Chồng chất là gì? 📚 Nghĩa, giải thích Chồng chất

Chồng chất là gì? Chồng chất là động từ chỉ việc xếp đè lên nhau thành nhiều tầng, nhiều lớp ngổn ngang, hoặc diễn tả tình trạng vấn đề, khó khăn tích tụ ngày càng nhiều. Từ này thường dùng để mô tả hàng hóa xếp đống hoặc áp lực, công việc dồn dập. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và ví dụ về từ “chồng chất” trong tiếng Việt nhé!

Chồng chất nghĩa là gì?

Chồng chất là động từ có nghĩa chồng lên nhau thành nhiều tầng, nhiều lớp ngổn ngang, hoặc chỉ tình trạng vấn đề, công việc tích tụ dồn lại theo thời gian.

Trong tiếng Việt, từ “chồng chất” được sử dụng theo hai nghĩa chính:

Nghĩa đen: Mô tả việc các vật thể được xếp đè lên nhau, tạo thành nhiều lớp, nhiều tầng. Ví dụ: gạch ngói chồng chất đầy sân, hàng hóa chồng chất trên xe.

Nghĩa bóng: Diễn tả tình trạng khó khăn, áp lực, công việc hoặc nợ nần tích tụ ngày càng nhiều, gây cảm giác nặng nề. Ví dụ: khó khăn chồng chất, nợ nần chồng chất, áp lực chồng chất.

Trong tâm lý học: Từ “chồng chất” còn dùng để mô tả trạng thái stress khi một người phải đối mặt với quá nhiều vấn đề cùng lúc, dẫn đến căng thẳng và mệt mỏi.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Chồng chất”

Từ “chồng chất” có nguồn gốc thuần Việt, được cấu tạo từ hai từ “chồng” (xếp lên) và “chất” (đặt, để), kết hợp thành từ ghép đẳng lập.

Sử dụng từ “chồng chất” khi muốn mô tả vật thể xếp đống nhiều lớp, hoặc khi diễn tả tình trạng khó khăn, công việc, áp lực tích tụ ngày càng nhiều.

Chồng chất sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “chồng chất” được dùng khi mô tả hàng hóa, vật liệu xếp thành đống cao, hoặc khi nói về khó khăn, nợ nần, công việc tích tụ gây áp lực lớn.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Chồng chất”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “chồng chất” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Hàng hóa chồng chất trong kho chờ xuất đi.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, mô tả hàng hóa được xếp thành nhiều lớp, nhiều tầng trong kho.

Ví dụ 2: “Khó khăn chồng chất khiến anh ấy kiệt sức.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, diễn tả tình trạng nhiều khó khăn tích tụ gây áp lực lớn.

Ví dụ 3: “Nợ nần chồng chất sau nhiều năm làm ăn thất bại.”

Phân tích: Mô tả các khoản nợ tích tụ ngày càng nhiều theo thời gian.

Ví dụ 4: “Công việc chồng chất suốt cả tuần khiến cô ấy không có thời gian nghỉ ngơi.”

Phân tích: Diễn tả lượng công việc dồn dập, chưa kịp giải quyết hết.

Ví dụ 5: “Đá đổ chồng chất lên nhau sau trận động đất.”

Phân tích: Mô tả cảnh tượng đá rơi xếp đè lên nhau thành đống hỗn loạn.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Chồng chất”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “chồng chất”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Chất chồng Giải quyết
Tích tụ Giảm bớt
Dồn dập Thanh toán
Xếp chồng Dọn dẹp
Đè nặng Nhẹ nhõm
Ngổn ngang Gọn gàng

Dịch “Chồng chất” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Chồng chất 堆积 (Duījī) Pile up / Heap up 積み重なる (Tsumikasanaru) 쌓이다 (Ssaida)

Kết luận

Chồng chất là gì? Tóm lại, chồng chất là động từ chỉ việc xếp đè lên nhau thành nhiều lớp, hoặc diễn tả tình trạng khó khăn, công việc tích tụ ngày càng nhiều. Hiểu đúng từ “chồng chất” giúp bạn diễn đạt chính xác và phong phú hơn trong giao tiếp.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.