Ra trò là gì? 😏 Nghĩa, giải thích Ra trò

Ra trò là gì? Ra trò là cụm từ chỉ việc làm một cách thực sự, có tác dụng và kết quả tốt, đạt đến mức độ đáng kể hoặc đúng chuẩn mực. Trong giao tiếp hàng ngày, “ra trò” thường dùng để khen ngợi hoặc nhấn mạnh mức độ hoàn thành của một việc gì đó. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ví dụ cụ thể của từ “ra trò” trong tiếng Việt nhé!

Ra trò nghĩa là gì?

Ra trò là cụm từ mang nghĩa hoạt động một cách thực sự, có tác dụng thực sự và đạt kết quả tốt, xứng đáng với công sức bỏ ra.

Trong tiếng Việt, “ra trò” được sử dụng với nhiều sắc thái khác nhau:

Nghĩa gốc trong sân khấu: Ban đầu, “ra trò” có nghĩa là ra sân khấu để đóng một vai diễn nào đó. Đây là nghĩa liên quan đến hoạt động biểu diễn nghệ thuật truyền thống.

Nghĩa phổ biến hiện nay: Ra trò thường dùng để chỉ việc làm đạt đến mức độ đáng kể, có chất lượng, không qua loa hay sơ sài. Ví dụ: “Dọn dẹp nhà cửa ra trò” nghĩa là dọn dẹp gọn gàng, sạch sẽ thực sự.

Trong đời sống: Cụm từ này còn mang hàm ý khen ngợi khi ai đó làm việc gì có kết quả tốt, như “Được một bữa vui ra trò” hay “Hai đứa nhỏ sau này sẽ ra trò đấy.”

Nguồn gốc và xuất xứ của “Ra trò”

“Ra trò” là cụm từ thuần Việt, bắt nguồn từ nghệ thuật sân khấu truyền thống khi diễn viên bước ra biểu diễn một vai trò nào đó. Từ “trò” ở đây chỉ hoạt động diễn ra trước mắt người khác.

Sử dụng “ra trò” khi muốn nhấn mạnh mức độ hoàn thành tốt, đạt chuẩn của một công việc hoặc hoạt động nào đó.

Ra trò sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “ra trò” được dùng khi đánh giá, khen ngợi việc làm đạt kết quả tốt, hoặc khuyến khích ai đó làm việc cho đàng hoàng, có chất lượng.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Ra trò”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “ra trò” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Hôm nay mẹ nấu một bữa cơm ra trò để đãi khách.”

Phân tích: Diễn tả bữa cơm được chuẩn bị chu đáo, đầy đủ món ngon, không qua loa.

Ví dụ 2: “Phải làm cho ra trò thì người ta mới nể.”

Phân tích: Khuyên nhủ làm việc phải đàng hoàng, có chất lượng để được người khác tôn trọng.

Ví dụ 3: “Hai thằng con trai của chị sau này quản lý cơ ngơi sẽ ra trò đấy.”

Phân tích: Dự đoán, khen ngợi khả năng thành công, làm nên chuyện của ai đó trong tương lai.

Ví dụ 4: “Được một bữa vui ra trò sau bao ngày làm việc căng thẳng.”

Phân tích: Mô tả buổi vui chơi thực sự thoải mái, trọn vẹn và đáng nhớ.

Ví dụ 5: “Dọn dẹp nhà cửa ra trò rồi mới mời khách đến chơi.”

Phân tích: Nhấn mạnh việc dọn dẹp sạch sẽ, gọn gàng thực sự chứ không làm qua loa.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Ra trò”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “ra trò”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Đàng hoàng Qua loa
Tử tế Sơ sài
Ra hồn Chiếu lệ
Đúng mức Cẩu thả
Nên hồn Làm lấy lệ
Có chất lượng Hời hợt

Dịch “Ra trò” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Ra trò 像样 (Xiàngyàng) Properly / Decent ちゃんと (Chanto) 제대로 (Jedaero)

Kết luận

Ra trò là gì? Tóm lại, ra trò là cụm từ chỉ việc làm đạt mức độ tốt, có kết quả thực sự và đáng kể. Hiểu đúng từ này giúp bạn diễn đạt tiếng Việt phong phú và chính xác hơn trong giao tiếp hàng ngày.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.