Thành uỷ viên là gì? 🏛️ Khái niệm chi tiết

Thành ủy viên là gì? Thành ủy viên là thành viên của Ban Chấp hành Đảng bộ thành phố (Thành ủy), có vai trò tham gia lãnh đạo, chỉ đạo công tác Đảng tại địa phương. Đây là chức danh quan trọng trong hệ thống tổ chức Đảng Cộng sản Việt Nam. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, vai trò và cách sử dụng từ “thành ủy viên” nhé!

Thành ủy viên nghĩa là gì?

Thành ủy viên là người có chân trong Ban Chấp hành Đảng bộ thành phố, được bầu tại Đại hội Đảng bộ thành phố. Đây là thuật ngữ chính trị quan trọng trong hệ thống tổ chức của Đảng.

Từ “thành ủy viên” được ghép từ hai thành phần: “Thành ủy” (Ủy ban Chấp hành Đảng bộ thành phố) và “viên” (thành viên, người tham gia).

Thành ủy viên thường là những cán bộ có năng lực, uy tín và kinh nghiệm lãnh đạo. Họ có trách nhiệm tham gia quyết định các chủ trương, chính sách phát triển kinh tế – xã hội của thành phố, đồng thời giám sát và chỉ đạo các hoạt động của Đảng tại địa phương.

Tùy theo cấp độ, thành ủy viên có thể thuộc thành phố trực thuộc trung ương (tương đương cấp tỉnh) hoặc thành phố trực thuộc tỉnh.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Thành ủy viên”

“Thành ủy viên” là từ Hán-Việt, gồm “thành” (城) chỉ thành phố, “ủy” (委) nghĩa là giao phó, và “viên” (員) nghĩa là thành viên. Từ này xuất hiện trong hệ thống tổ chức của Đảng Cộng sản Việt Nam.

Sử dụng “thành ủy viên” khi nói về thành viên Ban Chấp hành Đảng bộ thành phố trong các văn bản chính trị, báo chí và giao tiếp hành chính.

Thành ủy viên sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “thành ủy viên” được dùng trong văn bản hành chính, báo cáo chính trị, tin tức thời sự hoặc khi giới thiệu chức danh của cán bộ Đảng tại cấp thành phố.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Thành ủy viên”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “thành ủy viên” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Đồng chí Nguyễn Văn A được bầu làm Thành ủy viên tại Đại hội Đảng bộ thành phố.”

Phân tích: Dùng khi thông báo về việc bầu cử, bổ nhiệm chức danh trong Đảng.

Ví dụ 2: “Hội nghị Thành ủy có sự tham dự của toàn thể các Thành ủy viên.”

Phân tích: Dùng trong văn bản hành chính, chỉ các thành viên Ban Chấp hành Đảng bộ thành phố.

Ví dụ 3: “Thành ủy viên có trách nhiệm tham gia xây dựng nghị quyết của Đảng bộ.”

Phân tích: Nói về nhiệm vụ, vai trò của thành viên trong Thành ủy.

Ví dụ 4: “Ông là Thành ủy viên, Giám đốc Sở Giáo dục và Đào tạo thành phố.”

Phân tích: Giới thiệu chức danh kiêm nhiệm của cán bộ.

Ví dụ 5: “Các Thành ủy viên bỏ phiếu bầu Ban Thường vụ Thành ủy.”

Phân tích: Mô tả hoạt động bầu cử trong nội bộ Đảng.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Thành ủy viên”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “thành ủy viên”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Ủy viên Đảng bộ thành phố Người ngoài Đảng
Thành viên Thành ủy Quần chúng
Cấp ủy viên Công dân thường
Đảng ủy viên thành phố Người không tham chính
Ủy viên cấp thành Cá nhân độc lập

Dịch “Thành ủy viên” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Thành ủy viên 市委委员 (Shì wěi wěiyuán) City Party Committee Member 市党委員 (Shi tōiin) 시당위원 (Sidang-wiwon)

Kết luận

Thành ủy viên là gì? Tóm lại, thành ủy viên là thành viên của Ban Chấp hành Đảng bộ thành phố, có vai trò quan trọng trong lãnh đạo địa phương. Hiểu đúng từ này giúp bạn nắm rõ hệ thống tổ chức Đảng tại Việt Nam.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.