Thám tử là gì? 🕵️ Tìm hiểu nghĩa Thám tử

Thám tử là gì? Thám tử là người chuyên làm công việc điều tra, dò xét, thu thập thông tin để giải quyết các vụ việc. Từ này có nguồn gốc Hán Việt, thường gặp trong lĩnh vực pháp lý và đời sống. Cùng tìm hiểu ý nghĩa, nguồn gốc và cách sử dụng từ “thám tử” trong tiếng Việt nhé!

Thám tử nghĩa là gì?

Thám tử là người chuyên thực hiện các hoạt động điều tra, theo dõi, giám sát và xác minh thông tin. Theo từ điển tiếng Việt, thám tử được định nghĩa là “người làm việc do thám, dò xét”.

Trong thực tế, thám tử có thể thuộc hai nhóm chính:

Thám tử trong lực lượng cảnh sát: Đây là những nhân viên cảnh sát mặc thường phục, chuyên điều tra các vụ án hình sự. Tại Hoa Kỳ, Canada, Anh, thám tử thường là thành viên chính thức của lực lượng công an.

Thám tử tư: Là người hoạt động độc lập, nhận thuê để điều tra các vụ việc theo yêu cầu của cá nhân hoặc tổ chức. Họ thường điều tra về hôn nhân, kinh doanh, tìm người thất lạc hoặc thu thập chứng cứ.

Hình ảnh thám tử cũng rất phổ biến trong văn học và điện ảnh, điển hình như nhân vật Sherlock Holmes của nhà văn Arthur Conan Doyle hay thám tử Conan trong truyện tranh Nhật Bản.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Thám tử”

Từ “thám tử” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “thám” (探) nghĩa là tìm kiếm, dò xét và “tử” (子) nghĩa là người. Ghép lại, thám tử có nghĩa là người chuyên tìm kiếm, điều tra thông tin.

Sử dụng từ “thám tử” khi nói về người làm công việc điều tra, dò xét hoặc khi đề cập đến nghề nghiệp liên quan đến thu thập thông tin bí mật.

Thám tử sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “thám tử” được dùng khi nói về người điều tra vụ án, dịch vụ thuê điều tra tư nhân, hoặc nhân vật trong truyện trinh thám, phim hình sự.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Thám tử”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “thám tử” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Cảnh sát đã cử một thám tử giỏi nhất để điều tra vụ án mạng.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa chính thức, chỉ nhân viên điều tra trong lực lượng công an.

Ví dụ 2: “Chị ấy thuê thám tử tư để theo dõi chồng vì nghi ngoại tình.”

Phân tích: Chỉ người làm nghề điều tra tư nhân, nhận thuê để thu thập thông tin.

Ví dụ 3: “Sherlock Holmes là thám tử nổi tiếng nhất trong lịch sử văn học.”

Phân tích: Dùng để chỉ nhân vật hư cấu trong tiểu thuyết trinh thám.

Ví dụ 4: “Thằng bé cứ như thám tử, hỏi han đủ chuyện.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, ví von người hay tò mò, dò xét.

Ví dụ 5: “Văn phòng thám tử VDT là đơn vị uy tín trong lĩnh vực điều tra tại Việt Nam.”

Phân tích: Chỉ doanh nghiệp cung cấp dịch vụ điều tra, thu thập thông tin.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Thám tử”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “thám tử”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Điều tra viên Tội phạm
Trinh thám Nghi phạm
Mật thám Kẻ trốn chạy
Thanh tra Người che giấu
Người dò xét Kẻ gian
Đặc vụ Đối tượng điều tra

Dịch “Thám tử” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Thám tử 探子 (Tànzi) / 侦探 (Zhēntàn) Detective 探偵 (Tantei) 탐정 (Tamjeong)

Kết luận

Thám tử là gì? Tóm lại, thám tử là người chuyên điều tra, dò xét và thu thập thông tin. Hiểu rõ từ “thám tử” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác trong giao tiếp và văn viết.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.