Thành uỷ là gì? 🏛️ Khám phá ý nghĩa chi tiết
Thành uỷ là gì? Thành uỷ là ban chấp hành đảng bộ thành phố, cơ quan lãnh đạo cao nhất của tổ chức Đảng Cộng sản Việt Nam tại các thành phố trực thuộc trung ương hoặc trực thuộc tỉnh. Đây là thuật ngữ chính trị quan trọng trong hệ thống tổ chức Đảng tại Việt Nam. Cùng tìm hiểu ý nghĩa, chức năng và cách sử dụng từ “thành uỷ” trong tiếng Việt nhé!
Thành uỷ nghĩa là gì?
Thành uỷ (còn gọi là Ban chấp hành Đảng bộ Thành phố hoặc Đảng uỷ thành phố) là cơ quan đứng đầu tổ chức Đảng Cộng sản Việt Nam tại thành phố, do đại hội đại biểu đảng bộ thành phố bầu ra với nhiệm kỳ 5 năm.
Trong hệ thống chính trị Việt Nam, thành uỷ giữ vai trò lãnh đạo toàn diện trên các lĩnh vực: kinh tế – xã hội, quốc phòng – an ninh, xây dựng Đảng và xây dựng hệ thống chính trị. Đứng đầu thành uỷ là Bí thư Thành uỷ, người có thể kiêm nhiệm chức vụ trong chính quyền địa phương.
Với các thành phố trực thuộc trung ương như Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh, Đà Nẵng, Hải Phòng và Cần Thơ, thành uỷ có vị thế tương đương cấp tỉnh uỷ.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Thành uỷ”
Từ “thành uỷ” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “thành” (城) nghĩa là thành phố và “uỷ” (委) nghĩa là uỷ ban, ban chấp hành. Thuật ngữ này xuất hiện gắn liền với sự hình thành hệ thống tổ chức Đảng tại Việt Nam.
Sử dụng từ “thành uỷ” khi đề cập đến cơ quan lãnh đạo Đảng cấp thành phố, các văn bản hành chính hoặc tin tức chính trị.
Thành uỷ sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “thành uỷ” được dùng trong văn bản hành chính, báo chí chính trị, khi nói về tổ chức Đảng cấp thành phố hoặc các cuộc họp, nghị quyết của ban chấp hành đảng bộ thành phố.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Thành uỷ”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “thành uỷ” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Thành uỷ Hà Nội vừa ban hành nghị quyết về phát triển kinh tế năm 2025.”
Phân tích: Chỉ cơ quan lãnh đạo Đảng tại thành phố Hà Nội trong hoạt động ban hành văn bản.
Ví dụ 2: “Bí thư Thành uỷ chủ trì hội nghị tổng kết công tác xây dựng Đảng.”
Phân tích: Đề cập đến người đứng đầu thành uỷ trong vai trò điều hành cuộc họp.
Ví dụ 3: “Hội nghị Thành uỷ lần thứ 10 thảo luận các giải pháp phát triển đô thị.”
Phân tích: Chỉ cuộc họp định kỳ của ban chấp hành đảng bộ thành phố.
Ví dụ 4: “Ban Thường vụ Thành uỷ họp mỗi tháng từ 1 đến 2 lần.”
Phân tích: Nói về cơ quan thường trực của thành uỷ và lịch làm việc định kỳ.
Ví dụ 5: “Anh ấy vừa được bầu làm Thành uỷ viên nhiệm kỳ mới.”
Phân tích: Chỉ thành viên trong ban chấp hành đảng bộ thành phố.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Thành uỷ”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “thành uỷ”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Ban chấp hành đảng bộ thành phố | Tỉnh uỷ |
| Đảng uỷ thành phố | Huyện uỷ |
| Cấp uỷ thành phố | Quận uỷ |
| Thành uỷ viên (chỉ thành viên) | Xã uỷ |
| Ban Thường vụ Thành uỷ | Đảng uỷ cơ sở |
Dịch “Thành uỷ” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Thành uỷ | 市委 (Shì wěi) | City Party Committee | 市党委 (Shitōi) | 시당위원회 (Sidang-wiwonhoe) |
Kết luận
Thành uỷ là gì? Tóm lại, thành uỷ là ban chấp hành đảng bộ thành phố, cơ quan lãnh đạo Đảng cấp thành phố với nhiệm kỳ 5 năm. Hiểu đúng thuật ngữ này giúp bạn nắm rõ hệ thống tổ chức chính trị tại Việt Nam.
