Bội thực là gì? 🍽️ Nghĩa và giải thích Bội thực
Bội thực là gì? Bội thực là tình trạng ăn quá no, không tiêu hóa kịp, gây cảm giác bụng căng phình và khó chịu. Đây là một dạng rối loạn tiêu hóa phổ biến mà hầu như ai cũng từng trải qua ít nhất một lần. Cùng tìm hiểu nguyên nhân, triệu chứng và cách phòng tránh bội thực hiệu quả nhé!
Bội thực nghĩa là gì?
Bội thực là trạng thái bụng căng tức, đầy hơi và khó chịu sau khi ăn do tiêu thụ lượng thức ăn vượt quá khả năng tiêu hóa của dạ dày. Đây là một dạng phổ biến của rối loạn tiêu hóa.
Khi cơ thể tiếp nhận lượng thức ăn quá lớn, đặc biệt là thực phẩm khó tiêu hoặc giàu chất béo, hệ tiêu hóa bị quá tải dẫn đến tích tụ khí trong bụng và gây ra cảm giác bội thực.
Trong đời sống hàng ngày: “Bội thực” thường dùng để chỉ tình trạng ăn quá nhiều gây khó chịu, ví dụ: “Ăn Tết xong bội thực mấy ngày.”
Theo nghĩa mở rộng: Từ “bội thực” còn được dùng theo nghĩa bóng để chỉ sự quá tải thông tin, ví dụ: “bội thực thông tin”, “bội thực dopamine” – khi tiếp nhận quá nhiều kích thích khiến não bộ mệt mỏi.
Trong y học: Bội thực được xem là triệu chứng của rối loạn tiêu hóa, có thể tự khỏi sau vài giờ nhưng nếu kéo dài sẽ gây hại cho sức khỏe.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Bội thực”
Từ “bội thực” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “bội” (倍) nghĩa là gấp đôi, thêm vào; “thực” (食) nghĩa là ăn. Ghép lại, bội thực có nghĩa là ăn quá mức, ăn gấp đôi bình thường.
Sử dụng từ “bội thực” khi nói về tình trạng ăn quá no gây khó tiêu, hoặc khi mô tả sự quá tải trong tiếp nhận thông tin, cảm xúc.
Bội thực sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “bội thực” được dùng khi mô tả tình trạng ăn quá nhiều gây đầy bụng, khó tiêu, hoặc dùng theo nghĩa bóng chỉ sự quá tải thông tin, kích thích trong cuộc sống hiện đại.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Bội thực”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “bội thực” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Ăn tiệc cưới xong, tôi bị bội thực cả đêm không ngủ được.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ tình trạng ăn quá nhiều tại tiệc cưới gây đầy bụng, khó chịu.
Ví dụ 2: “Trẻ em hay bị bội thực vào dịp Tết vì ăn quá nhiều bánh kẹo.”
Phân tích: Mô tả tình trạng phổ biến ở trẻ nhỏ khi tiêu thụ nhiều đồ ngọt trong ngày lễ.
Ví dụ 3: “Bội thực thông tin khiến người ta không còn biết đâu là tin thật, tin giả.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, chỉ sự quá tải khi tiếp nhận quá nhiều thông tin từ mạng xã hội.
Ví dụ 4: “Ăn chậm, nhai kỹ là cách tốt nhất để tránh bội thực.”
Phân tích: Lời khuyên về thói quen ăn uống lành mạnh để phòng ngừa tình trạng đầy bụng.
Ví dụ 5: “Bội thực dopamine từ mạng xã hội khiến giới trẻ làm gì cũng thấy chán.”
Phân tích: Cách dùng hiện đại, chỉ tình trạng não bộ bị kích thích quá mức dẫn đến mất hứng thú.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Bội thực”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “bội thực”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Đầy bụng | Đói bụng |
| Khó tiêu | Tiêu hóa tốt |
| Ăn quá no | Ăn vừa đủ |
| Căng bụng | Nhẹ bụng |
| Ăn quá độ | Ăn điều độ |
| Quá tải | Cân bằng |
Dịch “Bội thực” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Bội thực | 消化不良 (Xiāohuà bùliáng) | Indigestion / Overeating | 食べ過ぎ (Tabesuge) | 과식 (Gwasik) |
Kết luận
Bội thực là gì? Tóm lại, bội thực là tình trạng ăn quá no gây đầy bụng, khó tiêu. Hiểu rõ về bội thực giúp bạn điều chỉnh thói quen ăn uống để bảo vệ sức khỏe tiêu hóa.
