Công thức hypebol: Phương trình, tiêu điểm, đường chuẩn chi tiết
Công thức Hypebol là kiến thức trọng tâm trong chương trình Hình học 10, thường xuyên xuất hiện trong các đề thi THPT Quốc gia. Bài viết dưới đây tổng hợp đầy đủ các công thức Hypebol bao gồm phương trình chính tắc, tiêu điểm, tiêu cự, tâm sai, đường tiệm cận kèm theo ví dụ minh họa chi tiết giúp bạn nắm vững kiến thức.
Hypebol là gì?
Trước khi tìm hiểu công thức Hypebol, chúng ta cần hiểu rõ định nghĩa của đường conic này.
Định nghĩa: Hypebol là tập hợp các điểm \(M\) trong mặt phẳng sao cho trị tuyệt đối của hiệu khoảng cách từ \(M\) đến hai điểm cố định \(F_1\) và \(F_2\) là một hằng số (hằng số này nhỏ hơn khoảng cách giữa hai điểm cố định).
Hai điểm cố định \(F_1\) và \(F_2\) được gọi là hai tiêu điểm của Hypebol.
Biểu thức định nghĩa:
\[|MF_1 – MF_2| = 2a \quad \text{(với } 2a < F_1F_2\text{)}\]
Các yếu tố cơ bản của Hypebol
| Yếu tố | Ký hiệu | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Tiêu điểm | \(F_1, F_2\) | Hai điểm cố định xác định Hypebol |
| Tiêu cự | \(2c = F_1F_2\) | Khoảng cách giữa hai tiêu điểm |
| Trục thực | \(2a\) | Độ dài trục thực (trục ngang) |
| Trục ảo | \(2b\) | Độ dài trục ảo (trục đứng) |
| Tâm | \(O\) | Trung điểm của đoạn \(F_1F_2\) |
| Đỉnh | \(A_1, A_2\) | Giao điểm của Hypebol với trục thực |
Phương trình chính tắc của Hypebol
Đây là công thức Hypebol quan trọng nhất mà bạn cần ghi nhớ.
Dạng 1: Tiêu điểm nằm trên trục Ox
Phương trình chính tắc:
\[\frac{x^2}{a^2} – \frac{y^2}{b^2} = 1 \quad (a > 0, b > 0)\]
Trong đó:
- \(a\): Bán trục thực
- \(b\): Bán trục ảo
- Hệ thức liên hệ: \(c^2 = a^2 + b^2\)
- Tiêu điểm: \(F_1(-c; 0)\) và \(F_2(c; 0)\)
- Đỉnh: \(A_1(-a; 0)\) và \(A_2(a; 0)\)
Dạng 2: Tiêu điểm nằm trên trục Oy
Phương trình chính tắc:
\[\frac{y^2}{a^2} – \frac{x^2}{b^2} = 1 \quad (a > 0, b > 0)\]
Trong đó:
- Tiêu điểm: \(F_1(0; -c)\) và \(F_2(0; c)\)
- Đỉnh: \(A_1(0; -a)\) và \(A_2(0; a)\)
- Hệ thức liên hệ: \(c^2 = a^2 + b^2\)
Tổng hợp công thức Hypebol đầy đủ
Dưới đây là bảng tổng hợp tất cả các công thức Hypebol cần nhớ cho Hypebol có phương trình chính tắc \(\frac{x^2}{a^2} – \frac{y^2}{b^2} = 1\):
| Đại lượng | Công thức |
|---|---|
| Hệ thức cơ bản | \(c^2 = a^2 + b^2\) |
| Tiêu cự | \(2c = 2\sqrt{a^2 + b^2}\) |
| Tiêu điểm | \(F_1(-c; 0), \; F_2(c; 0)\) |
| Đỉnh | \(A_1(-a; 0), \; A_2(a; 0)\) |
| Tâm sai | \(e = \frac{c}{a} > 1\) |
| Đường tiệm cận | \(y = \pm \frac{b}{a}x\) |
| Bán kính qua tiêu | \(r_1 = |ex + a|, \; r_2 = |ex – a|\) |
| Bán thông số | \(p = \frac{b^2}{a}\) |
| Độ dài trục thực | \(2a\) |
| Độ dài trục ảo | \(2b\) |
Công thức bán kính qua tiêu (Bán kính focal)
Cho điểm \(M(x_0; y_0)\) thuộc Hypebol \(\frac{x^2}{a^2} – \frac{y^2}{b^2} = 1\):
Khoảng cách từ M đến hai tiêu điểm:
- Nếu \(x_0 > 0\): \(MF_1 = ex_0 + a\) và \(MF_2 = ex_0 – a\)
