Vàng khè là gì? 💛 Nghĩa Vàng khè

Vàng khè là gì? Vàng khè là màu vàng xỉn, vàng đục, thường dùng để miêu tả sắc vàng không tươi sáng, có vẻ cũ kỹ hoặc bẩn. Đây là từ thuần Việt mang sắc thái tiêu cực, gợi lên hình ảnh ố vàng, xuống màu trong đời sống. Cùng tìm hiểu nguồn gốc và cách sử dụng từ “vàng khè” ngay bên dưới!

Vàng khè là gì?

Vàng khè là tính từ chỉ màu vàng xỉn, vàng đục, không có độ sáng hay độ bóng, thường gợi cảm giác cũ kỹ, bẩn hoặc kém hấp dẫn. Từ này mang sắc thái tiêu cực khi miêu tả màu sắc.

Trong tiếng Việt, “vàng khè” có các cách hiểu:

Nghĩa gốc: Chỉ màu vàng xỉn, vàng ố như giấy cũ, vải phai màu, răng bị ố.

Miêu tả răng: “Răng vàng khè” là cách nói phổ biến chỉ hàm răng bị ố vàng do hút thuốc, uống cà phê hoặc vệ sinh kém.

Trong đời sống: Dùng để tả những vật dụng bị ngả vàng theo thời gian như tường nhà, quần áo cũ, sách báo lâu năm.

Vàng khè có nguồn gốc từ đâu?

Từ “vàng khè” có nguồn gốc thuần Việt, trong đó “khè” là từ láy tượng hình gợi tả sắc thái xỉn đục, không trong sáng. Từ này xuất hiện trong ngôn ngữ dân gian để phân biệt với các sắc vàng đẹp như vàng óng, vàng hườm.

Sử dụng “vàng khè” khi muốn miêu tả màu vàng xấu, ố, mang nghĩa tiêu cực hoặc chê bai.

Cách sử dụng “Vàng khè”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “vàng khè” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Vàng khè” trong tiếng Việt

Văn nói: Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày để nhận xét, chê bai màu sắc không đẹp.

Văn viết: Xuất hiện trong văn miêu tả, báo chí khi tả sự xuống cấp, cũ kỹ của đồ vật hoặc ngoại hình.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Vàng khè”

Từ “vàng khè” được dùng trong nhiều ngữ cảnh miêu tả màu sắc tiêu cực:

Ví dụ 1: “Anh ấy hút thuốc nhiều nên răng vàng khè.”

Phân tích: Miêu tả răng bị ố vàng do thói quen hút thuốc lá.

Ví dụ 2: “Bức tường cũ đã ngả màu vàng khè theo thời gian.”

Phân tích: Chỉ màu vàng xỉn của tường nhà bị xuống cấp.

Ví dụ 3: “Cuốn sách cổ có những trang giấy vàng khè.”

Phân tích: Miêu tả giấy cũ bị ố vàng theo năm tháng.

Ví dụ 4: “Chiếc áo trắng giặt không sạch nên vàng khè cả.”

Phân tích: Chỉ quần áo bị ố màu do giặt giũ không đúng cách.

Ví dụ 5: “Móng tay vàng khè vì bôi nghệ quá nhiều.”

Phân tích: Miêu tả móng tay bị nhuộm màu vàng xỉn.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Vàng khè”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “vàng khè” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Dùng “vàng khè” để khen màu vàng đẹp.

Cách dùng đúng: “Vàng khè” mang nghĩa tiêu cực, muốn khen nên dùng “vàng óng”, “vàng hườm”.

Trường hợp 2: Nhầm “vàng khè” với “vàng khé” hoặc “vàng khe”.

Cách dùng đúng: Luôn viết là “vàng khè” với dấu huyền.

“Vàng khè”: Từ đồng nghĩa và trái nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “vàng khè”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Vàng xỉn Vàng óng
Vàng ố Vàng tươi
Vàng đục Vàng hườm
Ố vàng Vàng rực
Ngả vàng Vàng sáng
Vàng bẩn Vàng trong

Kết luận

Vàng khè là gì? Tóm lại, vàng khè là màu vàng xỉn, vàng ố, mang sắc thái tiêu cực để miêu tả sự cũ kỹ, bẩn hoặc xuống cấp. Hiểu đúng từ “vàng khè” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và phù hợp ngữ cảnh hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.