Liên khu là gì? 🏢 Ý nghĩa và cách hiểu Liên khu

Liên khu là gì? Liên khu là đơn vị hành chính – quân sự của Việt Nam, gồm nhiều tỉnh hợp nhất lại, hình thành trong thời kỳ Kháng chiến chống Pháp (1945-1954). Đây là khái niệm lịch sử quan trọng gắn liền với quá trình đấu tranh giành độc lập của dân tộc. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách phân chia và ý nghĩa của “liên khu” trong lịch sử Việt Nam nhé!

Liên khu nghĩa là gì?

Liên khu là đơn vị hành chính – quân sự lớn nhất trong thời kỳ Kháng chiến chống Pháp, phụ trách cả chức năng hành chính nhà nước và chỉ huy lực lượng vũ trang trên địa bàn.

Từ “liên khu” được ghép từ hai yếu tố Hán-Việt: “liên” (連) nghĩa là liên kết, nối liền; “khu” (區) nghĩa là vùng, khu vực. Ghép lại mang nghĩa: nhiều khu vực được liên kết, hợp nhất thành một đơn vị lớn hơn.

Trong lịch sử Việt Nam: Liên khu được thành lập nhằm đáp ứng yêu cầu chỉ huy, chỉ đạo tác chiến và xây dựng lực lượng vũ trang phù hợp với tình hình từng chiến trường, trong điều kiện các vùng bị chia cắt, khó liên lạc thường xuyên.

Ngày nay: Thuật ngữ “liên khu” còn được dùng trong ngữ cảnh “hợp tác liên khu vực” (interregional cooperation) để chỉ sự phối hợp giữa các vùng, khu vực khác nhau.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Liên khu”

Liên khu được thành lập theo Sắc lệnh 120/SL ngày 25/01/1948 do Chủ tịch Hồ Chí Minh ký ban hành. Trước đó, tháng 9/1947, cả nước được chia thành 14 khu, sau đó hợp nhất thành các liên khu để tăng cường hiệu quả chỉ huy.

Sử dụng từ “liên khu” khi nói về đơn vị hành chính – quân sự thời kháng chiến hoặc khi đề cập đến sự hợp tác giữa các khu vực.

Liên khu sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “liên khu” được dùng khi nghiên cứu lịch sử Việt Nam giai đoạn 1945-1954, hoặc khi nói về sự liên kết, hợp tác giữa nhiều vùng, khu vực khác nhau.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Liên khu”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “liên khu” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Liên khu Việt Bắc là căn cứ địa quan trọng trong kháng chiến chống Pháp.”

Phân tích: Chỉ vùng Việt Bắc được tổ chức thành liên khu, đóng vai trò chiến lược trong kháng chiến.

Ví dụ 2: “Tư lệnh Liên khu 5 chỉ huy các tỉnh miền Trung Trung Bộ.”

Phân tích: Nói về người đứng đầu quân sự của Liên khu 5, bao gồm các tỉnh Quảng Nam, Quảng Ngãi, Bình Định, Kon Tum, Gia Lai.

Ví dụ 3: “Từ năm 1957, liên khu được đổi tên thành quân khu.”

Phân tích: Giải thích sự thay đổi tên gọi đơn vị hành chính – quân sự sau khi hòa bình lập lại.

Ví dụ 4: “Hợp tác liên khu vực giúp tăng cường phát triển kinh tế.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa hiện đại, chỉ sự phối hợp giữa các vùng khác nhau.

Ví dụ 5: “Toàn quốc chia làm 6 liên khu trong thời kỳ kháng chiến.”

Phân tích: Nêu cách phân chia hành chính – quân sự của Việt Nam giai đoạn 1948-1954.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Liên khu”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “liên khu”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Quân khu Đơn vị lẻ
Chiến khu Khu riêng biệt
Vùng liên kết Vùng tách rời
Khu vực hợp nhất Khu vực phân tán
Liên vùng Đơn khu
Khu liên hợp Khu độc lập

Dịch “Liên khu” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Liên khu 联区 (Lián qū) Interregion / Military zone 連区 (Renku) 연구역 (Yeonguyeok)

Kết luận

Liên khu là gì? Tóm lại, liên khu là đơn vị hành chính – quân sự gồm nhiều tỉnh hợp nhất, đóng vai trò quan trọng trong lịch sử kháng chiến chống Pháp của Việt Nam. Hiểu đúng khái niệm này giúp bạn nắm vững kiến thức lịch sử dân tộc.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.