Tươi nhuần là gì? 😊 Ý nghĩa chi tiết
Tươi nhuần là gì? Tươi nhuần là trạng thái tươi tốt, căng mọng, tràn đầy sức sống, thường dùng để miêu tả cây cối xanh mướt hoặc làn da khỏe mạnh. Đây là từ ghép mang đậm chất thơ trong tiếng Việt, thể hiện vẻ đẹp tự nhiên và sự sung mãn. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ minh họa ngay bên dưới!
Tươi nhuần nghĩa là gì?
Tươi nhuần là từ ghép chỉ trạng thái tươi tốt, mượt mà và đầy sức sống. Đây là tính từ thường xuất hiện trong văn chương, thơ ca để miêu tả vẻ đẹp tự nhiên.
Trong tiếng Việt, từ “tươi nhuần” được hiểu theo nhiều cách:
Nghĩa gốc: Chỉ trạng thái cây cối xanh tốt, lá non mơn mởn sau mưa hoặc được tưới tắm đầy đủ.
Nghĩa mở rộng: Miêu tả làn da căng mịn, hồng hào, khỏe mạnh. Ví dụ: “Làn da cô ấy tươi nhuần như hoa mới nở.”
Trong văn học: Từ này mang sắc thái trữ tình, thường xuất hiện trong thơ ca để ca ngợi vẻ đẹp thiên nhiên hoặc con người.
Tươi nhuần có nguồn gốc từ đâu?
Từ “tươi nhuần” có nguồn gốc thuần Việt, được ghép từ “tươi” (tươi tốt, không héo úa) và “nhuần” (mượt mà, được thấm nhuần). Cả hai thành tố đều mang nghĩa tích cực, kết hợp tạo nên từ ghép đẳng lập diễn tả trạng thái sung mãn nhất.
Sử dụng “tươi nhuần” khi muốn miêu tả sự tươi tốt, căng tràn sức sống của cây cối, làn da hoặc vẻ đẹp tự nhiên.
Cách sử dụng “Tươi nhuần”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “tươi nhuần” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Tươi nhuần” trong tiếng Việt
Tính từ: Bổ nghĩa cho danh từ chỉ cây cối, làn da, vẻ đẹp. Ví dụ: vườn cây tươi nhuần, làn da tươi nhuần.
Vị ngữ: Đứng sau chủ ngữ để miêu tả trạng thái. Ví dụ: “Cánh đồng tươi nhuần sau cơn mưa.”
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Tươi nhuần”
Từ “tươi nhuần” được dùng trong văn viết trang trọng hoặc giao tiếp mang sắc thái trữ tình:
Ví dụ 1: “Sau trận mưa rào, khu vườn trở nên tươi nhuần lạ thường.”
Phân tích: Miêu tả cây cối xanh tốt, đầy sức sống sau khi được tưới mát.
Ví dụ 2: “Cô gái sở hữu làn da tươi nhuần, mịn màng như lụa.”
Phân tích: Diễn tả làn da khỏe mạnh, căng mọng tự nhiên.
Ví dụ 3: “Mùa xuân về, đất trời tươi nhuần sắc xanh.”
Phân tích: Dùng trong văn chương để tả cảnh thiên nhiên tươi đẹp.
Ví dụ 4: “Nhờ chăm sóc kỹ, luống rau tươi nhuần xanh mướt.”
Phân tích: Miêu tả kết quả của việc chăm bón cây trồng tốt.
Ví dụ 5: “Gương mặt bà cụ vẫn tươi nhuần dù tuổi đã cao.”
Phân tích: Diễn tả vẻ khỏe mạnh, hồng hào dù lớn tuổi.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Tươi nhuần”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “tươi nhuần” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm “tươi nhuần” với “tươi thuần” hoặc “tươi nhường”.
Cách dùng đúng: Luôn viết là “tươi nhuần” với “nh” và dấu huyền.
Trường hợp 2: Dùng cho vật vô tri không phù hợp như “chiếc xe tươi nhuần”.
Cách dùng đúng: Chỉ dùng cho sinh vật sống hoặc miêu tả vẻ đẹp tự nhiên.
“Tươi nhuần”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “tươi nhuần”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Tươi tốt | Héo úa |
| Mơn mởn | Khô héo |
| Xanh mướt | Cằn cỗi |
| Căng mọng | Tàn tạ |
| Mượt mà | Xơ xác |
| Rạng rỡ | Úa tàn |
Kết luận
Tươi nhuần là gì? Tóm lại, tươi nhuần là trạng thái tươi tốt, căng tràn sức sống. Hiểu đúng từ “tươi nhuần” giúp bạn diễn đạt văn chương phong phú và chính xác hơn.