- Nếu \(x_0 < 0\): \(MF_1 = -ex_0 – a\) và \(MF_2 = -ex_0 + a\)
Tổng quát:
\[MF_1 = |ex_0 + a|, \quad MF_2 = |ex_0 – a|\]
Công thức tâm sai của Hypebol
Tâm sai (độ lệch tâm) của Hypebol được tính bằng công thức:
\[e = \frac{c}{a} = \frac{\sqrt{a^2 + b^2}}{a}\]
Đặc điểm:
- Tâm sai của Hypebol luôn lớn hơn 1 (vì \(c > a\))
- Tâm sai càng lớn, Hypebol càng “mở rộng”
- Khi \(e \to 1^+\), Hypebol tiến gần đến dạng hai đường thẳng song song
Đường tiệm cận của Hypebol
Đường tiệm cận là một khái niệm quan trọng trong công thức Hypebol, giúp ta vẽ và hiểu hình dạng của đường cong.
Định nghĩa
Đường tiệm cận của Hypebol là đường thẳng mà khoảng cách từ điểm trên Hypebol đến đường thẳng đó tiến tới 0 khi điểm đó tiến ra vô cực.
Công thức đường tiệm cận
Cho Hypebol có phương trình chính tắc \(\frac{x^2}{a^2} – \frac{y^2}{b^2} = 1\):
Phương trình hai đường tiệm cận:
\[y = \frac{b}{a}x \quad \text{và} \quad y = -\frac{b}{a}x\]
Hay viết gọn:
\[\frac{x^2}{a^2} – \frac{y^2}{b^2} = 0 \Leftrightarrow y = \pm \frac{b}{a}x\]
Tính chất của đường tiệm cận
- Hai đường tiệm cận cắt nhau tại tâm O của Hypebol
- Hai đường tiệm cận đối xứng nhau qua các trục tọa độ
- Hypebol nằm hoàn toàn trong hai góc đối đỉnh tạo bởi hai đường tiệm cận
- Góc giữa hai đường tiệm cận: \(\tan\theta = \frac{2ab}{a^2 – b^2}\) (khi \(a \neq b\))
Hypebol đều
Khi \(a = b\), ta có Hypebol đều với:
- Phương trình: \(x^2 – y^2 = a^2\)
- Đường tiệm cận: \(y = \pm x\) (vuông góc với nhau)
- Tâm sai: \(e = \sqrt{2}\)
Các dạng bài tập về Hypebol
Sau khi nắm vững công thức Hypebol, bạn cần luyện tập các dạng bài sau:
Dạng 1: Xác định các yếu tố của Hypebol
Phương pháp:
- Đưa phương trình về dạng chính tắc \(\frac{x^2}{a^2} – \frac{y^2}{b^2} = 1\)
- Xác định \(a^2, b^2\) từ đó suy ra \(a, b\)
- Tính \(c = \sqrt{a^2 + b^2}\)
- Áp dụng các công thức để tìm tiêu điểm, đỉnh, tâm sai, đường tiệm cận
Dạng 2: Viết phương trình Hypebol
Phương pháp:
- Xác định dạng phương trình (tiêu điểm trên Ox hay Oy)
- Lập hệ phương trình từ các điều kiện đề bài
- Giải hệ tìm \(a^2, b^2\)
- Viết phương trình Hypebol
Dạng 3: Tìm điểm thuộc Hypebol thỏa mãn điều kiện
Phương pháp:
- Gọi \(M(x_0; y_0)\) thuộc Hypebol
- Sử dụng điều kiện \(\frac{x_0^2}{a^2} – \frac{y_0^2}{b^2} = 1\)
- Kết hợp với điều kiện đề bài để lập phương trình
- Giải và kết luận
Dạng 4: Bài toán liên quan đến tiêu điểm
Các công thức thường dùng:
- \(|MF_1 – MF_2| = 2a\)
- \(MF_1 \cdot MF_2 = |ex_0^2 – a^2| = \frac{b^2 x_0^2}{a^2} – a^2 + 2a^2 = …\)
- Chu vi tam giác \(MF_1F_2\): \(MF_1 + MF_2 + 2c\)
Ví dụ minh họa có lời giải chi tiết
Áp dụng công thức Hypebol để giải các bài tập sau:
Ví dụ 1: Xác định các yếu tố của Hypebol
Đề bài: Cho Hypebol \((H): \frac{x^2}{16} – \frac{y^2}{9} = 1\). Xác định tiêu điểm, đỉnh, tiêu cự, tâm sai và đường tiệm cận.
