Tham tri là gì? 📋 Tìm hiểu ý nghĩa Tham tri đầy đủ

Tham tri là gì? Tham tri là chức quan cao cấp trong triều đình phong kiến Việt Nam, đứng dưới Thượng thư, phụ trách công việc tại các bộ của Lục bộ. Đây là chức quan văn thuộc hàng tòng nhị phẩm, được đặt từ thời Lê và duy trì đến triều Nguyễn. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, vai trò và ý nghĩa của chức “tham tri” trong lịch sử Việt Nam nhé!

Tham tri nghĩa là gì?

Tham tri là chức quan dưới chức Thượng thư của triều đình, có nhiệm vụ tham gia quản lý và điều hành công việc tại các bộ trong Lục bộ. Đây là chức quan văn quan trọng trong hệ thống quan chế phong kiến.

Về mặt ngữ nghĩa, tham tri gồm hai thành tố Hán-Việt: “tham” nghĩa là tham gia, dự vào; “tri” nghĩa là biết, quản lý, cai trị. Kết hợp lại, tham tri có nghĩa là người cùng tham gia quản lý, điều hành công việc.

Trong hệ thống quan chế: Tham tri là chức phó của Thượng thư tại mỗi bộ. Mỗi bộ trong Lục bộ (Lại, Lễ, Hộ, Binh, Hình, Công) đều có hai vị Tả Tham tri và Hữu Tham tri giúp việc cho Thượng thư.

Về phẩm trật: Theo quan chế thời Minh Mạng, Tả Hữu Tham tri được xếp trật tòng nhị phẩm văn giai, là chức quan cao cấp trong triều đình.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Tham tri”

Chức Tham tri được đặt từ thời Lê thế kỷ XV, ban đầu có nhiệm vụ coi việc sổ sách quân dân của một đạo. Đến triều Nguyễn, chức này được hoàn thiện và trở thành vị trí quan trọng trong Lục bộ.

Sử dụng từ “tham tri” khi nói về chức quan phong kiến, nghiên cứu lịch sử quan chế hoặc tìm hiểu về tổ chức bộ máy nhà nước Việt Nam thời xưa.

Tham tri sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “tham tri” được dùng khi nghiên cứu lịch sử Việt Nam, đọc sử liệu cổ, tìm hiểu về quan chế phong kiến hoặc khi nhắc đến các danh nhân từng giữ chức vụ này.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Tham tri”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “tham tri” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Quan chế thời Nguyễn, mỗi bộ có 1 Thượng thư, 2 Tả Hữu Tham tri và 2 Tả Hữu Thị lang.”

Phân tích: Mô tả cơ cấu tổ chức của các bộ trong triều đình nhà Nguyễn, cho thấy vị trí của Tham tri trong hệ thống.

Ví dụ 2: “Ông được thăng chức Tham tri Bộ Lại sau nhiều năm cống hiến.”

Phân tích: Dùng để chỉ việc bổ nhiệm một quan viên vào chức vụ cao trong bộ máy triều đình.

Ví dụ 3: “Tham tri Trần Minh Nghĩa được cử tham gia biên soạn quốc sử.”

Phân tích: Nhắc đến một nhân vật lịch sử cụ thể với chức danh Tham tri.

Ví dụ 4: “Tả Hữu Tham tri trật tòng nhị phẩm văn giai theo quan chế Minh Mạng.”

Phân tích: Giải thích về phẩm trật của chức Tham tri trong hệ thống quan lại.

Ví dụ 5: “Á tướng thời Lý, Trần tức là Tham tri chính sự, đứng dưới Tể tướng.”

Phân tích: So sánh chức danh tương đương qua các triều đại khác nhau.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Tham tri”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “tham tri”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Á khanh Thượng thư
Phó đường quan Chánh đường quan
Thứ quan Trưởng quan
Phó bộ Thủ bộ
Cai bạ Tể tướng
Tham chính Đại thần

Dịch “Tham tri” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Tham tri 參知 (Cānzhī) Vice Minister 参知 (Sanchi) 참지 (Chamji)

Kết luận

Tham tri là gì? Tóm lại, tham tri là chức quan cao cấp dưới Thượng thư trong Lục bộ triều đình phong kiến Việt Nam, phản ánh hệ thống quan chế chặt chẽ của các triều đại xưa.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.