Thất thu là gì? 😔 Nghĩa Thất thu chi tiết

Thất thu là gì? Thất thu là tình trạng mất mát về nguồn thu nhập, doanh thu không đạt được như dự kiến hoặc bị thiệt hại về tài chính. Đây là thuật ngữ phổ biến trong lĩnh vực kinh tế, kinh doanh và quản lý ngân sách. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và những lỗi thường gặp khi dùng từ “thất thu” ngay bên dưới!

Thất thu là gì?

Thất thu là việc không thu được hoặc thu không đủ số tiền, lợi nhuận như mong đợi, dẫn đến thiệt hại về tài chính. Đây là danh từ chỉ tình trạng hao hụt, mất mát trong hoạt động kinh tế.

Trong tiếng Việt, từ “thất thu” có nhiều cách hiểu:

Nghĩa gốc: Chỉ việc mất đi nguồn thu nhập đáng lẽ phải có. Ví dụ: thất thu thuế, thất thu ngân sách.

Trong kinh doanh: Doanh nghiệp không đạt được doanh số như kế hoạch, lợi nhuận sụt giảm so với dự kiến.

Trong đời sống: Mùa màng thất thu do thiên tai, bão lũ khiến nông dân không thu hoạch được như mong đợi.

Thất thu có nguồn gốc từ đâu?

Từ “thất thu” có nguồn gốc Hán Việt, ghép từ “thất” (失 – mất) và “thu” (收 – thu vào, thu nhập). Nghĩa đen là mất đi phần thu nhập, không thu được như dự tính.

Sử dụng “thất thu” khi nói về tình trạng hao hụt tài chính, doanh thu không đạt mục tiêu hoặc nguồn thu bị thiệt hại.

Cách sử dụng “Thất thu”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “thất thu” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Thất thu” trong tiếng Việt

Danh từ: Chỉ tình trạng mất mát nguồn thu. Ví dụ: thất thu ngân sách, thất thu thuế, thất thu doanh số.

Tính từ: Mô tả trạng thái không đạt được kết quả thu nhập như mong muốn. Ví dụ: mùa vụ thất thu, kinh doanh thất thu.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Thất thu”

Từ “thất thu” được dùng phổ biến trong các ngữ cảnh kinh tế, nông nghiệp và đời sống:

Ví dụ 1: “Năm nay, ngân sách nhà nước thất thu hàng nghìn tỷ đồng do gian lận thuế.”

Phân tích: Dùng như danh từ, chỉ số tiền thuế không thu được.

Ví dụ 2: “Bão số 3 khiến nông dân miền Trung thất thu nặng nề.”

Phân tích: Dùng như động từ, chỉ việc mất mùa, không thu hoạch được.

Ví dụ 3: “Doanh nghiệp thất thu vì dịch bệnh kéo dài.”

Phân tích: Mô tả tình trạng doanh thu sụt giảm nghiêm trọng.

Ví dụ 4: “Chính sách miễn thuế khiến địa phương thất thu ngân sách.”

Phân tích: Chỉ nguồn thu bị giảm do chính sách ưu đãi.

Ví dụ 5: “Mùa du lịch thất thu do khách quốc tế chưa quay lại.”

Phân tích: Ngành du lịch không đạt doanh thu như kỳ vọng.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Thất thu”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “thất thu” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “thất thu” với “thất thoát” (mất mát do quản lý kém, tham nhũng).

Cách dùng đúng: “Thất thu thuế” (không thu được) khác “thất thoát ngân sách” (bị mất do gian lận).

Trường hợp 2: Nhầm “thất thu” với “thua lỗ” (kinh doanh bị âm vốn).

Cách dùng đúng: “Thất thu” là không đạt mục tiêu thu, “thua lỗ” là chi nhiều hơn thu.

“Thất thu”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “thất thu”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Hao hụt Thặng dư
Sụt giảm Tăng trưởng
Thiệt hại Lợi nhuận
Mất mùa Được mùa
Tổn thất Thu hoạch
Thâm hụt Bội thu

Kết luận

Thất thu là gì? Tóm lại, thất thu là tình trạng mất mát nguồn thu nhập, doanh thu không đạt như kỳ vọng. Hiểu đúng từ “thất thu” giúp bạn sử dụng chính xác trong giao tiếp và văn bản kinh tế.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.