Cassette là gì? 📼 Ý nghĩa và cách hiểu Cassette

Cassette là gì? Cassette là thiết bị lưu trữ âm thanh dạng băng từ, được đặt trong hộp nhựa nhỏ gọn, phổ biến từ thập niên 70-90. Đây là phương tiện nghe nhạc gắn liền với ký ức của nhiều thế hệ. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ý nghĩa văn hóa của cassette trong bài viết dưới đây!

Cassette nghĩa là gì?

Cassette (hay băng cassette)thiết bị ghi và phát âm thanh sử dụng băng từ cuộn trong hộp nhựa kín, cho phép người dùng nghe nhạc, thu âm giọng nói hoặc lưu trữ dữ liệu. Tên gọi “cassette” bắt nguồn từ tiếng Pháp, nghĩa là “hộp nhỏ”.

Trong đời sống, cassette mang nhiều ý nghĩa:

Về công nghệ: Cassette là bước tiến quan trọng trong ngành công nghiệp âm nhạc, giúp người dùng dễ dàng mang theo và nghe nhạc mọi lúc mọi nơi.

Về văn hóa: Cassette gắn liền với thời kỳ hoàng kim của nhạc pop, rock thập niên 80-90. Nhiều người gọi đây là “thời đại cassette” với những cuốn băng nhạc được trao tay đầy cảm xúc.

Về kỷ niệm: Với thế hệ 7x, 8x, cassette là biểu tượng của tuổi trẻ, là những buổi chiều ngồi nghe nhạc Trịnh, nhạc vàng bên chiếc đài radio cũ kỹ.

Nguồn gốc và xuất xứ của Cassette

Cassette được phát minh bởi hãng Philips (Hà Lan) vào năm 1962 và ra mắt công chúng năm 1963. Ban đầu, cassette chỉ dùng để ghi âm giọng nói, sau đó phát triển thành phương tiện nghe nhạc phổ biến toàn cầu.

Cassette thường được sử dụng khi muốn nghe nhạc di động, thu âm bài giảng, ghi âm cuộc họp hoặc lưu giữ kỷ niệm bằng giọng nói.

Cassette sử dụng trong trường hợp nào?

Cassette được dùng để nghe nhạc trên đài, walkman; thu âm giọng nói, bài giảng; sao chép nhạc từ đĩa than hoặc radio; và làm quà tặng ý nghĩa cho người thân.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng Cassette

Dưới đây là một số tình huống thực tế sử dụng từ cassette trong giao tiếp hàng ngày:

Ví dụ 1: “Hồi xưa, mẹ hay nghe băng cassette nhạc Chế Linh mỗi tối.”

Phân tích: Câu này nhắc đến cassette như phương tiện nghe nhạc phổ biến trong quá khứ.

Ví dụ 2: “Anh ấy tặng tôi cuốn cassette thu giọng hát của anh ấy.”

Phân tích: Cassette được dùng như món quà lưu giữ kỷ niệm, thể hiện tình cảm.

Ví dụ 3: “Chiếc đài cassette này là kỷ vật của ông nội để lại.”

Phân tích: Cassette mang giá trị tinh thần, gắn liền với ký ức gia đình.

Ví dụ 4: “Ngày nay, cassette đang quay trở lại như một xu hướng retro.”

Phân tích: Cassette được nhắc đến trong bối cảnh văn hóa hoài cổ đang thịnh hành.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với Cassette

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ liên quan đến cassette để bạn tham khảo:

Từ đồng nghĩa / Liên quan Từ trái nghĩa / Đối lập
Băng từ Đĩa CD
Băng nhạc File MP3
Băng cát-xét Streaming
Tape Đĩa than (vinyl)
Cuộn băng USB nhạc

Dịch Cassette sang các ngôn ngữ

Bảng dịch từ cassette sang một số ngôn ngữ phổ biến:

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Cassette / Băng cát-xét 卡带 (Kǎ dài) Cassette / Tape カセット (Kasetto) 카세트 (Kaseteu)

Kết luận

Cassette là gì? Đó là thiết bị lưu trữ âm thanh bằng băng từ, biểu tượng của thời đại analog và là kỷ vật đầy hoài niệm với nhiều thế hệ người Việt.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.