Cước là gì? 💰 Ý nghĩa, cách dùng từ Cước

Cước là gì? Cước là từ đa nghĩa trong tiếng Việt, có thể chỉ loài sâu nhả tơ, tơ cước dùng làm dây câu, hiện tượng sưng đỏ ngón tay chân khi trời lạnh, hoặc chi phí vận chuyển hàng hóa. Ngoài ra, trong võ thuật, cước còn là đòn đá, đòn chân. Cùng khám phá chi tiết các nghĩa và cách sử dụng từ “cước” trong cuộc sống nhé!

Cước nghĩa là gì?

Cước là danh từ tiếng Việt mang nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh sử dụng. Dưới đây là các nghĩa phổ biến nhất:

Nghĩa 1 – Sâu cước và tơ cước: Cước chỉ loài sâu lớn sống trên cây, có khả năng nhả ra một thứ tơ màu trắng trong, rất dai. Tơ này được gọi là tơ cước, thường dùng làm dây câu, đan lưới, khâu nón. Ngày nay, dây cước còn chỉ loại dây nylon sợi mảnh, bền chắc.

Nghĩa 2 – Phát cước (y học): Cước là hiện tượng ngón tay, ngón chân sưng đỏ và ngứa khi bị rét cóng. Dân gian thường nói “tay phát cước” vào mùa đông lạnh.

Nghĩa 3 – Cước phí (vận tải): Cước là cách nói tắt của cước phí, tức chi phí trả cho việc vận chuyển hàng hóa, hành lý. Ví dụ: “Hàng đã trừ cước rồi.”

Nghĩa 4 – Đòn cước (võ thuật): Trong các môn võ, cước nghĩa là đòn đá, đòn chân. Từ này có gốc Hán Việt từ chữ 腳 (cước), xuất hiện trong các thuật ngữ như “quyền cước”, “cước pháp”.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Cước”

Từ “cước” có nguồn gốc từ tiếng Hán Việt, phiên âm từ chữ 腳 (cước) nghĩa là chân. Tuy nhiên, nghĩa chỉ loài sâu nhả tơ và hiện tượng phát cước lại là từ thuần Việt, xuất hiện trong đời sống dân gian từ lâu đời.

Sử dụng từ “cước” khi nói về dây câu, chi phí vận chuyển, triệu chứng y học hoặc kỹ thuật võ thuật.

Cước sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “cước” được dùng khi nói về dụng cụ câu cá, chi phí giao hàng, triệu chứng da liễu mùa đông, hoặc mô tả đòn chân trong võ thuật.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cước”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “cước” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Bố mua cuộn cước về buộc dây câu.”

Phân tích: Cước ở đây chỉ loại dây trong suốt, dai bền, dùng làm dây câu cá.

Ví dụ 2: “Mùa đông năm ngoái, tay em bị phát cước sưng đỏ.”

Phân tích: Phát cước là hiện tượng ngón tay, ngón chân sưng ngứa do lạnh.

Ví dụ 3: “Đơn hàng này đã bao gồm cước vận chuyển.”

Phân tích: Cước là chi phí giao hàng, cước phí.

Ví dụ 4: “Võ sĩ tung một đòn cước trúng đối thủ.”

Phân tích: Cước trong võ thuật nghĩa là cú đá, đòn chân.

Ví dụ 5: “Cước điện thoại tháng này khá cao.”

Phân tích: Cước chỉ chi phí sử dụng dịch vụ viễn thông.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Cước”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ liên quan đến “cước” theo từng nghĩa:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Dây cước Dây thừng
Cước phí Miễn phí
Phí vận chuyển Free ship
Đòn đá Đòn tay
Đòn chân Quyền (đấm)
Tơ cước Dây gai

Dịch “Cước” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Cước (đòn chân) 腳 (Jiǎo) Kick 蹴り (Keri) 발차기 (Balchagi)
Cước (phí) 運費 (Yùnfèi) Freight/Shipping fee 運賃 (Unchin) 운임 (Unim)
Dây cước 魚線 (Yúxiàn) Fishing line 釣り糸 (Tsuriito) 낚싯줄 (Nakksitjul)

Kết luận

Cước là gì? Tóm lại, cước là từ đa nghĩa trong tiếng Việt, có thể chỉ tơ sâu nhả, dây câu cá, chi phí vận chuyển, triệu chứng da liễu hoặc đòn đá trong võ thuật. Hiểu đúng ngữ cảnh giúp bạn sử dụng từ “cước” chính xác và phong phú hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.