Thuyết duy danh là gì? 📚 Nghĩa chi tiết

Thuyết duy danh là gì? Thuyết duy danh là khuynh hướng triết học cho rằng chỉ những sự vật riêng biệt mới có thật, còn những khái niệm chung chỉ là tên gọi do trí tuệ con người đặt ra. Đây là quan điểm siêu hình quan trọng trong lịch sử triết học phương Tây, đối lập với thuyết duy thực. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng thuật ngữ này nhé!

Thuyết duy danh nghĩa là gì?

Thuyết duy danh (nominalism) là quan điểm triết học khẳng định rằng những thuật ngữ phổ quát và trừu tượng chỉ tồn tại dưới dạng tên gọi, còn bản thân cái phổ quát hay vật trừu tượng thì không có thật.

Nói cách khác, thuyết duy danh cho rằng khi ta nói về các khái niệm như “tính người”, “sức mạnh”, “công lý” hay “cái đẹp” — đó chỉ là những cái tên mà con người gán cho các đối tượng cụ thể trong thế giới thực, chứ không phải những thực thể tồn tại độc lập.

Có hai phiên bản chính của thuyết này. Phiên bản thứ nhất từ chối sự tồn tại của cái phổ quát — tức những thứ có thể làm mẫu cho nhiều sự vật cụ thể. Phiên bản thứ hai phủ nhận sự tồn tại của những vật trừu tượng — những thứ không tồn tại trong không gian và thời gian.

Nguồn gốc và xuất xứ của thuyết duy danh

Thuật ngữ “duy danh” bắt nguồn từ tiếng Latin “nomen” nghĩa là “tên gọi”, được hình thành trong thời kỳ Trung Cổ và gắn liền với triết gia Roscellinus.

Thuyết duy danh phát triển mạnh mẽ từ thế kỷ XI đến XIV với các đại diện tiêu biểu như Roscellinus, Duns Scotus và William of Ockham. Trường phái này đối lập với thuyết duy thực — quan niệm cho rằng cái phổ quát tồn tại bên trên và bên ngoài cái cụ thể.

Thuyết duy danh sử dụng trong trường hợp nào?

Thuyết duy danh được sử dụng trong các cuộc tranh luận triết học về bản chất của khái niệm và thực tại, trong triết học khoa học, ngôn ngữ học và logic học khi cần phân biệt giữa tên gọi và bản chất sự vật.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng thuyết duy danh

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách áp dụng thuyết duy danh trong thực tế:

Ví dụ 1: “Theo thuyết duy danh, khái niệm ‘công lý’ chỉ là cái tên chung cho các hành vi công bằng cụ thể.”

Phân tích: Ở đây, “công lý” không phải thực thể độc lập mà chỉ là tên gọi quy ước.

Ví dụ 2: “Các triết gia duy danh cho rằng không tồn tại ‘tính người’ nào ngoài những con người cụ thể.”

Phân tích: Phủ nhận cái phổ quát “tính người” như một thực thể riêng biệt.

Ví dụ 3: “William of Ockham là người bảo vệ nổi tiếng cho chủ nghĩa duy danh trong triết học Trung Cổ.”

Phân tích: Nhắc đến đại diện tiêu biểu của trường phái này.

Ví dụ 4: “Cuộc tranh luận giữa thuyết duy danh và thuyết duy thực đã định hình nên triết học kinh viện.”

Phân tích: Đặt thuyết duy danh trong bối cảnh lịch sử triết học.

Ví dụ 5: “Ứng dụng thuyết duy danh giúp các nhà khoa học tập trung vào hiện tượng thực tế có thể kiểm chứng.”

Phân tích: Cho thấy ảnh hưởng của thuyết này đến phương pháp nghiên cứu thực nghiệm.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với thuyết duy danh

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ liên quan đến thuyết duy danh:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Duy danh luận Thuyết duy thực
Chủ nghĩa duy danh Thực thể luận
Nominalism Chủ nghĩa hiện thực
Khái niệm luận Chủ nghĩa Platon
Danh luận Chủ nghĩa duy tâm khách quan

Dịch thuyết duy danh sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Thuyết duy danh 唯名论 (Wéimíng lùn) Nominalism 唯名論 (Yuimeiron) 유명론 (Yumyeongron)

Kết luận

Thuyết duy danh là gì? Tóm lại, đây là quan điểm triết học cho rằng chỉ sự vật cụ thể mới có thật, còn khái niệm chung chỉ là tên gọi. Hiểu rõ thuật ngữ này giúp bạn nắm vững nền tảng triết học phương Tây.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.