Chắp nối là gì? 🔗 Nghĩa, giải thích Chắp nối

Chắp nối là gì? Chắp nối là động từ có nghĩa gắn kết nhiều phần, nhiều bộ phận lại với nhau thành một thể thống nhất, hoặc nối lại quan hệ đã bị gián đoạn. Từ này thường được dùng trong văn cảnh nói về việc kết hợp thông tin, ý tưởng hoặc mối quan hệ tình cảm. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và ý nghĩa của từ “chắp nối” nhé!

Chắp nối nghĩa là gì?

Chắp nối là động từ chỉ hành động gắn kết, liên kết nhiều phần rời rạc lại với nhau để tạo thành một khối thống nhất, hoàn chỉnh. Từ này được ghép từ “chắp” (gắn liền) và “nối” (liên kết).

Trong đời sống: Từ “chắp nối” thường được dùng để chỉ việc nối lại mối quan hệ đã gián đoạn, đặc biệt trong hôn nhân. “Gia đình chắp nối” là cách gọi những gia đình có cha mẹ kế và con riêng sau khi tái hôn.

Trong công việc: Chắp nối còn mang nghĩa kết hợp các thông tin, tình tiết, ý tưởng rời rạc thành một bức tranh hoàn chỉnh. Ví dụ: “Chắp nối những tình tiết của vụ án”.

Trong văn hóa dân gian: Người Việt có câu “Ông tơ chắp nối” để chỉ việc se duyên, mai mối cho đôi lứa nên duyên vợ chồng.

Nguồn gốc và xuất xứ của chắp nối

Từ “chắp nối” là từ thuần Việt, được tạo thành từ hai động từ “chắp” và “nối” có nghĩa tương đồng, kết hợp lại để nhấn mạnh ý nghĩa gắn kết. Đây là cách cấu tạo từ ghép đẳng lập phổ biến trong tiếng Việt.

Sử dụng “chắp nối” khi muốn diễn tả việc kết hợp các yếu tố riêng lẻ thành một tổng thể, hoặc khi nói về việc khôi phục mối quan hệ đã bị đứt đoạn.

Chắp nối sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “chắp nối” được dùng khi nói về việc ghép các thông tin, tình tiết lại với nhau, hoặc khi đề cập đến việc nối lại tình cảm, quan hệ trong gia đình và xã hội.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng chắp nối

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “chắp nối” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Công an đang chắp nối những tình tiết của vụ án để tìm ra thủ phạm.”

Phân tích: Chỉ việc kết hợp các manh mối, chứng cứ rời rạc thành bức tranh hoàn chỉnh về vụ việc.

Ví dụ 2: “Ông tơ đã chắp nối cho hai người thành đôi.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa mai mối, se duyên cho đôi trai gái nên vợ nên chồng.

Ví dụ 3: “Sống trong một gia đình chắp nối không phải là điều dễ dàng.”

Phân tích: “Gia đình chắp nối” chỉ gia đình có cha mẹ kế và con riêng sau khi tái hôn.

Ví dụ 4: “Chúng ta cần chắp nối các ý tưởng để tạo ra một kế hoạch hoàn chỉnh.”

Phân tích: Chỉ việc kết hợp nhiều ý tưởng khác nhau thành một kế hoạch thống nhất.

Ví dụ 5: “Sau nhiều năm xa cách, hai người bạn cũ đã chắp nối lại tình bạn.”

Phân tích: Dùng để chỉ việc khôi phục mối quan hệ đã bị gián đoạn.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với chắp nối

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “chắp nối”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Kết nối Chia cắt
Liên kết Tách rời
Gắn kết Phân ly
Nối liền Đứt đoạn
Ghép nối Cắt đứt
Hàn gắn Tan vỡ

Dịch chắp nối sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Chắp nối 拼接 (Pīnjiē) Join / Connect つなぎ合わせる (Tsunagiawaseru) 연결하다 (Yeongyeolhada)

Kết luận

Chắp nối là gì? Tóm lại, chắp nối là từ chỉ hành động gắn kết các phần rời rạc thành một thể thống nhất, hoặc nối lại mối quan hệ đã bị gián đoạn. Hiểu đúng nghĩa “chắp nối” giúp bạn sử dụng từ ngữ tiếng Việt chính xác và phong phú hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.