Súng phun lửa là gì? 🔫 Giải thích

Súng phun lửa là gì? Súng phun lửa là loại vũ khí phun ra luồng lửa nhằm tiêu diệt hoặc sát thương mục tiêu đối phương, sử dụng nhiên liệu lỏng hoặc khí được đẩy ra bằng áp suất cao. Đây là vũ khí có sức công phá lớn, từng được sử dụng rộng rãi trong các cuộc chiến tranh thế giới. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cấu tạo và cách sử dụng từ “súng phun lửa” trong tiếng Việt nhé!

Súng phun lửa nghĩa là gì?

Súng phun lửa là hoả khí dùng để tiêu diệt đối phương bằng luồng lửa phun ra, do nhiên liệu được khí nén hoặc khí thuốc phóng đẩy ra và tự bốc cháy. Đây là thuật ngữ quân sự phổ biến trong tiếng Việt.

Trong lĩnh vực quân sự, súng phun lửa được phân thành ba loại chính: súng phun lửa mang vác (dùng cho bộ binh), súng phun lửa tự hành và súng phun lửa gắn trên xe tăng. Tùy theo loại súng và nhiên liệu sử dụng, chiều dài luồng lửa có thể đạt từ 30 đến 300 mét.

Trong đời sống hiện đại, thuật ngữ này còn xuất hiện trong các lĩnh vực khác như: nông nghiệp (đốt cỏ, diệt côn trùng), công nghiệp (xử lý nhiệt) và giải trí (biểu diễn nghệ thuật).

Nguồn gốc và xuất xứ của súng phun lửa

Súng phun lửa có nguồn gốc từ thời cổ đại, được gọi là “Hỏa Hổ” trong thiên niên kỷ thứ nhất. Phiên bản hiện đại do quân đội Đức chế tạo và sử dụng lần đầu tiên vào năm 1915 trong Chiến tranh Thế giới thứ nhất.

Sử dụng từ “súng phun lửa” khi đề cập đến vũ khí quân sự phun lửa, hoặc các thiết bị phun nhiên liệu cháy trong công nghiệp và nông nghiệp.

Súng phun lửa sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “súng phun lửa” được dùng khi nói về vũ khí chiến tranh, thiết bị diệt cỏ trong nông nghiệp, hoặc trong các tài liệu lịch sử, phim ảnh về chiến tranh.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng súng phun lửa

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “súng phun lửa” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Trong Chiến tranh Thế giới thứ hai, súng phun lửa được sử dụng rộng rãi để tấn công công sự.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa gốc, chỉ vũ khí quân sự trong bối cảnh lịch sử chiến tranh.

Ví dụ 2: “Nông dân sử dụng súng phun lửa cầm tay để đốt cỏ dại trên ruộng.”

Phân tích: Chỉ thiết bị phun lửa dùng trong nông nghiệp, mục đích dân sự.

Ví dụ 3: “Bộ phim tái hiện cảnh lính Mỹ mang súng phun lửa trong chiến tranh Việt Nam.”

Phân tích: Đề cập đến vũ khí trong ngữ cảnh điện ảnh, tài liệu lịch sử.

Ví dụ 4: “Xe tăng phun lửa có tầm bắn xa hơn loại mang vác thông thường.”

Phân tích: So sánh các loại súng phun lửa khác nhau trong quân sự.

Ví dụ 5: “Hỏa Hổ thời cổ chính là tiền thân của súng phun lửa hiện đại.”

Phân tích: Liên hệ nguồn gốc lịch sử của vũ khí phun lửa.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với súng phun lửa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “súng phun lửa”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Hỏa Hổ Súng phun nước
Hoả khí phun lửa Bình cứu hoả
Vũ khí phun lửa Thiết bị dập lửa
Súng lửa Vòi chữa cháy
Thiết bị phun nhiên liệu cháy Hệ thống phòng cháy

Dịch súng phun lửa sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Súng phun lửa 火焰喷射器 (Huǒyàn pēnshè qì) Flamethrower 火炎放射器 (Kaen hōsha-ki) 화염방사기 (Hwayeom bangsagi)

Kết luận

Súng phun lửa là gì? Tóm lại, súng phun lửa là loại vũ khí phun luồng lửa để tiêu diệt mục tiêu, có lịch sử phát triển từ thời cổ đại đến hiện đại. Hiểu đúng thuật ngữ này giúp bạn nắm bắt kiến thức quân sự và lịch sử một cách chính xác.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.