Vọc là gì? 😏 Nghĩa Vọc, giải thích

Vọc là gì? Vọc là động từ chỉ hành động thò tay, chân vào và bốc, quấy, làm những động tác chỉ để chơi hoặc nghịch. Đây là từ thuần Việt quen thuộc trong đời sống hàng ngày, đặc biệt khi miêu tả hành động của trẻ nhỏ. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các nghĩa mở rộng của từ “vọc” ngay bên dưới!

Vọc nghĩa là gì?

Vọc là động từ trong tiếng Việt, chỉ hành động thò tay hoặc chân vào một nơi nào đó rồi bốc, quấy, nghịch ngợm. Đây là từ loại động từ, thường dùng để miêu tả hành động mang tính chất chơi đùa, không có mục đích cụ thể.

Trong tiếng Việt, từ “vọc” có nhiều cách hiểu:

Nghĩa gốc: Chỉ hành động nghịch ngợm bằng tay, chân. Ví dụ: trẻ vọc đất, vọc nước, vọc cát.

Nghĩa văn chương: Chỉ hành động nhỏm dậy, gắng gượng đứng lên. Ví dụ: “Người mệt, nhưng cố vọc dậy.”

Nghĩa hiện đại: Trong ngôn ngữ đời thường, “vọc” còn được dùng với nghĩa nghịch ngợm, sờ mó, tháo lắp, sửa chữa một cách không chuyên nghiệp hoặc để thỏa mãn sự tò mò. Ví dụ: vọc máy tính, vọc điện thoại.

Vọc có nguồn gốc từ đâu?

Từ “vọc” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện từ lâu đời trong ngôn ngữ dân gian, gắn liền với hình ảnh trẻ em nghịch ngợm. Thành ngữ “Vắng chủ nhà gà vọc niêu tôm” là minh chứng cho việc từ này đã tồn tại trong văn hóa Việt từ xa xưa.

Sử dụng “vọc” khi muốn miêu tả hành động nghịch ngợm, chơi đùa với đồ vật hoặc chất liệu nào đó bằng tay.

Cách sử dụng “Vọc”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “vọc” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Vọc” trong tiếng Việt

Văn nói: Dùng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày để chỉ hành động nghịch ngợm. Ví dụ: “Đừng vọc nước bẩn!”

Văn viết: Xuất hiện trong văn học, thành ngữ, tục ngữ. Ví dụ: “Vắng chủ nhà gà vọc niêu tôm.”

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Vọc”

Từ “vọc” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh đời sống khác nhau:

Ví dụ 1: “Thằng bé cứ vọc tay vào ly nước hoài.”

Phân tích: Dùng như động từ, chỉ hành động nghịch ngợm của trẻ em.

Ví dụ 2: “Vắng chủ nhà gà vọc niêu tôm.”

Phân tích: Thành ngữ ám chỉ khi vắng người quản lý thì kẻ dưới sẽ tự tiện làm bậy.

Ví dụ 3: “Anh ấy thích vọc máy tính, tháo ra lắp vào suốt ngày.”

Phân tích: Nghĩa hiện đại, chỉ hành động nghịch ngợm, tìm hiểu thiết bị.

Ví dụ 4: “Đang ốm nhưng cố vọc dậy đi làm.”

Phân tích: Nghĩa văn chương, chỉ hành động gắng gượng nhỏm dậy.

Ví dụ 5: “Trẻ con hay vọc đất, vọc cát khi chơi ngoài sân.”

Phân tích: Nghĩa phổ biến nhất, miêu tả hành động chơi đùa của trẻ.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Vọc”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “vọc” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “vọc” với “voọc” (loài khỉ).

Cách dùng đúng: “Vọc” (dấu nặng) là động từ chỉ hành động nghịch. “Voọc” (dấu nặng, có hai chữ o) là danh từ chỉ loài linh trưởng.

Trường hợp 2: Viết sai thành “vóc” hoặc “vốc”.

Cách dùng đúng: “Vọc” (nghịch ngợm) khác với “vóc” (dáng người) và “vốc” (bốc bằng hai tay).

“Vọc”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “vọc”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Vầy Để yên
Nghịch Ngoan ngoãn
Sờ mó Không động vào
Quấy Giữ nguyên
Bốc Tránh xa
Đụng chạm Kệ mặc

Kết luận

Vọc là gì? Tóm lại, vọc là động từ thuần Việt chỉ hành động thò tay, chân vào bốc, quấy để nghịch ngợm. Hiểu đúng từ “vọc” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và phong phú hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.