Cảnh phục là gì? 👮 Nghĩa và giải thích Cảnh phục

Cảnh phục là gì? Cảnh phục là hành động mai phục, ẩn nấp tại một địa điểm để theo dõi, giám sát hoặc bắt giữ đối tượng tình nghi. Đây là thuật ngữ phổ biến trong lĩnh vực công an, quân sự và điều tra. Cùng khám phá chi tiết về ý nghĩa và cách sử dụng từ “cảnh phục” ngay bên dưới!

Cảnh phục nghĩa là gì?

Cảnh phục là hoạt động bí mật ẩn nấp, chờ đợi tại một vị trí chiến lược nhằm theo dõi, giám sát hoặc bắt giữ đối tượng khi có cơ hội thích hợp. Đây là động từ và danh từ trong tiếng Việt, thuộc lĩnh vực chuyên ngành.

Trong tiếng Việt, từ “cảnh phục” được sử dụng với nhiều nghĩa khác nhau:

Trong công an, điều tra: Cảnh phục là chiến thuật quan trọng để bắt quả tang tội phạm. Lực lượng chức năng sẽ ẩn nấp, theo dõi và chờ thời điểm thích hợp để ra tay. Ví dụ: cảnh phục bắt tội phạm ma túy, cảnh phục điểm giao dịch bất hợp pháp.

Trong quân sự: Cảnh phục là hình thức phục kích, mai phục để tấn công hoặc tiêu diệt đối phương khi chúng đi qua khu vực đã bố trí sẵn.

Trong đời sống: “Cảnh phục” đôi khi được dùng theo nghĩa bóng, chỉ việc chờ đợi, rình rập ai đó. Ví dụ: “Anh ta cảnh phục cả buổi để gặp người yêu cũ.”

Nguồn gốc và xuất xứ của “Cảnh phục”

Từ “cảnh phục” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “cảnh” (警) nghĩa là canh gác, cảnh giới và “phục” (伏) nghĩa là nằm rạp, mai phục. Ghép lại, “cảnh phục” mang nghĩa canh gác trong tư thế mai phục.

Sử dụng “cảnh phục” khi nói về hoạt động ẩn nấp, theo dõi bí mật nhằm mục đích bắt giữ hoặc giám sát đối tượng.

Cách sử dụng “Cảnh phục” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “cảnh phục” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Cảnh phục” trong văn nói và viết

Trong văn nói: Từ “cảnh phục” thường dùng trong các cuộc họp nghiệp vụ, báo cáo công tác như “Tổ công tác đã cảnh phục suốt đêm”, “Lên phương án cảnh phục điểm giao hàng”.

Trong văn viết: “Cảnh phục” xuất hiện trong báo cáo công an (kế hoạch cảnh phục), tin tức báo chí (cảnh phục bắt tội phạm), văn học trinh thám và tài liệu quân sự.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cảnh phục”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “cảnh phục” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Lực lượng công an đã cảnh phục suốt 3 ngày đêm để bắt gọn băng nhóm buôn ma túy.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa nghiệp vụ công an, hoạt động mai phục bắt tội phạm.

Ví dụ 2: “Trinh sát được lệnh cảnh phục tại khu vực nghi vấn.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh điều tra, giám sát bí mật.

Ví dụ 3: “Quân ta đã cảnh phục sẵn, chờ địch lọt vào trận địa.”

Phân tích: Dùng trong quân sự, chiến thuật phục kích.

Ví dụ 4: “Sau nhiều giờ cảnh phục, cơ quan chức năng đã bắt quả tang vụ giao dịch trái phép.”

Phân tích: Dùng trong tin tức báo chí, thông tin vụ án.

Ví dụ 5: “Anh cảnh phục trước cổng công ty cả buổi chiều chỉ để nhìn thấy cô ấy.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, chỉ việc chờ đợi, rình rập trong đời sống.

“Cảnh phục”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cảnh phục”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Mai phục Công khai
Phục kích Lộ diện
Rình rập Xuất hiện
Ẩn nấp Bộc lộ
Theo dõi Rút lui
Giám sát bí mật Tuần tra công khai

Kết luận

Cảnh phục là gì? Tóm lại, cảnh phục là hoạt động mai phục, ẩn nấp để theo dõi và bắt giữ đối tượng, phổ biến trong công an và quân sự. Hiểu đúng từ “cảnh phục” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.