Xa cách là gì? 😔 Ý nghĩa Xa cách

Xa cách là gì? Xa cách là trạng thái ở cách xa nhau về khoảng cách địa lý hoặc tình cảm giữa con người. Đây là từ ghép quen thuộc trong tiếng Việt, thường xuất hiện trong văn thơ, nhạc và đời sống hàng ngày. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và những sắc thái ý nghĩa của từ “xa cách” ngay bên dưới!

Xa cách là gì?

Xa cách là từ ghép chỉ trạng thái không ở gần nhau, có khoảng cách về không gian hoặc tâm lý giữa hai hay nhiều người. Đây là danh từ hoặc tính từ tùy ngữ cảnh sử dụng.

Trong tiếng Việt, từ “xa cách” có nhiều cách hiểu:

Nghĩa gốc: Chỉ khoảng cách địa lý giữa hai nơi, hai người. Ví dụ: “Hai người yêu nhau nhưng xa cách nghìn dặm.”

Nghĩa bóng: Chỉ sự lạnh nhạt, thiếu gắn kết về tình cảm dù có thể ở gần nhau. Ví dụ: “Dù sống chung nhà nhưng họ ngày càng xa cách.”

Trong văn học: Xa cách là chủ đề quen thuộc trong thơ ca, nhạc trữ tình, thể hiện nỗi nhớ, sự chia ly và khao khát đoàn tụ.

Xa cách có nguồn gốc từ đâu?

Từ “xa cách” có nguồn gốc thuần Việt, được ghép từ hai từ đơn “xa” (không gần) và “cách” (ngăn chia, phân ly). Từ này xuất hiện tự nhiên trong ngôn ngữ dân gian từ lâu đời.

Sử dụng “xa cách” khi muốn diễn tả khoảng cách về không gian hoặc sự thiếu gần gũi trong mối quan hệ.

Cách sử dụng “Xa cách”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “xa cách” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Xa cách” trong tiếng Việt

Tính từ: Miêu tả trạng thái không gần nhau. Ví dụ: tình yêu xa cách, cuộc sống xa cách.

Danh từ: Chỉ khoảng cách, sự ngăn chia. Ví dụ: nỗi xa cách, sự xa cách.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Xa cách”

Từ “xa cách” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh đời sống khác nhau:

Ví dụ 1: “Dù xa cách nhưng tình cảm gia đình vẫn luôn bền chặt.”

Phân tích: Dùng như tính từ, chỉ khoảng cách địa lý.

Ví dụ 2: “Sự xa cách khiến họ dần quên nhau.”

Phân tích: Dùng như danh từ, chỉ trạng thái không gần gũi.

Ví dụ 3: “Hai anh em ngày càng xa cách sau cuộc cãi vã.”

Phân tích: Nghĩa bóng, chỉ sự lạnh nhạt trong tình cảm.

Ví dụ 4: “Yêu xa cách là thử thách lớn với nhiều cặp đôi.”

Phân tích: Tính từ bổ nghĩa cho danh từ “yêu”.

Ví dụ 5: “Nỗi xa cách làm lòng người thêm nhớ thương.”

Phân tích: Danh từ mang sắc thái văn chương.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Xa cách”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “xa cách” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “xa cách” với “cách xa” trong một số ngữ cảnh.

Cách dùng đúng: “Cách xa” nhấn mạnh khoảng cách vật lý, “xa cách” thiên về trạng thái tình cảm hoặc cả hai.

Trường hợp 2: Dùng “xa cách” khi muốn nói về khoảng cách đo được cụ thể.

Cách dùng đúng: Nên dùng “cách” hoặc “cách xa” khi nói về số liệu. Ví dụ: “Nhà tôi cách trường 5km” (không dùng “xa cách 5km”).

“Xa cách”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “xa cách”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Cách xa Gần gũi
Chia ly Đoàn tụ
Phân ly Sum họp
Biệt ly Quây quần
Xa xôi Thân thiết
Lạnh nhạt Gắn bó

Kết luận

Xa cách là gì? Tóm lại, xa cách là trạng thái không gần nhau về không gian hoặc tình cảm. Hiểu đúng từ “xa cách” giúp bạn diễn đạt cảm xúc chính xác hơn trong giao tiếp.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.