Lời giải:
Bước 1: Xác định \(a, b, c\):
- \(a^2 = 16 \Rightarrow a = 4\)
- \(b^2 = 9 \Rightarrow b = 3\)
- \(c^2 = a^2 + b^2 = 16 + 9 = 25 \Rightarrow c = 5\)
Bước 2: Xác định các yếu tố:
- Tiêu điểm: \(F_1(-5; 0)\) và \(F_2(5; 0)\)
- Đỉnh: \(A_1(-4; 0)\) và \(A_2(4; 0)\)
- Tiêu cự: \(2c = 10\)
- Tâm sai: \(e = \frac{c}{a} = \frac{5}{4}\)
- Đường tiệm cận: \(y = \pm \frac{3}{4}x\)
Ví dụ 2: Viết phương trình Hypebol
Đề bài: Viết phương trình chính tắc của Hypebol có tiêu điểm \(F_1(-5; 0)\), \(F_2(5; 0)\) và đi qua điểm \(M(4; \frac{9}{4})\).
Lời giải:
Bước 1: Vì tiêu điểm nằm trên trục Ox nên Hypebol có dạng:
\[\frac{x^2}{a^2} – \frac{y^2}{b^2} = 1\]
Bước 2: Từ tiêu điểm: \(c = 5 \Rightarrow c^2 = 25\)
Hệ thức: \(a^2 + b^2 = 25\) \(\quad (1)\)
Bước 3: Vì \(M(4; \frac{9}{4})\) thuộc Hypebol:
\[\frac{16}{a^2} – \frac{81/16}{b^2} = 1\]
\[\frac{16}{a^2} – \frac{81}{16b^2} = 1 \quad (2)\]
Bước 4: Từ (1): \(b^2 = 25 – a^2\). Thay vào (2):
\[\frac{16}{a^2} – \frac{81}{16(25 – a^2)} = 1\]
Đặt \(t = a^2\) (với \(0 < t < 25\)):
\[\frac{16}{t} – \frac{81}{16(25 – t)} = 1\]
\[\frac{16 \cdot 16(25 – t) – 81t}{16t(25 – t)} = 1\]
\[256(25 – t) – 81t = 16t(25 – t)\]
\[6400 – 256t – 81t = 400t – 16t^2\]
\[16t^2 – 400t – 337t + 6400 = 0\]
\[16t^2 – 737t + 6400 = 0\]
Hmm, kiểm tra lại phép tính:
\[256(25 – t) – 81t = 16t(25 – t)\]
\[6400 – 256t – 81t = 400t – 16t^2\]
\[6400 – 337t = 400t – 16t^2\]
\[16t^2 – 737t + 6400 = 0\]
Giải phương trình bậc hai:
\[\Delta = 737^2 – 4 \cdot 16 \cdot 6400 = 543169 – 409600 = 133569 = 365.47…^2\]
Kiểm tra: \(\sqrt{133569} = 365.47…\) không phải số nguyên.
Để đơn giản, tôi sẽ chọn lại số liệu cho dễ tính. Giả sử đề cho \(M(4; \frac{9}{5} \cdot 3) = M(4; \frac{27}{5})\)?
Thay đổi đề: \(M\left(-\frac{5}{2}; \frac{3\sqrt{3}}{4}\right)\)…
Để dễ hơn, ta làm ví dụ khác:
Đề bài (sửa): Viết phương trình chính tắc của Hypebol có một tiêu điểm \(F(5; 0)\) và một đỉnh \(A(3; 0)\).
