Lật đổ là gì? 💪 Nghĩa và giải thích Lật đổ

Lật đổ là gì? Lật đổ là hành động dùng vũ lực hoặc mưu kế để hạ bệ, thay thế một chính quyền, thể chế hoặc người nắm quyền lực. Đây là thuật ngữ thường xuất hiện trong lịch sử, chính trị và các cuộc cách mạng. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ý nghĩa của từ “lật đổ” ngay bên dưới!

Lật đổ nghĩa là gì?

Lật đổ là hành động dùng sức mạnh, mưu kế hoặc phong trào để hạ bệ, loại bỏ người hoặc tổ chức đang nắm quyền lực. Đây là động từ mang sắc thái mạnh, thường gắn với các biến động chính trị, xã hội.

Trong tiếng Việt, từ “lật đổ” có các cách hiểu:

Nghĩa gốc: Hạ bệ, thay thế chính quyền hoặc người cầm quyền. Ví dụ: “Lật đổ chế độ phong kiến.”

Nghĩa mở rộng: Loại bỏ, thay thế vị trí lãnh đạo trong tổ chức, công ty. Ví dụ: “Âm mưu lật đổ giám đốc.”

Trong lịch sử: Gắn liền với các cuộc cách mạng, đảo chính, khởi nghĩa nhằm thay đổi thể chế.

Lật đổ có nguồn gốc từ đâu?

Từ “lật đổ” là từ Hán Việt, trong đó “lật” (顛) nghĩa là lộn ngược, “đổ” (倒) nghĩa là ngã xuống, sụp đổ. Kết hợp lại chỉ hành động làm sụp đổ, hạ bệ hoàn toàn.

Sử dụng “lật đổ” khi nói về việc hạ bệ chính quyền, thể chế hoặc người nắm quyền lực.

Cách sử dụng “Lật đổ”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “lật đổ” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Lật đổ” trong tiếng Việt

Động từ: Chỉ hành động hạ bệ, loại bỏ. Ví dụ: lật đổ chính quyền, lật đổ vua, lật đổ chế độ.

Văn viết: Thường xuất hiện trong văn bản lịch sử, chính trị, báo chí.

Văn nói: Ít dùng trong giao tiếp hàng ngày, chủ yếu trong thảo luận nghiêm túc.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Lật đổ”

Từ “lật đổ” được dùng trong các ngữ cảnh liên quan đến quyền lực và thay đổi thể chế:

Ví dụ 1: “Cách mạng tháng Tám lật đổ chế độ phong kiến ở Việt Nam.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh lịch sử, chỉ việc thay đổi thể chế chính trị.

Ví dụ 2: “Cuộc đảo chính nhằm lật đổ chính phủ đã thất bại.”

Phân tích: Dùng trong tin tức chính trị, mang tính thời sự.

Ví dụ 3: “Nhóm cổ đông âm mưu lật đổ ban giám đốc công ty.”

Phân tích: Nghĩa mở rộng, dùng trong môi trường doanh nghiệp.

Ví dụ 4: “Triều đại nhà Hồ bị lật đổ sau 7 năm tồn tại.”

Phân tích: Dùng trong văn bản lịch sử Việt Nam.

Ví dụ 5: “Không ai có thể lật đổ vị trí số một của anh ấy trong ngành.”

Phân tích: Nghĩa bóng, chỉ việc thay thế vị trí dẫn đầu.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Lật đổ”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “lật đổ” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “lật đổ” với “lật tẩy” (vạch trần, phơi bày).

Cách dùng đúng: “Lật đổ chính quyền” (không phải “lật tẩy chính quyền”).

Trường hợp 2: Dùng “lật đổ” cho những thay đổi nhỏ, không liên quan đến quyền lực.

Cách dùng đúng: “Lật đổ” chỉ dùng khi nói về việc hạ bệ quyền lực, thể chế. Thay đổi thông thường nên dùng “thay thế”, “loại bỏ”.

“Lật đổ”: Từ đồng nghĩa và trái nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “lật đổ”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Hạ bệ Củng cố
Đảo chính Duy trì
Truất phế Bảo vệ
Phế truất Ủng hộ
Lật nhào Xây dựng
Đánh đổ Thiết lập

Kết luận

Lật đổ là gì? Tóm lại, lật đổ là hành động dùng sức mạnh để hạ bệ, thay thế chính quyền hoặc người nắm quyền lực. Hiểu đúng từ “lật đổ” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác trong các ngữ cảnh lịch sử và chính trị.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.