Dài dằng dặc là gì? 📏 Nghĩa DĐĐ
Dài dằng dặc là gì? Dài dằng dặc là tính từ chỉ sự kéo dài mãi như không dứt, không cùng, thường dùng để miêu tả thời gian, không gian hoặc cảm xúc tưởng chừng vô tận. Từ này mang sắc thái nhấn mạnh, gợi cảm giác mệt mỏi hoặc chờ đợi. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và ví dụ cụ thể của “dài dằng dặc” nhé!
Dài dằng dặc nghĩa là gì?
Dài dằng dặc là tính từ miêu tả sự kéo dài mãi như không có điểm dừng, không thấy tận cùng. Từ này thường đứng sau “dài” để tăng mức độ nhấn mạnh.
Trong đời sống: “Dài dằng dặc” dùng để diễn tả những khoảng thời gian chờ đợi, con đường xa xôi, hay chuỗi ngày tháng kéo dài gây cảm giác mệt mỏi.
Trong văn học: Từ này xuất hiện trong Truyện Kiều: “Khắc giờ đằng đẵng như niên, Mối sầu dằng dặc tựa miền biển xa” — diễn tả nỗi nhớ thương vô tận.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Dài dằng dặc”
“Dằng dặc” là từ láy thuần Việt, có nguồn gốc từ tiếng Việt cổ, xuất hiện trong văn học dân gian và thơ ca truyền thống. Cấu trúc từ láy tạo hiệu ứng âm thanh kéo dài, phù hợp với ý nghĩa biểu đạt.
Sử dụng “dài dằng dặc” khi muốn nhấn mạnh sự kéo dài vượt mức bình thường về thời gian, không gian hoặc cảm xúc.
Dài dằng dặc sử dụng trong trường hợp nào?
Dùng “dài dằng dặc” khi miêu tả con đường xa, thời gian chờ đợi lâu, chuỗi ngày tháng kéo dài, hoặc cảm xúc buồn bã, nhớ nhung không dứt.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Dài dằng dặc”
Dưới đây là các ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng “dài dằng dặc” trong giao tiếp:
Ví dụ 1: “Con đường về quê dài dằng dặc, đi mãi không tới.”
Phân tích: Miêu tả khoảng cách xa, tưởng như không có điểm dừng.
Ví dụ 2: “Đêm dài dằng dặc, cô ấy trằn trọc không ngủ được.”
Phân tích: Diễn tả thời gian đêm kéo dài do tâm trạng lo âu.
Ví dụ 3: “Người xếp hàng dài dằng dặc trước cổng bệnh viện.”
Phân tích: Nhấn mạnh hàng người rất dài, không thấy điểm cuối.
Ví dụ 4: “Mười năm dằng dặc xa quê, anh mới có dịp trở về.”
Phân tích: Chỉ khoảng thời gian dài đằng đẵng trong nỗi nhớ quê hương.
Ví dụ 5: “Nỗi buồn dằng dặc trong lòng cô ấy không nguôi.”
Phân tích: Diễn tả cảm xúc buồn kéo dài, dai dẳng.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Dài dằng dặc”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “dài dằng dặc”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Đằng đẵng | Ngắn ngủi |
| Vô tận | Tạm thời |
| Miên man | Chớp nhoáng |
| Kéo dài | Kết thúc |
| Triền miên | Nhanh chóng |
| Bất tận | Ngắn gọn |
Dịch “Dài dằng dặc” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Dài dằng dặc | 漫长 (Màncháng) | Endless / Interminable | 果てしない (Hateshinai) | 끝없이 긴 (Kkeut-eopsi gin) |
Kết luận
Dài dằng dặc là gì? Tóm lại, đây là từ láy thuần Việt diễn tả sự kéo dài mãi không dứt về thời gian, không gian hoặc cảm xúc. Hiểu đúng từ này giúp bạn diễn đạt sinh động và giàu cảm xúc hơn.