Lời giải:
Bước 1: Vì tiêu điểm và đỉnh nằm trên Ox nên Hypebol có dạng:
\[\frac{x^2}{a^2} – \frac{y^2}{b^2} = 1\]
Bước 2: Từ đỉnh \(A(3; 0)\): \(a = 3\)
Bước 3: Từ tiêu điểm \(F(5; 0)\): \(c = 5\)
Bước 4: Tính \(b\):
\[b^2 = c^2 – a^2 = 25 – 9 = 16 \Rightarrow b = 4\]
Kết luận: Phương trình Hypebol: \(\frac{x^2}{9} – \frac{y^2}{16} = 1\)
Ví dụ 3: Bài toán về đường tiệm cận
Đề bài: Cho Hypebol \((H)\) có tiêu điểm \(F_1(-\sqrt{5}; 0)\), \(F_2(\sqrt{5}; 0)\) và có một đường tiệm cận là \(y = 2x\). Viết phương trình chính tắc của \((H)\).
Lời giải:
Bước 1: Hypebol có dạng \(\frac{x^2}{a^2} – \frac{y^2}{b^2} = 1\) (tiêu điểm trên Ox).
Bước 2: Từ tiêu điểm: \(c = \sqrt{5} \Rightarrow c^2 = 5\)
Hệ thức: \(a^2 + b^2 = 5\) \(\quad (1)\)
Bước 3: Đường tiệm cận có dạng \(y = \pm \frac{b}{a}x\).
Theo đề: \(\frac{b}{a} = 2 \Rightarrow b = 2a\) \(\quad (2)\)
Bước 4: Thay (2) vào (1):
\[a^2 + 4a^2 = 5\]
\[5a^2 = 5 \Rightarrow a^2 = 1 \Rightarrow a = 1\]
\[b^2 = 4a^2 = 4 \Rightarrow b = 2\]
Kết luận: Phương trình Hypebol: \(\frac{x^2}{1} – \frac{y^2}{4} = 1\) hay \(x^2 – \frac{y^2}{4} = 1\)
Ví dụ 4: Bài toán về bán kính qua tiêu
Đề bài: Cho Hypebol \((H): \frac{x^2}{9} – \frac{y^2}{16} = 1\). Tìm điểm \(M\) thuộc \((H)\) sao cho \(MF_1 = 2\) (với \(F_1\) là tiêu điểm trái).
Lời giải:
Bước 1: Xác định các tham số:
- \(a^2 = 9 \Rightarrow a = 3\)
- \(b^2 = 16 \Rightarrow b = 4\)
- \(c = \sqrt{9 + 16} = 5\)
- Tâm sai: \(e = \frac{5}{3}\)
Bước 2: Gọi \(M(x_0; y_0)\) thuộc Hypebol với \(x_0 > 0\) (nhánh phải).
Công thức bán kính qua tiêu:
- \(MF_1 = ex_0 + a = \frac{5}{3}x_0 + 3\)
- \(MF_2 = ex_0 – a = \frac{5}{3}x_0 – 3\)
Bước 3: Theo đề: \(MF_1 = 2\)
\[\frac{5}{3}x_0 + 3 = 2\]
\[\frac{5}{3}x_0 = -1\]
\[x_0 = -\frac{3}{5} < 0\]
Điều này mâu thuẫn với giả thiết \(x_0 > 0\). Vậy \(M\) thuộc nhánh trái (\(x_0 < 0\)).
Bước 4: Với \(x_0 < 0\):
\[MF_1 = -ex_0 – a = -\frac{5}{3}x_0 – 3 = 2\]
\[-\frac{5}{3}x_0 = 5\]
\[x_0 = -3\]
Bước 5: Tìm \(y_0\) từ phương trình Hypebol:
\[\frac{(-3)^2}{9} – \frac{y_0^2}{16} = 1\]
\[1 – \frac{y_0^2}{16} = 1\]
\[y_0 = 0\]
Kết luận: \(M(-3; 0)\) chính là đỉnh trái của Hypebol.
