Bù Loong là gì? 🎈 Nghĩa, giải thích trong giao tiếp

Bù loong là gì? Bù loong (hay bu-lông) là chi tiết cơ khí hình trụ có ren, dùng để liên kết, ghép nối các bộ phận với nhau, thường đi kèm với đai ốc. Đây là vật dụng quen thuộc trong xây dựng, cơ khí và đời sống. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, phân loại và cách sử dụng bù loong ngay sau đây!

Bù loong nghĩa là gì?

Bù loong (bu-lông) là chi tiết máy dạng thanh trụ tròn, một đầu có mũ (đầu bu-lông), phần thân có ren xoắn để vặn vào đai ốc hoặc lỗ ren, tạo liên kết chắc chắn giữa các bộ phận.

Trong tiếng Việt, “bù loong” có các đặc điểm sau:

Về cấu tạo: Bù loong gồm ba phần chính: đầu (mũ) bu-lông, thân bu-lông và phần ren. Đầu bu-lông thường có dạng lục giác để dễ siết bằng cờ-lê.

Về chất liệu: Bù loong được làm từ nhiều vật liệu như thép, inox, đồng, nhôm hoặc nhựa tùy mục đích sử dụng.

Về công dụng: Dùng để ghép nối các chi tiết máy, kết cấu thép, đồ gỗ, thiết bị điện tử và nhiều ứng dụng khác trong công nghiệp lẫn đời sống.

Nguồn gốc và xuất xứ của Bù loong

Bù loong là từ phiên âm từ tiếng Pháp “boulon”, du nhập vào Việt Nam trong thời kỳ Pháp thuộc cùng với nhiều thuật ngữ kỹ thuật khác.

Sử dụng “bù loong” khi nói về chi tiết cơ khí dùng để liên kết, lắp ráp các bộ phận trong xây dựng, sửa chữa máy móc và đời sống hàng ngày.

Bù loong sử dụng trong trường hợp nào?

Bù loong được dùng trong lắp ráp máy móc, xây dựng kết cấu thép, sửa chữa ô tô xe máy, lắp đặt nội thất và các công việc cần ghép nối chắc chắn, có thể tháo lắp nhiều lần.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng Bù loong

Dưới đây là những tình huống thực tế giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “bù loong” trong giao tiếp:

Ví dụ 1: “Thợ máy cần siết chặt bù loong để đảm bảo an toàn.”

Phân tích: Diễn tả việc sử dụng bu-lông trong sửa chữa, bảo dưỡng máy móc.

Ví dụ 2: “Mua thêm mấy con bù loong inox về lắp giàn phơi.”

Phân tích: Thể hiện việc dùng bu-lông trong lắp đặt đồ gia dụng.

Ví dụ 3: “Bù loong bị rỉ sét, cần thay mới để tránh nguy hiểm.”

Phân tích: Nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bảo dưỡng bu-lông định kỳ.

Ví dụ 4: “Công trình này sử dụng hàng ngàn bù loong cường độ cao.”

Phân tích: Miêu tả ứng dụng bu-lông trong xây dựng kết cấu thép quy mô lớn.

Ví dụ 5: “Đừng quên mua đai ốc đi kèm với bù loong nhé!”

Phân tích: Nhắc nhở bu-lông thường phải sử dụng cùng đai ốc để tạo liên kết hoàn chỉnh.

Từ trái nghĩa và đồng nghĩa với Bù loong

Để hiểu rõ hơn về “bù loong”, hãy tham khảo các từ liên quan và chi tiết cơ khí tương tự:

Từ Đồng Nghĩa / Liên Quan Từ Trái Nghĩa / Đối Lập
Bu-lông Tháo rời
Ốc vít Phân tách
Đinh vít Cắt đứt
Đinh tán Hàn dính
Đai ốc Keo dán
Vít nở Dây buộc

Dịch Bù loong sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Bù loong 螺栓 (Luóshuān) Bolt ボルト (Boruto) 볼트 (Bolteu)

Kết luận

Bù loong là gì? Tóm lại, bù loong là chi tiết cơ khí có ren dùng để liên kết các bộ phận, bắt nguồn từ tiếng Pháp “boulon”. Đây là vật dụng không thể thiếu trong cơ khí, xây dựng và đời sống!

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.