Liên miên là gì? 🔄 Ý nghĩa, cách dùng Liên miên
Liên miên là gì? Liên miên là tính từ chỉ trạng thái kéo dài không dứt, liên tục xảy ra hết lần này đến lần khác. Từ này thường dùng để mô tả thời tiết, công việc hay cảm xúc diễn ra dai dẳng. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các ví dụ cụ thể của từ “liên miên” nhé!
Liên miên nghĩa là gì?
Liên miên là trạng thái kéo dài không ngừng, liên tục diễn ra mà không có dấu hiệu dừng lại. Đây là từ láy trong tiếng Việt, thường mang sắc thái trung tính hoặc hơi tiêu cực.
Trong cuộc sống, từ “liên miên” được sử dụng ở nhiều ngữ cảnh:
Trong thời tiết: “Mưa liên miên” chỉ tình trạng mưa kéo dài nhiều ngày không ngớt, gây ảnh hưởng đến sinh hoạt.
Trong công việc: “Công tác liên miên” mô tả lịch làm việc dày đặc, không có thời gian nghỉ ngơi.
Trong sức khỏe: “Đau ốm liên miên” diễn tả tình trạng bệnh tật dai dẳng, chưa khỏi hẳn đã tái phát.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Liên miên”
“Liên miên” là từ Hán-Việt, viết bằng chữ Hán là 連綿. Trong đó, “liên” (連) nghĩa là nối tiếp, liền nhau; “miên” (綿) nghĩa là kéo dài, dằng dặc. Ghép lại tạo thành nghĩa kéo dài không dứt.
Sử dụng “liên miên” khi muốn nhấn mạnh sự việc diễn ra lặp đi lặp lại, kéo dài dai dẳng theo thời gian.
Liên miên sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “liên miên” được dùng khi mô tả hiện tượng, sự việc hoặc trạng thái xảy ra liên tục không ngừng nghỉ, thường trong văn nói và văn viết trang trọng.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Liên miên”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “liên miên” trong các tình huống thực tế:
Ví dụ 1: “Trời mưa liên miên suốt cả tuần khiến đường phố ngập nước.”
Phân tích: Mô tả thời tiết mưa kéo dài nhiều ngày, không có ngày nào ngớt hẳn.
Ví dụ 2: “Anh ấy phải đi công tác liên miên nên ít có thời gian ở nhà.”
Phân tích: Chỉ lịch trình làm việc dày đặc, liên tục di chuyển hết chuyến này đến chuyến khác.
Ví dụ 3: “Bà cụ đau ốm liên miên từ đầu năm đến giờ.”
Phân tích: Diễn tả tình trạng sức khỏe yếu, bệnh tật dai dẳng không dứt.
Ví dụ 4: “Chiến tranh liên miên đã tàn phá đất nước trong nhiều thập kỷ.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh lịch sử, chỉ xung đột kéo dài qua nhiều giai đoạn.
Ví dụ 5: “Những cuộc họp liên miên khiến nhân viên kiệt sức.”
Phân tích: Mô tả công việc văn phòng với các cuộc họp diễn ra liên tục, dồn dập.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Liên miên”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “liên miên”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Liên tục | Gián đoạn |
| Triền miên | Ngắt quãng |
| Miên man | Tạm thời |
| Liên hồi | Chốc lát |
| Dằng dặc | Ngưng nghỉ |
| Không ngớt | Đứt đoạn |
Dịch “Liên miên” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Liên miên | 連綿 (Liánmián) | Continuous | 連綿 (Renmen) | 연면하다 (Yeonmyeonhada) |
Kết luận
Liên miên là gì? Tóm lại, liên miên là từ Hán-Việt chỉ trạng thái kéo dài không dứt, thường dùng để mô tả thời tiết, công việc hay tình trạng sức khỏe dai dẳng. Hiểu đúng từ này giúp bạn diễn đạt chính xác và phong phú hơn.