Ví dụ 5: Bài toán tổng hợp
Đề bài: Cho Hypebol \((H): \frac{x^2}{4} – \frac{y^2}{12} = 1\). Gọi \(F_1, F_2\) là hai tiêu điểm của \((H)\). Điểm \(M\) thuộc \((H)\) sao cho \(\overrightarrow{MF_1} \cdot \overrightarrow{MF_2} = 0\). Tính diện tích tam giác \(MF_1F_2\).
Lời giải:
Bước 1: Xác định các tham số:
- \(a^2 = 4 \Rightarrow a = 2\)
- \(b^2 = 12\)
- \(c^2 = a^2 + b^2 = 16 \Rightarrow c = 4\)
Bước 2: Điều kiện \(\overrightarrow{MF_1} \cdot \overrightarrow{MF_2} = 0\) nghĩa là \(MF_1 \perp MF_2\), hay \(\angle F_1MF_2 = 90°\).
Đặt \(MF_1 = r_1\), \(MF_2 = r_2\).
Bước 3: Ta có hệ:
- \(|r_1 – r_2| = 2a = 4\) (định nghĩa Hypebol)
- \(r_1^2 + r_2^2 = F_1F_2^2 = (2c)^2 = 64\) (định lý Pythagore)
Bước 4: Từ \(|r_1 – r_2| = 4\):
\[(r_1 – r_2)^2 = 16\]
\[r_1^2 + r_2^2 – 2r_1r_2 = 16\]
\[64 – 2r_1r_2 = 16\]
\[r_1r_2 = 24\]
Bước 5: Diện tích tam giác \(MF_1F_2\):
\[S = \frac{1}{2} \cdot MF_1 \cdot MF_2 = \frac{1}{2} \cdot r_1 \cdot r_2 = \frac{1}{2} \cdot 24 = 12\]
Kết luận: Diện tích tam giác \(MF_1F_2\) bằng \(12\).
Bài tập tự luyện
Vận dụng công thức Hypebol để giải các bài tập sau:
Bài 1: Xác định tiêu điểm, đỉnh, tâm sai và đường tiệm cận của Hypebol \(\frac{x^2}{25} – \frac{y^2}{11} = 1\).
Bài 2: Viết phương trình chính tắc của Hypebol có tiêu cự bằng 10 và khoảng cách giữa hai đường chuẩn bằng \(\frac{18}{5}\).
Bài 3: Cho Hypebol \((H): \frac{x^2}{9} – \frac{y^2}{7} = 1\). Tìm tọa độ điểm \(M\) thuộc \((H)\) sao cho \(MF_1 + MF_2 = 10\).
Bài 4: Viết phương trình chính tắc của Hypebol có tâm sai \(e = 2\) và đi qua điểm \(A(2; 0)\).
Bài 5: Cho Hypebol \((H): \frac{x^2}{16} – \frac{y^2}{9} = 1\). Một đường thẳng qua tiêu điểm \(F_2\) cắt \((H)\) tại hai điểm \(A, B\). Tính chu vi tam giác \(ABF_1\) khi \(AB\) đi qua đỉnh của Hypebol.
Bài 6: Tìm \(m\) để đường thẳng \(y = x + m\) cắt Hypebol \(\frac{x^2}{4} – \frac{y^2}{1} = 1\) tại hai điểm phân biệt.
Kết luận
Bài viết đã tổng hợp đầy đủ công thức Hypebol bao gồm phương trình chính tắc, hệ thức cơ bản, tiêu điểm, đỉnh, tâm sai, đường tiệm cận và bán kính qua tiêu. Công thức quan trọng nhất cần nhớ là hệ thức \(c^2 = a^2 + b^2\) và phương trình đường tiệm cận \(y = \pm \frac{b}{a}x\). Để làm tốt các bài tập về Hypebol, các bạn cần nắm chắc các công thức Hypebol và luyện tập thường xuyên qua nhiều dạng bài khác nhau. Chúc các bạn học tốt!
Có thể bạn quan tâm
- Trong các số tự nhiên số nào không có số liền sau?
- Hình tam giác là gì? Tính chất, dấu hiệu nhận biết hình tam giác
- Công thức tính diện tích tam giác trong OXYZ và bài tập ví dụ
- Trung điểm là gì? Tính chất trung điểm của đoạn thẳng và bài tập
- Hình thoi là gì? Tính chất, dấu hiệu nhận biết hình thoi lớp 4
