Thương là gì? ❤️ Nghĩa Thương, giải thích

Thương là gì? Thương là cảm xúc yêu mến, quan tâm sâu sắc dành cho người hoặc vật, thể hiện sự gắn bó và mong muốn điều tốt đẹp cho đối phương. Đây là một trong những cảm xúc nền tảng của con người, xuất hiện trong mọi mối quan hệ từ gia đình đến tình yêu. Cùng khám phá chi tiết về nguồn gốc và cách sử dụng từ “thương” ngay bên dưới!

Thương nghĩa là gì?

Thương là động từ chỉ cảm xúc yêu mến, trìu mến và quan tâm chân thành đến ai đó hoặc điều gì đó. Đây là từ thuần Việt, thuộc nhóm từ chỉ tình cảm.

Trong tiếng Việt, từ “thương” được sử dụng với nhiều sắc thái khác nhau:

Trong tình yêu đôi lứa: “Thương” thể hiện tình cảm nhẹ nhàng, sâu lắng hơn “yêu”. Ví dụ: “Anh thương em nhiều lắm” – diễn tả sự quan tâm, che chở.

Trong tình cảm gia đình: “Thương” gắn liền với lòng hiếu thảo, tình mẫu tử. Ví dụ: “Thương cha mẹ” nghĩa là yêu kính và biết ơn đấng sinh thành.

Trong giao tiếp đời thường: “Thương” còn mang nghĩa xót xa, đồng cảm. Ví dụ: “Thương người nghèo khổ” – tức là cảm thông với hoàn cảnh khó khăn của họ.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Thương”

Từ “thương” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện từ xa xưa trong ngôn ngữ dân gian Việt Nam. Đây là từ cơ bản trong vốn từ vựng tiếng Việt, phản ánh nét văn hóa trọng tình cảm của người Việt.

Sử dụng “thương” khi muốn diễn tả tình cảm yêu mến, quan tâm, xót xa hoặc đồng cảm với người khác.

Cách sử dụng “Thương” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “thương” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Thương” trong văn nói và viết

Trong văn nói: Từ “thương” thường dùng trong các câu bày tỏ tình cảm, lời ru, câu hát dân gian như “Thương nhau cau sáu bổ ba”, “Thương con cho roi cho vọt”.

Trong văn viết: “Thương” xuất hiện trong văn học (tình thương mẹ cha), thơ ca (thương nhớ quê hương), và cả văn bản đời thường (thương hiệu, thương mại – nghĩa mở rộng).

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Thương”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “thương” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Mẹ thương con như trời thương cỏ cây.”

Phân tích: Diễn tả tình mẫu tử bao la, sử dụng phép so sánh để nhấn mạnh sự vĩ đại của tình mẹ.

Ví dụ 2: “Anh thương em từ cái nhìn đầu tiên.”

Phân tích: Dùng trong tình yêu đôi lứa, thể hiện tình cảm chân thành, nhẹ nhàng.

Ví dụ 3: “Nhìn cảnh người vô gia cư mà thương quá!”

Phân tích: “Thương” mang nghĩa xót xa, đồng cảm với hoàn cảnh khó khăn của người khác.

Ví dụ 4: “Thương nhau chín bỏ làm mười.”

Phân tích: Thành ngữ khuyên nhủ khi yêu thương nhau nên bỏ qua lỗi lầm nhỏ.

Ví dụ 5: “Con cái phải biết thương cha mẹ lúc tuổi già.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh gia đình, nhấn mạnh lòng hiếu thảo và sự quan tâm.

“Thương”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “thương”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Yêu Ghét
Mến Hận
Quý Khinh
Trìu mến Căm thù
Xót xa Thờ ơ
Thương yêu Ghét bỏ

Kết luận

Thương là gì? Tóm lại, thương là cảm xúc yêu mến, quan tâm sâu sắc, thể hiện sự gắn bó giữa con người với nhau. Hiểu đúng từ “thương” giúp bạn diễn đạt tình cảm chân thành và phong phú hơn trong giao tiếp.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.