Thối hôn là gì? 😔 Nghĩa Thối hôn
Thối hôn là gì? Thối hôn là việc một bên hoặc cả hai bên hủy bỏ hôn ước, không tiến hành kết hôn như đã định trước. Đây là tình huống nhạy cảm trong quan hệ tình cảm và hôn nhân. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, nguyên nhân và cách xử lý khi thối hôn ngay bên dưới!
Thối hôn nghĩa là gì?
Thối hôn là hành động từ chối hoặc hủy bỏ lời hứa hôn, không thực hiện việc kết hôn như đã thỏa thuận. Đây là động từ dùng để chỉ việc rút lui khỏi hôn ước.
Trong tiếng Việt, từ “thối hôn” có các cách hiểu:
Nghĩa gốc: Hủy bỏ hôn ước, không tiến tới hôn nhân như đã hẹn. Ví dụ: “Cô ấy quyết định thối hôn trước ngày cưới.”
Trong văn hóa: Thối hôn từng bị coi là điều cấm kỵ trong xã hội phong kiến, ảnh hưởng đến danh dự gia đình.
Trong pháp luật: Hiện nay, thối hôn là quyền tự do của cá nhân, không bị ràng buộc pháp lý nếu chưa đăng ký kết hôn.
Thối hôn có nguồn gốc từ đâu?
Từ “thối hôn” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “thối” nghĩa là lui lại, rút lui và “hôn” nghĩa là hôn nhân, cưới hỏi. Ghép lại, thối hôn mang nghĩa rút lui khỏi việc cưới xin.
Sử dụng “thối hôn” khi nói về việc hủy bỏ hôn ước hoặc từ chối kết hôn.
Cách sử dụng “Thối hôn”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “thối hôn” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Thối hôn” trong tiếng Việt
Động từ: Chỉ hành động hủy hôn ước. Ví dụ: thối hôn, bị thối hôn, đòi thối hôn.
Danh từ: Chỉ sự việc hủy hôn. Ví dụ: vụ thối hôn, chuyện thối hôn.
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Thối hôn”
Từ “thối hôn” được dùng trong nhiều ngữ cảnh đời sống khác nhau:
Ví dụ 1: “Anh ấy bị thối hôn ngay trước ngày cưới.”
Phân tích: Dùng như động từ bị động, chỉ việc bị hủy hôn ước.
Ví dụ 2: “Cô gái quyết định thối hôn vì phát hiện người yêu ngoại tình.”
Phân tích: Chỉ hành động chủ động hủy hôn ước của một người.
Ví dụ 3: “Trong truyện cổ, thối hôn là điều sỉ nhục lớn với gia đình.”
Phân tích: Dùng như danh từ, nói về quan niệm văn hóa xưa.
Ví dụ 4: “Cha mẹ ép buộc nhưng cô vẫn kiên quyết thối hôn.”
Phân tích: Chỉ sự từ chối hôn nhân sắp đặt.
Ví dụ 5: “Vụ thối hôn gây xôn xao cả làng.”
Phân tích: Danh từ chỉ sự việc hủy hôn gây chú ý.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Thối hôn”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “thối hôn” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm “thối hôn” với “thoái hôn”.
Cách dùng đúng: Cả hai đều đúng, nhưng “thối hôn” phổ biến hơn trong văn nói.
Trường hợp 2: Dùng “thối hôn” cho người đã kết hôn.
Cách dùng đúng: “Thối hôn” chỉ dùng khi chưa kết hôn. Sau khi cưới, dùng “ly hôn” hoặc “ly dị”.
“Thối hôn”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “thối hôn”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Hủy hôn | Kết hôn |
| Bãi hôn | Thành hôn |
| Từ hôn | Cưới hỏi |
| Hủy ước | Giữ lời hứa |
| Phá hôn ước | Nên duyên |
| Rút lui hôn nhân | Vu quy |
Kết luận
Thối hôn là gì? Tóm lại, thối hôn là việc hủy bỏ hôn ước, không tiến hành kết hôn như đã định. Hiểu đúng từ “thối hôn” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác trong các tình huống liên quan đến hôn nhân.
