (Unga) 운하 (Unha)

Kết luận

Sông đào là gì? Tóm lại, sông đào là dòng sông do con người đào ra để phục vụ tưới tiêu và giao thông. Đây là công trình thủy lợi quan trọng, góp phần phát triển nông nghiệp và kinh tế Việt Nam qua nhiều thời kỳ lịch sử.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.