Ngũ Đoản là gì? 👤 Nghĩa, giải thích trong y học

Ngũ đoản là gì? Ngũ đoản là thuật ngữ trong nhân tướng học chỉ năm bộ phận ngắn trên cơ thể người, bao gồm: đầu ngắn, cổ ngắn, thân ngắn, tay ngắn và chân ngắn. Đây là khái niệm thường được nhắc đến khi xem tướng số, đánh giá vận mệnh con người. Cùng tìm hiểu ý nghĩa, nguồn gốc và cách sử dụng từ “ngũ đoản” ngay bên dưới!

Ngũ đoản nghĩa là gì?

Ngũ đoản là thuật ngữ Hán Việt trong tướng số học, chỉ năm bộ phận trên cơ thể có đặc điểm ngắn, thường được xem là tướng không tốt. Trong đó, “ngũ” nghĩa là năm, “đoản” nghĩa là ngắn.

Năm bộ phận trong ngũ đoản bao gồm:

Đầu đoản: Đầu ngắn, trán thấp hẹp.

Cổ đoản: Cổ ngắn, không có phần cổ rõ ràng.

Thân đoản: Thân mình ngắn, tỷ lệ không cân đối.

Thủ đoản: Tay ngắn so với thân người.

Túc đoản: Chân ngắn, bước đi không vững.

Theo quan niệm tướng học cổ, người mang ngũ đoản thường gặp khó khăn trong cuộc sống, vận số không hanh thông. Tuy nhiên, đây chỉ là quan điểm dân gian, không có cơ sở khoa học. Thành công của mỗi người phụ thuộc vào nỗ lực và hoàn cảnh thực tế.

Ngũ đoản có nguồn gốc từ đâu?

Khái niệm “ngũ đoản” có nguồn gốc từ nhân tướng học Trung Hoa cổ đại, được ghi chép trong các sách tướng số như Ma Y Thần Tướng, Liễu Trang Tướng Pháp. Học thuyết này du nhập vào Việt Nam và trở thành một phần của văn hóa xem tướng dân gian.

Sử dụng “ngũ đoản” khi nói về tướng số, nhân tướng học hoặc văn hóa tín ngưỡng phương Đông.

Cách sử dụng “Ngũ đoản”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “ngũ đoản” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Ngũ đoản” trong tiếng Việt

Danh từ: Chỉ đặc điểm tướng mạo có năm bộ phận ngắn. Ví dụ: tướng ngũ đoản, người có ngũ đoản.

Tính từ: Mô tả người có đặc điểm này. Ví dụ: dáng người ngũ đoản.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Ngũ đoản”

Từ “ngũ đoản” thường xuất hiện trong ngữ cảnh xem tướng, văn học và đời sống:

Ví dụ 1: “Theo sách tướng, người ngũ đoản thường gặp nhiều trắc trở.”

Phân tích: Dùng như danh từ, chỉ loại tướng mạo trong nhân tướng học.

Ví dụ 2: “Thầy tướng số nói anh ta mang tướng ngũ đoản.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh xem bói, đánh giá tướng số.

Ví dụ 3: “Ngũ đoản chỉ là quan niệm dân gian, không nên quá tin.”

Phân tích: Dùng khi thảo luận về tính khoa học của tướng số.

Ví dụ 4: “Trong tiểu thuyết, nhân vật phản diện thường được miêu tả có ngũ đoản.”

Phân tích: Dùng trong văn học để mô tả ngoại hình nhân vật.

Ví dụ 5: “Đối lập với ngũ đoản là ngũ trường – năm bộ phận dài.”

Phân tích: Dùng để so sánh với khái niệm đối lập trong tướng học.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Ngũ đoản”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “ngũ đoản” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “ngũ đoản” với “lùn” hoặc “thấp bé”.

Cách dùng đúng: “Ngũ đoản” chỉ cụ thể năm bộ phận ngắn theo tướng học, không đơn thuần là người thấp.

Trường hợp 2: Viết sai thành “ngủ đoản” hoặc “ngũ đoạn”.

Cách dùng đúng: Luôn viết là “ngũ đoản” với dấu ngã và dấu nặng.

“Ngũ đoản”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ liên quan đến “ngũ đoản”:

Từ Đồng Nghĩa / Liên Quan Từ Trái Nghĩa / Đối Lập
Tướng đoản Ngũ trường
Thân hình ngắn Tướng trường
Dáng lùn Cao ráo
Thấp bé Dong dỏng
Ngắn ngủn Thanh thoát
Tướng xấu Tướng tốt

Kết luận

Ngũ đoản là gì? Tóm lại, ngũ đoản là thuật ngữ tướng số chỉ năm bộ phận ngắn trên cơ thể. Hiểu đúng “ngũ đoản” giúp bạn có cái nhìn khách quan về văn hóa nhân tướng học.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.