Đào bới là gì? 😏 Nghĩa Đào bới
Đào bới là gì? Đào bới là hành động dùng dụng cụ hoặc tay để xới tung, tìm kiếm thứ gì đó dưới đất hoặc trong đống vật chất. Ngoài nghĩa đen, từ này còn mang nghĩa bóng chỉ việc truy tìm, khám phá thông tin một cách kỹ lưỡng. Cùng tìm hiểu cách sử dụng “đào bới” chuẩn xác ngay bên dưới!
Đào bới nghĩa là gì?
Đào bới là động từ chỉ hành động xới tung, đào xới để tìm kiếm hoặc lấy thứ gì đó ra khỏi nơi bị che lấp. Đây là từ ghép gồm “đào” (dùng dụng cụ khoét sâu xuống) và “bới” (xới tung lên để tìm).
Trong tiếng Việt, “đào bới” có nhiều cách hiểu:
Nghĩa đen: Chỉ hành động đào xới đất, cát hoặc đống vật chất để tìm kiếm. Ví dụ: “Đào bới tìm khoai lang còn sót trong vườn.”
Nghĩa bóng: Chỉ việc truy tìm, khám phá thông tin, bí mật hoặc chuyện quá khứ một cách kỹ lưỡng. Ví dụ: “Đào bới quá khứ của người khác.”
Trong giao tiếp: Khi dùng theo nghĩa bóng, từ này thường mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ việc tọc mạch hoặc khơi lại chuyện cũ không nên nhắc.
Đào bới có nguồn gốc từ đâu?
Từ “đào bới” có nguồn gốc thuần Việt, xuất phát từ đời sống lao động nông nghiệp khi người dân đào xới đất để trồng trọt, thu hoạch. Về sau, từ này được mở rộng nghĩa sang lĩnh vực trừu tượng.
Sử dụng “đào bới” khi nói về hành động tìm kiếm kỹ lưỡng, dù là vật chất hay thông tin.
Cách sử dụng “Đào bới”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “đào bới” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Đào bới” trong tiếng Việt
Nghĩa đen: Dùng khi nói về việc đào xới đất, đống đổ nát để tìm kiếm. Ví dụ: đào bới đất, đào bới đống rác, đào bới tìm nạn nhân.
Nghĩa bóng: Dùng khi nói về việc tìm hiểu, truy xét thông tin. Ví dụ: đào bới chuyện cũ, đào bới bí mật, đào bới quá khứ.
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Đào bới”
Từ “đào bới” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh đời sống:
Ví dụ 1: “Lực lượng cứu hộ đào bới suốt đêm để tìm người mất tích.”
Phân tích: Nghĩa đen, chỉ hành động đào xới đống đổ nát.
Ví dụ 2: “Đừng đào bới chuyện cũ nữa, để mọi thứ qua đi.”
Phân tích: Nghĩa bóng, ám chỉ việc khơi lại quá khứ không hay.
Ví dụ 3: “Bà ngoại đào bới góc vườn tìm củ nghệ.”
Phân tích: Nghĩa đen, hành động xới đất để lấy củ.
Ví dụ 4: “Báo chí đào bới thông tin về vụ tham nhũng.”
Phân tích: Nghĩa bóng, chỉ việc điều tra, truy tìm sự thật.
Ví dụ 5: “Anh ta thích đào bới đời tư người khác.”
Phân tích: Nghĩa bóng, mang sắc thái tiêu cực chỉ sự tọc mạch.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Đào bới”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “đào bới” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm “đào bới” với “đào xới” – hai từ gần nghĩa nhưng “đào xới” thiên về hành động làm đất, còn “đào bới” nhấn mạnh mục đích tìm kiếm.
Cách dùng đúng: “Đào bới tìm cổ vật” (không phải “đào xới tìm cổ vật”).
Trường hợp 2: Dùng “đào bới” trong ngữ cảnh trang trọng khi nói về nghiên cứu khoa học.
Cách dùng đúng: Nên dùng “khai quật”, “khảo cứu” thay vì “đào bới” trong văn phong học thuật.
“Đào bới”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “đào bới”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Đào xới | Lấp đi |
| Khai quật | Chôn vùi |
| Bới móc | Che giấu |
| Truy tìm | Bỏ qua |
| Khám phá | Giấu kín |
| Lục lọi | Lãng quên |
Kết luận
Đào bới là gì? Tóm lại, đào bới là hành động xới tung để tìm kiếm, có thể dùng theo nghĩa đen hoặc nghĩa bóng. Hiểu đúng “đào bới” giúp bạn sử dụng từ ngữ chính xác và phù hợp ngữ cảnh.
