Ngoại Cỡ là gì? 📏 Nghĩa, giải thích thời trang
Ngoại cỡ là gì? Ngoại cỡ là tính từ chỉ kích thước vượt quá tiêu chuẩn thông thường, thường dùng để mô tả quần áo, giày dép hoặc đồ vật có kích thước lớn hơn bình thường. Đây là từ quen thuộc trong lĩnh vực thời trang và đời sống. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các từ liên quan đến “ngoại cỡ” ngay bên dưới!
Ngoại cỡ là gì?
Ngoại cỡ là tính từ dùng để chỉ những thứ có kích thước lớn hơn, vượt ra ngoài các cỡ tiêu chuẩn thông thường. Đây là từ ghép Hán-Việt, trong đó “ngoại” nghĩa là bên ngoài, “cỡ” nghĩa là kích thước.
Trong tiếng Việt, từ “ngoại cỡ” có nhiều cách hiểu:
Nghĩa gốc: Chỉ kích thước vượt quá tiêu chuẩn, thường là lớn hơn bình thường. Ví dụ: quần áo ngoại cỡ, giày ngoại cỡ.
Trong thời trang: Dùng để chỉ các sản phẩm dành cho người có thân hình lớn, từ size XL trở lên. Thuật ngữ tiếng Anh tương đương là “plus size” hoặc “oversize”.
Nghĩa mở rộng: Có thể dùng để mô tả bất kỳ vật gì có kích thước khác biệt, vượt chuẩn. Ví dụ: hành lý ngoại cỡ, kiện hàng ngoại cỡ.
Ngoại cỡ có nguồn gốc từ đâu?
Từ “ngoại cỡ” có nguồn gốc Hán-Việt, được ghép từ “ngoại” (外 – bên ngoài) và “cỡ” (kích thước), xuất hiện khi ngành thời trang và sản xuất công nghiệp phát triển, cần phân loại sản phẩm theo kích thước.
Sử dụng “ngoại cỡ” khi nói về những thứ có kích thước lớn hơn tiêu chuẩn thông thường.
Cách sử dụng “Ngoại cỡ”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “ngoại cỡ” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Ngoại cỡ” trong tiếng Việt
Tính từ: Bổ nghĩa cho danh từ, đứng sau danh từ. Ví dụ: quần áo ngoại cỡ, đồ ngoại cỡ, size ngoại cỡ.
Trong văn viết: Thường xuất hiện trong mô tả sản phẩm, bài viết thời trang, vận chuyển hàng hóa.
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Ngoại cỡ”
Từ “ngoại cỡ” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh đời sống khác nhau:
Ví dụ 1: “Shop này chuyên bán quần áo ngoại cỡ cho người mập.”
Phân tích: Dùng như tính từ, chỉ quần áo có size lớn hơn bình thường.
Ví dụ 2: “Hành lý ngoại cỡ sẽ bị tính phí phụ thu.”
Phân tích: Chỉ hành lý vượt quá kích thước quy định của hãng bay.
Ví dụ 3: “Thời trang ngoại cỡ ngày càng được quan tâm.”
Phân tích: Dùng trong lĩnh vực thời trang, chỉ dòng sản phẩm plus size.
Ví dụ 4: “Anh ấy mặc áo ngoại cỡ trông rất thoải mái.”
Phân tích: Chỉ phong cách oversize, mặc rộng hơn size thật.
Ví dụ 5: “Vận chuyển hàng ngoại cỡ cần xe tải lớn.”
Phân tích: Chỉ hàng hóa có kích thước vượt tiêu chuẩn thông thường.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Ngoại cỡ”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “ngoại cỡ” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm “ngoại cỡ” với “quá khổ” trong mọi ngữ cảnh.
Cách dùng đúng: “Ngoại cỡ” thường dùng cho quần áo, giày dép; “quá khổ” dùng cho hàng hóa, xe cộ.
Trường hợp 2: Dùng “ngoại cỡ” với nghĩa tiêu cực, miệt thị người béo.
Cách dùng đúng: “Ngoại cỡ” là từ trung tính, mô tả kích thước, không mang hàm ý chê bai.
“Ngoại cỡ”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “ngoại cỡ”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Quá khổ | Tiêu chuẩn |
| Plus size | Size nhỏ |
| Oversize | Vừa vặn |
| Cỡ lớn | Mini |
| Size đại | Nhỏ gọn |
| Khổ lớn | Cỡ thường |
Kết luận
Ngoại cỡ là gì? Tóm lại, ngoại cỡ là tính từ chỉ kích thước vượt tiêu chuẩn thông thường. Hiểu đúng từ “ngoại cỡ” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác hơn trong giao tiếp và mua sắm.
