Ngâu là gì? 📅 Nghĩa, giải thích Ngâu
Ngâu là gì? Ngâu là loài cây thuộc họ Xoan có hoa nhỏ màu vàng, hương thơm dịu dàng, thường dùng để ướp trà. Ngoài ra, “ngâu” còn chỉ hiện tượng mưa vào tháng 7 âm lịch gắn liền với truyền thuyết Ngưu Lang Chức Nữ. Đây là từ mang nhiều tầng nghĩa trong văn hóa Việt Nam. Cùng tìm hiểu nguồn gốc và cách sử dụng từ “ngâu” nhé!
Ngâu nghĩa là gì?
Ngâu là danh từ chỉ loài cây cùng họ với xoan, có hoa nhỏ lấm tấm từng chùm, hương thơm thanh khiết, thường dùng để ướp trà. Đồng thời, “ngâu” còn là tính từ chỉ thời tiết tháng 7 âm lịch.
Trong đời sống, từ “ngâu” mang nhiều ý nghĩa khác nhau:
Chỉ loài cây hoa ngâu: Cây ngâu (tên khoa học: Aglaia duperreana) thuộc họ Xoan, là loài cây bản địa Việt Nam. Hoa ngâu màu vàng nhạt, nhỏ li ti, mọc thành chùm, tỏa hương thơm dịu nhẹ. Người Việt dùng hoa ngâu để ướp trà, làm thuốc và trồng cảnh.
Chỉ hiện tượng thời tiết: “Mưa ngâu” là những cơn mưa rả rích xuất hiện vào tháng 7 âm lịch. Dân gian có câu “vào mùng 3, ra mùng 7” để chỉ quy luật mưa ngâu.
Chỉ nhân vật truyền thuyết: “Ông Ngâu bà Ngâu” là cách gọi dân gian của Ngưu Lang và Chức Nữ trong câu chuyện tình yêu nổi tiếng.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Ngâu”
Từ “ngâu” có nguồn gốc từ chữ “Ngưu” (牛) trong tiếng Hán-Việt, nghĩa là trâu, được đọc chệch thành “ngâu” trong dân gian Việt Nam. Từ này gắn liền với truyền thuyết Ngưu Lang Chức Nữ.
Sử dụng từ “ngâu” khi nói về loài cây hoa ngâu, hiện tượng mưa tháng 7 âm lịch, hoặc khi đề cập đến truyền thuyết ông Ngâu bà Ngâu.
Ngâu sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “ngâu” được dùng khi nói về cây hoa ngâu và việc ướp trà, khi mô tả thời tiết mưa tháng 7, hoặc trong văn học khi nhắc đến chuyện tình Ngưu Lang Chức Nữ.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Ngâu”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “ngâu” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Bà ngoại thường ướp trà bằng hoa ngâu hái trong vườn.”
Phân tích: Chỉ loài hoa ngâu dùng để tạo hương thơm cho trà.
Ví dụ 2: “Tháng 7 mưa ngâu, trời cứ rả rích suốt ngày.”
Phân tích: Mô tả hiện tượng thời tiết đặc trưng của tháng 7 âm lịch.
Ví dụ 3: “Chuyện tình ông Ngâu bà Ngâu là biểu tượng của tình yêu thủy chung.”
Phân tích: Nhắc đến truyền thuyết Ngưu Lang Chức Nữ trong văn hóa dân gian.
Ví dụ 4: “Cây ngâu trước sân chùa đã nở hoa vàng rực.”
Phân tích: Chỉ loài cây ngâu thường được trồng ở đình chùa, sân vườn.
Ví dụ 5: “Tiết ngâu năm nay mưa nhiều hơn mọi năm.”
Phân tích: “Tiết ngâu” chỉ khoảng thời gian tháng 7 âm lịch có mưa.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Ngâu”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “ngâu”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Ngưu (chữ Hán) | Nắng ráo |
| Mưa phùn | Khô hanh |
| Mưa rả rích | Trời quang |
| Hoa ngâu ta | Mùa khô |
| Mộc ngưu | Nắng hạ |
| Tiết tháng bảy | Trời trong |
Dịch “Ngâu” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Ngâu (cây) | 米仔蘭 (Mǐzǎilán) | Aglaia / Mock Lemon | アグライア (Aguraia) | 아글라이아 (Ageullaia) |
| Mưa ngâu | 七夕雨 (Qīxì yǔ) | Ngau rain | 七夕の雨 (Tanabata no ame) | 칠석비 (Chilseokbi) |
Kết luận
Ngâu là gì? Tóm lại, ngâu vừa chỉ loài cây có hoa thơm dùng ướp trà, vừa chỉ hiện tượng mưa tháng 7 âm lịch gắn với truyền thuyết Ngưu Lang Chức Nữ. Hiểu đúng từ “ngâu” giúp bạn cảm nhận sâu sắc hơn nét đẹp văn hóa Việt Nam.
