Cụ thể là gì? 🎯 Nghĩa và giải thích Cụ thể

Cụ thể là gì? Cụ thể là tính từ chỉ sự rõ ràng, chi tiết, có thể nhận biết được bằng giác quan hoặc xác định được chính xác. Đây là từ đối lập với “trừu tượng”, thường dùng khi muốn diễn đạt điều gì đó không chung chung, mơ hồ. Cùng khám phá cách sử dụng từ “cụ thể” đúng ngữ cảnh trong giao tiếp và văn viết ngay bên dưới!

Cụ thể nghĩa là gì?

Cụ thể là tính từ dùng để chỉ sự vật, hiện tượng có hình dạng, đặc điểm rõ ràng, có thể cảm nhận hoặc xác định được một cách chính xác. Từ này có nguồn gốc Hán-Việt, trong đó “cụ” nghĩa là đầy đủ, “thể” nghĩa là hình thể, dạng thức.

Trong giao tiếp hàng ngày: “Cụ thể” dùng khi yêu cầu ai đó nói rõ hơn, chi tiết hơn. Ví dụ: “Anh nói cụ thể hơn được không?”

Trong công việc: Từ này xuất hiện trong các báo cáo, kế hoạch khi cần trình bày số liệu, nội dung rõ ràng. Ví dụ: “Kế hoạch cụ thể như sau…”

Trong triết học: “Cụ thể” đối lập với “trừu tượng” – chỉ những gì có thực, có thể quan sát được.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Cụ thể”

Từ “cụ thể” có nguồn gốc Hán-Việt, được sử dụng phổ biến trong tiếng Việt hiện đại với nghĩa chỉ sự rõ ràng, chi tiết.

Sử dụng “cụ thể” khi muốn nhấn mạnh tính chi tiết, rõ ràng của thông tin, hoặc yêu cầu người khác giải thích kỹ hơn.

Cách sử dụng “Cụ thể” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “cụ thể” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa.

Cách dùng “Cụ thể” trong văn nói và viết

Trong văn nói: “Cụ thể” thường dùng để hỏi hoặc yêu cầu làm rõ vấn đề. Ví dụ: “Cụ thể là sao?”, “Nói cụ thể đi!”

Trong văn viết: Từ này xuất hiện trong văn bản hành chính, báo cáo, luận văn khi trình bày nội dung chi tiết. Ví dụ: “Nội dung cụ thể được nêu tại mục 2.”

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cụ thể”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “cụ thể” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Bạn có thể cho tôi một ví dụ cụ thể không?”

Phân tích: Yêu cầu đưa ra minh họa rõ ràng, dễ hiểu thay vì nói chung chung.

Ví dụ 2: “Kế hoạch cụ thể sẽ được triển khai vào tuần sau.”

Phân tích: Chỉ kế hoạch đã được xác định chi tiết, rõ ràng.

Ví dụ 3: “Anh ấy không nói cụ thể nên tôi không hiểu.”

Phân tích: Diễn tả việc thông tin được truyền đạt mơ hồ, thiếu chi tiết.

Ví dụ 4: “Số tiền cụ thể là 5 triệu đồng.”

Phân tích: Đưa ra con số chính xác, xác định rõ ràng.

Ví dụ 5: “Đây là minh chứng cụ thể cho sự tiến bộ của học sinh.”

Phân tích: Chỉ bằng chứng rõ ràng, có thể quan sát và đánh giá được.

“Cụ thể”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cụ thể”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Chi tiết Trừu tượng
Rõ ràng Mơ hồ
Tường tận Chung chung
Xác định Mập mờ
Minh bạch Lờ mờ
Rành mạch Khái quát

Kết luận

Cụ thể là gì? Tóm lại, cụ thể là tính từ chỉ sự rõ ràng, chi tiết, giúp diễn đạt thông tin một cách chính xác và dễ hiểu trong giao tiếp cũng như văn viết.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.