Thất thủ là gì? 😔 Ý nghĩa Thất thủ

Thất thủ là gì? Thất thủ là việc mất quyền kiểm soát một vị trí phòng thủ, thành trì hoặc căn cứ trước sự tấn công của đối phương. Từ này thường xuất hiện trong lịch sử chiến tranh, quân sự và cả trong đời sống hiện đại với nghĩa bóng chỉ sự thất bại. Cùng tìm hiểu nguồn gốc và cách sử dụng từ “thất thủ” ngay bên dưới!

Thất thủ nghĩa là gì?

Thất thủ là việc không giữ được thành trì, căn cứ hoặc vị trí phòng thủ trước sự tấn công của kẻ địch. Đây là động từ gốc Hán Việt, trong đó “thất” nghĩa là mất, “thủ” nghĩa là giữ, bảo vệ.

Trong tiếng Việt, từ “thất thủ” được sử dụng với nhiều nghĩa:

Trong lịch sử và quân sự: Thất thủ chỉ việc một thành trì, pháo đài bị đối phương chiếm đóng. Ví dụ: “Thành Hà Nội thất thủ năm 1882.”

Trong đời sống hiện đại: “Thất thủ” mang nghĩa bóng chỉ sự thất bại, mất kiểm soát trong công việc, tình cảm hoặc cuộc sống. Ví dụ: “Anh ấy đã thất thủ trước sự quyến rũ của cô ấy.”

Trong thể thao: Dùng để chỉ đội bóng hoặc vận động viên thua cuộc trên sân nhà.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Thất thủ”

Từ “thất thủ” có nguồn gốc từ tiếng Hán, được du nhập vào tiếng Việt qua quá trình giao lưu văn hóa. Trong lịch sử phong kiến, từ này thường dùng để ghi chép các sự kiện quân sự.

Sử dụng “thất thủ” khi nói về việc mất quyền kiểm soát, thất bại trong phòng thủ hoặc không giữ được lập trường.

Cách sử dụng “Thất thủ” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “thất thủ” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Thất thủ” trong văn nói và viết

Trong văn nói: Từ “thất thủ” thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc đùa vui, ví dụ: “Cuối cùng anh ấy cũng thất thủ trước người đẹp.”

Trong văn viết: “Thất thủ” xuất hiện trong sách lịch sử, báo chí thể thao, văn học chiến tranh với nghĩa nghiêm túc, chính xác.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Thất thủ”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “thất thủ” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Thành Điện Hải thất thủ sau nhiều ngày chống cự quân Pháp.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ sự kiện lịch sử thành trì bị chiếm đóng.

Ví dụ 2: “Đội tuyển Việt Nam thất thủ ngay trên sân nhà với tỷ số 0-2.”

Phân tích: Dùng trong thể thao, chỉ việc thua trận tại sân nhà.

Ví dụ 3: “Trước ánh mắt ấy, trái tim anh đã thất thủ hoàn toàn.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, ẩn dụ sự “đầu hàng” trong tình yêu.

Ví dụ 4: “Phòng tuyến của đội khách thất thủ liên tục trong hiệp hai.”

Phân tích: Chỉ hàng phòng ngự yếu kém, bị đối phương xuyên thủng nhiều lần.

Ví dụ 5: “Dù cố gắng giữ vững lập trường, cuối cùng anh vẫn thất thủ trước lời đề nghị hấp dẫn.”

Phân tích: Nghĩa bóng chỉ việc không giữ được quan điểm ban đầu.

“Thất thủ”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “thất thủ”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Thất bại Thắng lợi
Mất thành Giữ vững
Bại trận Chiến thắng
Thất trận Toàn thắng
Đầu hàng Phòng thủ vững chắc
Sụp đổ Bảo toàn

Kết luận

Thất thủ là gì? Tóm lại, thất thủ là việc mất quyền kiểm soát thành trì hoặc vị trí phòng thủ, mang ý nghĩa quan trọng trong lịch sử và đời sống. Hiểu đúng từ “thất thủ” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và sinh động hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.