Liên luỵ là gì? 🔗 Nghĩa, giải thích Liên luỵ

Liên lụy là gì? Liên lụy là việc bị dính dáng, chịu ảnh hưởng hoặc gánh chịu hậu quả từ hành động, sự việc của người khác một cách không mong muốn. Đây là từ Hán-Việt phổ biến trong giao tiếp hằng ngày, thường mang sắc thái tiêu cực. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ cụ thể của từ “liên lụy” nhé!

Liên lụy nghĩa là gì?

Liên lụy là việc bị kéo vào, dính líu hoặc chịu hậu quả từ một sự việc, thường là rắc rối hoặc trách nhiệm không mong muốn do người khác gây ra.

Từ “liên lụy” thường được dùng để diễn tả tình huống một người vô tình hoặc bất đắc dĩ phải gánh chịu hệ lụy từ hành động của người khác.

Trong đời sống xã hội: Liên lụy hay xuất hiện khi ai đó bị ảnh hưởng bởi lỗi lầm, sai phạm của người thân, bạn bè hoặc đồng nghiệp. Ví dụ: “Anh ấy bị liên lụy vì tội của em trai.”

Trong ngữ cảnh pháp lý: Từ này dùng để chỉ việc một cá nhân bị dính dáng vào vụ án hoặc tranh chấp do mối quan hệ với người vi phạm.

Trong giao tiếp thường ngày: Người ta dùng “liên lụy” để cảnh báo hoặc than phiền về việc bị kéo vào chuyện phiền phức của người khác.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Liên lụy”

Từ “liên lụy” có nguồn gốc Hán-Việt, trong đó “liên” (連) nghĩa là liên kết, nối liền; “lụy” (累) nghĩa là gánh nặng, sự ảnh hưởng tiêu cực. Ghép lại mang nghĩa: bị ràng buộc, dính dáng vào chuyện phiền toái của người khác.

Sử dụng từ “liên lụy” khi nói về việc bị ảnh hưởng, dính líu vào vấn đề không mong muốn do người khác gây ra.

Liên lụy sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “liên lụy” được dùng khi ai đó bị kéo vào rắc rối, chịu hậu quả hoặc bị ảnh hưởng tiêu cực từ hành động, sự việc của người khác.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Liên lụy”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “liên lụy” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Vụ án mạng đã liên lụy đến nhiều người vô tội.”

Phân tích: Nhiều người bị dính dáng, chịu ảnh hưởng từ vụ án dù họ không trực tiếp gây ra.

Ví dụ 2: “Tôi không muốn làm liên lụy đến gia đình anh.”

Phân tích: Người nói lo ngại hành động của mình sẽ gây phiền phức, ảnh hưởng xấu đến gia đình người khác.

Ví dụ 3: “Nếu chuyện này bị lộ, cả công ty sẽ bị liên lụy.”

Phân tích: Cảnh báo về hậu quả lan rộng, ảnh hưởng đến tập thể.

Ví dụ 4: “Cô ấy bị liên lụy vì che giấu cho bạn trai.”

Phân tích: Do hành động bao che, cô ấy phải chịu hậu quả liên quan.

Ví dụ 5: “Ít nhất tôi cũng đã không liên lụy đến người khác.”

Phân tích: Người nói tự hào vì không làm ảnh hưởng xấu đến ai.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Liên lụy”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “liên lụy”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Dính líu Vô can
Dính dáng Không liên quan
Liên can Tách biệt
Mắc míu Độc lập
Vạ lây Trong sạch
Chịu lây Vô tội

Dịch “Liên lụy” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Liên lụy 連累 (Liánlěi) Implicate / Involve 連累 (Renrui) 연루 (Yeonru)

Kết luận

Liên lụy là gì? Tóm lại, liên lụy là việc bị dính dáng, chịu ảnh hưởng từ hành động của người khác, thường mang nghĩa tiêu cực. Hiểu đúng từ này giúp bạn sử dụng tiếng Việt chính xác và tránh gây hiểu lầm trong giao tiếp.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.