Báo là gì? 🐆 Nghĩa, giải thích trong động vật
Báo là gì? Báo là danh từ chỉ loài thú ăn thịt họ mèo, có lông màu vàng với đốm đen, chạy nhanh và sống hoang dã trong rừng. Ngoài ra, “báo” còn là từ chỉ ấn phẩm báo chí hoặc động từ mang nghĩa thông báo, dự báo. Cùng tìm hiểu đầy đủ các nghĩa của từ “báo” trong tiếng Việt ngay sau đây!
Báo nghĩa là gì?
Báo là loài thú dữ cùng họ với mèo, kích thước nhỏ hơn hổ và sư tử, lông màu vàng có những đốm nhỏ màu đen sẫm, là động vật ăn thịt sống hoang dã trong rừng nhiệt đới. Đây là nghĩa gốc phổ biến nhất của từ “báo” trong tiếng Việt.
Trong thực tế, từ “báo” mang nhiều nghĩa khác nhau:
Nghĩa động vật học: Báo là loài thú săn mồi thuộc họ Mèo (Felidae), bao gồm nhiều loài như báo hoa mai, báo đốm, báo săn, báo tuyết. Chúng nổi tiếng với tốc độ chạy nhanh và khả năng săn mồi xuất sắc.
Nghĩa báo chí: “Báo” là ấn phẩm xuất bản định kỳ đăng tin tức, bài viết về các lĩnh vực đời sống. Ví dụ: báo Tuổi Trẻ, báo Thanh Niên, báo điện tử.
Nghĩa động từ: “Báo” có nghĩa là thông tin, truyền đạt. Ví dụ: thông báo, dự báo, báo tin, báo cáo.
Nghĩa tiếng lóng Gen Z: Trên mạng xã hội, “báo” là từ lóng chỉ người có hành vi gây phiền, thiếu suy nghĩ, khiến người xung quanh phải chịu hậu quả.
Nguồn gốc và xuất xứ của báo
Từ “báo” có nguồn gốc Hán Việt, chữ Hán là “豹” (bào), xuất hiện từ xa xưa trong ngôn ngữ và văn hóa Việt Nam. Tục ngữ “Báo chết để da, người ta chết để tiếng” cho thấy hình ảnh con báo đã gắn liền với đời sống tinh thần người Việt.
Sử dụng từ “báo” khi nói về loài động vật hoang dã, ấn phẩm báo chí, hành động thông tin hoặc theo nghĩa tiếng lóng của giới trẻ.
Báo sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “báo” được dùng khi chỉ loài thú họ mèo, nói về báo chí truyền thông, diễn đạt hành động thông tin, hoặc trong ngôn ngữ Gen Z để chỉ người gây phiền.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng báo
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “báo” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Con báo hoa mai là loài động vật quý hiếm cần được bảo vệ.”
Phân tích: “Báo” ở đây chỉ loài thú ăn thịt hoang dã thuộc họ Mèo.
Ví dụ 2: “Anh ấy làm phóng viên cho một tờ báo lớn ở Hà Nội.”
Phân tích: “Báo” mang nghĩa ấn phẩm báo chí, cơ quan truyền thông.
Ví dụ 3: “Nhớ báo tin cho mẹ khi con đến nơi nhé!”
Phân tích: “Báo” là động từ có nghĩa thông tin, truyền đạt.
Ví dụ 4: “Thằng đó báo quá, toàn làm hỏng việc của cả nhóm.”
Phân tích: “Báo” theo nghĩa tiếng lóng Gen Z, chỉ người gây phiền, làm việc thiếu suy nghĩ.
Ví dụ 5: “Báo săn là loài động vật chạy nhanh nhất trên cạn, đạt tốc độ 120 km/h.”
Phân tích: Chỉ một loài báo cụ thể (Cheetah), nổi tiếng với tốc độ.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với báo
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ liên quan đến “báo” (nghĩa động vật):
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Beo | Con mồi |
| Báo hoa | Động vật ăn cỏ |
| Panther | Thú hiền |
| Leopard | Gia súc |
| Mãnh thú | Thú nuôi |
| Thú săn mồi | Động vật thuần hóa |
Dịch báo sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Báo | 豹 (Bào) | Leopard / Panther | ヒョウ (Hyō) | 표범 (Pyobeom) |
Kết luận
Báo là gì? Tóm lại, báo là từ đa nghĩa trong tiếng Việt, phổ biến nhất là chỉ loài thú ăn thịt họ mèo, ngoài ra còn mang nghĩa báo chí, thông báo và tiếng lóng của giới trẻ hiện đại.
