Sâu đục thân là gì? 🐛 Tìm hiểu Sâu đục thân

Sâu đục thân là gì? Sâu đục thân là loài côn trùng gây hại chuyên đục vào bên trong thân cây để sinh sống và phát triển, làm cản trở quá trình vận chuyển dinh dưỡng khiến cây héo úa, gãy đổ. Đây là một trong những loại sâu bệnh nguy hiểm nhất trong nông nghiệp, gây thiệt hại nặng cho lúa, ngô, cây ăn quả và cây công nghiệp. Cùng tìm hiểu đặc điểm, cách nhận biết và phòng trừ sâu đục thân hiệu quả nhé!

Sâu đục thân nghĩa là gì?

Sâu đục thân là loài côn trùng có tập tính sống ký sinh bên trong thân cây, chúng đục khoét tạo đường hầm và ăn mô gỗ, phá hủy hệ thống dẫn truyền của cây trồng. Tên gọi này xuất phát từ đặc điểm gây hại đặc trưng của chúng.

Trong nông nghiệp: Sâu đục thân được xem là đối tượng gây hại nghiêm trọng, đặc biệt trên cây lúa, ngô, mía và các loại cây ăn quả. Khi cây còn nhỏ, sâu đục vào nõn làm chết điểm sinh trưởng. Khi cây lớn, sâu đục vào thân cản trở vận chuyển dinh dưỡng, khiến cây dễ gãy đổ.

Trên cây lúa: Sâu đục thân gây ra triệu chứng “nõn héo” ở giai đoạn đẻ nhánh và “bông bạc” ở giai đoạn trỗ đòng, làm giảm năng suất đáng kể.

Trên cây ăn quả: Sâu đục thân còn được gọi là “xén tóc” vì con trưởng thành có râu dài. Chúng gây hại từ thân, gốc đến cành, khiến cây suy yếu và chết dần.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Sâu đục thân”

Từ “sâu đục thân” có nguồn gốc thuần Việt, được đặt tên dựa trên tập tính đục khoét bên trong thân cây của loài côn trùng này. “Sâu” chỉ loài côn trùng, “đục” là hành động khoét lỗ, “thân” là bộ phận bị gây hại.

Sử dụng từ “sâu đục thân” khi nói về các loài côn trùng gây hại bên trong thân cây, trong lĩnh vực bảo vệ thực vật hoặc khi hướng dẫn phòng trừ sâu bệnh.

Sâu đục thân sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “sâu đục thân” được dùng trong nông nghiệp khi đề cập đến sâu hại cây trồng, trong các tài liệu khuyến nông hoặc khi trao đổi về biện pháp phòng trừ dịch hại.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Sâu đục thân”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “sâu đục thân” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Ruộng lúa nhà tôi bị sâu đục thân tấn công, nhiều bông bị bạc trắng.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ loài sâu gây hại trên cây lúa.

Ví dụ 2: “Cần phun thuốc phòng trừ sâu đục thân vào giai đoạn bướm rộ.”

Phân tích: Sử dụng trong ngữ cảnh hướng dẫn kỹ thuật canh tác.

Ví dụ 3: “Sâu đục thân hai chấm là loài gây hại phổ biến nhất trên lúa ở Việt Nam.”

Phân tích: Dùng trong văn bản khoa học, phân loại sâu hại.

Ví dụ 4: “Vườn sầu riêng bị sâu đục thân xâm nhập, thân cây có nhiều lỗ và mùn cưa.”

Phân tích: Mô tả triệu chứng cây bị sâu hại trên cây ăn quả.

Ví dụ 5: “Sau khi thu hoạch, cần dọn sạch rơm rạ để diệt nguồn sâu đục thân.”

Phân tích: Sử dụng trong hướng dẫn biện pháp phòng trừ tổng hợp.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Sâu đục thân”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ liên quan đến “sâu đục thân”:

Từ Đồng Nghĩa / Liên Quan Từ Trái Nghĩa / Đối Lập
Xén tóc Thiên địch
Sâu đục cành Ong ký sinh
Sâu đục gốc Côn trùng có ích
Sâu hại thân Bọ rùa
Mọt đục thân Nhện bắt mồi
Sâu non bướm Kiến vàng

Dịch “Sâu đục thân” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Sâu đục thân 螟虫 (Míngchóng) Stem borer 茎害虫 (Kuki gaichū) 줄기천공충 (Julgi cheongongchung)

Kết luận

Sâu đục thân là gì? Tóm lại, sâu đục thân là loài côn trùng gây hại nghiêm trọng bằng cách đục khoét bên trong thân cây. Nhận biết sớm và phòng trừ kịp thời sẽ giúp bảo vệ mùa màng hiệu quả.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.