Truy ép là gì? 😔 Nghĩa Truy ép

Truy ép là gì? Truy ép là hành động đuổi theo và gây áp lực liên tục để buộc ai đó phải thực hiện điều gì đó. Đây là từ thường xuất hiện trong lĩnh vực pháp luật, thể thao và cả đời sống hàng ngày. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng đúng và phân biệt “truy ép” với các từ tương tự ngay bên dưới!

Truy ép là gì?

Truy ép là hành động theo đuổi, gây sức ép liên tục nhằm buộc người khác phải làm theo ý mình hoặc phải chịu trách nhiệm về điều gì đó. Đây là động từ ghép từ hai thành tố: “truy” và “ép”.

Trong tiếng Việt, từ “truy ép” được hiểu theo nhiều ngữ cảnh:

Trong pháp luật: Chỉ hành động truy cứu, gây áp lực để buộc đối tượng khai báo, thừa nhận hoặc chịu trách nhiệm.

Trong thể thao: Chỉ chiến thuật đuổi theo và gây áp lực lên đối thủ, đặc biệt phổ biến trong bóng đá, bóng rổ.

Trong đời sống: Chỉ việc liên tục thúc ép, đeo bám ai đó để đạt được mục đích.

Truy ép có nguồn gốc từ đâu?

Từ “truy ép” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “truy” (追) nghĩa là đuổi theo, truy tìm; “ép” nghĩa là bức bách, cưỡng ép. Khi ghép lại, từ này mang nghĩa đuổi theo và gây áp lực buộc phải thực hiện điều gì đó.

Sử dụng “truy ép” khi muốn diễn tả hành động gây sức ép có tính chất liên tục, quyết liệt.

Cách sử dụng “Truy ép”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “truy ép” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Truy ép” trong tiếng Việt

Văn viết: Thường xuất hiện trong văn bản pháp lý, báo chí, bình luận thể thao với sắc thái trang trọng.

Văn nói: Dùng trong giao tiếp hàng ngày để chỉ việc thúc ép, đeo bám ai đó.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Truy ép”

Từ “truy ép” được dùng linh hoạt trong nhiều tình huống khác nhau:

Ví dụ 1: “Cảnh sát truy ép nghi phạm phải khai ra đồng bọn.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh pháp luật, chỉ hành động gây áp lực để lấy lời khai.

Ví dụ 2: “Đội bóng chủ nhà liên tục truy ép đối phương trong hiệp hai.”

Phân tích: Dùng trong thể thao, chỉ chiến thuật pressing, gây áp lực lên đối thủ.

Ví dụ 3: “Anh ta bị gia đình truy ép chuyện kết hôn.”

Phân tích: Dùng trong đời sống, chỉ việc bị thúc ép liên tục về một vấn đề.

Ví dụ 4: “Phóng viên truy ép quan chức về vụ bê bối tài chính.”

Phân tích: Dùng trong báo chí, chỉ hành động đặt câu hỏi gây áp lực.

Ví dụ 5: “Đừng truy ép cô ấy khi cô ấy chưa sẵn sàng chia sẻ.”

Phân tích: Dùng trong giao tiếp, khuyên không nên gây áp lực quá mức.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Truy ép”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “truy ép” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “truy ép” với “thúc ép” trong mọi ngữ cảnh.

Cách dùng đúng: “Truy ép” nhấn mạnh yếu tố đuổi theo, truy cứu; “thúc ép” chỉ đơn thuần là giục giã, ép buộc.

Trường hợp 2: Viết sai thành “trui ép” hoặc “truy ep”.

Cách dùng đúng: Luôn viết là “truy ép” với dấu huyền ở “truy” và dấu sắc ở “ép”.

“Truy ép”: Từ đồng nghĩa và trái nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “truy ép”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Ép buộc Nhường nhịn
Thúc ép Thông cảm
Cưỡng ép Chiều theo
Bức ép Buông tha
Gây áp lực Tôn trọng
Dồn ép Để yên

Kết luận

Truy ép là gì? Tóm lại, truy ép là hành động đuổi theo và gây áp lực liên tục để buộc ai đó phải thực hiện điều gì. Hiểu đúng từ “truy ép” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và phù hợp ngữ cảnh hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.